CTCP Vicostone (vcs)

38.80
1.20
(3.19%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,9652,618,2782,098,5401,310,783964,733890,449810,877521,355371,353262,634200,940
4. Giá vốn hàng bán3,084,0703,143,9793,132,9693,917,2944,607,6243,695,7663,650,6523,025,9533,085,3092,220,0561,857,5411,354,182915,143638,665598,852649,238375,006255,811184,641153,174
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,044,8231,178,0921,220,8931,742,9722,462,5041,963,8281,912,1111,495,6431,267,215991,434758,624709,331395,639325,933290,842161,480146,349115,17475,42946,550
6. Doanh thu hoạt động tài chính141,641102,493102,57098,15662,08240,07326,34141,39754,37725,93425,51231,2848,2845,97363,60140,32616,50414,3971,258447
7. Chi phí tài chính60,57662,368101,362137,49289,48892,87868,01969,86848,81470,953169,980334,076174,522145,627141,41557,43133,47231,78526,24231,211
-Trong đó: Chi phí lãi vay46,37934,58756,63750,41956,87676,98559,99632,20540,59650,24381,06789,36294,884117,17172,41738,60420,62024,46825,37730,399
9. Chi phí bán hàng212,730191,654156,494254,617272,145160,513154,06299,92695,64876,84476,96667,65156,95955,35637,39521,31316,55913,1897,8776,173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,36965,91558,71566,80747,34971,48262,39446,09652,20059,39255,52488,01296,08573,76553,14530,97322,00213,1078,8717,402
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)847,788960,6481,006,8921,382,2122,115,6051,679,0281,653,9771,321,1501,124,930814,033487,391257,38876,64554,623117,98895,38490,01571,48433,6972,211
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762479,214261,47270,68057,126131,427128,437100,97182,51441,1495,622
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982404,633212,18768,26856,059122,868114,17893,65674,62241,1495,622
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982404,633212,07271,62254,612121,585111,42793,66674,82141,1495,622

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,803,9415,473,4495,515,8375,541,1105,829,1004,900,5124,456,3053,794,4953,291,3432,729,0822,010,9251,876,3351,270,1131,037,521952,8661,009,766696,925339,076236,578154,961
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,087,6171,583,1911,403,0561,101,6761,105,422790,350469,920427,352656,279433,972295,39577,338109,34526,15126,05736,324266,51680,99016,5102,482
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn588,000670,00047,70030,0006,153313,92411,49913,96710,18047,133128,8095009,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,371,1021,328,6931,217,0011,750,0282,448,4521,953,2091,915,4441,249,984951,291699,403496,457440,138355,903170,025167,561456,48696,12970,83849,91749,179
IV. Tổng hàng tồn kho1,588,1401,816,4512,644,0222,577,6591,990,0662,014,9611,913,7451,986,7931,513,9311,458,1701,122,034905,680721,947766,525698,980374,241193,114182,612145,31994,357
V. Tài sản ngắn hạn khác169,08275,113204,058111,747285,161141,992157,197130,366139,842137,53690,886139,25571,41960,85350,08895,58312,3564,13615,3338,942
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn946,456993,523952,4121,048,7951,063,8131,154,8221,127,451609,832518,411608,849770,555771,6071,496,7251,610,0851,745,601466,623285,160255,227235,046228,682
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5098373030303030303030
II. Tài sản cố định913,158790,146867,640975,2811,036,6941,018,1601,058,231548,663483,763548,377597,266655,7041,133,6221,245,589695,548205,191217,409178,823193,213226,797
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,842184,38267,33754,2519,671118,19547,69940,49820,6704,674123,07178,24737,01626,583740,55181,48219,53013,5625,247307
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn38,24835,20729,977156,331171,445144,770172,75133,20338,86935,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,94718,15917,43419,23317,41818,43721,49120,64113,94917,52014,9817,67943,03722,85411,8547,20015,01823,9721,5861,578
VII. Lợi thế thương mại126,719143,614152,879
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,9312,781,4802,647,9422,766,8382,647,6072,698,4671,476,389982,085594,302471,624383,643
A. Nợ phải trả617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,7951,782,8891,862,1451,704,3031,640,4721,629,296734,920566,090276,770289,289348,431
I. Nợ ngắn hạn523,5431,326,6421,440,7181,628,0691,872,4191,997,9211,882,1621,673,4441,413,4161,714,1881,457,9481,507,1521,231,583991,9851,047,892392,846412,966134,466220,295119,412
II. Nợ dài hạn94,16030,70841,71293,098146,297199,593252,909331448176,607324,941354,994472,721648,487581,404342,075153,124142,30368,993229,019
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136998,591785,7961,062,5351,007,1351,069,171741,469415,994317,533182,33635,211
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,9312,781,4802,647,9422,766,8382,647,6072,698,4671,476,389982,085594,302471,624383,643
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |