(vdg)

14.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,79168,38852,75038,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,30612,5267,7431,275
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,09629,44131,55926,670
IV. Tổng hàng tồn kho23,47116,09012,8509,793
V. Tài sản ngắn hạn khác918331598904
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,48519,53019,98818,848
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định17,95417,93618,39018,843
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,5301,5811,593
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11355
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN124,27687,91872,73757,489
A. Nợ phải trả66,96932,01119,4037,338
I. Nợ ngắn hạn66,96932,01119,4037,338
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu57,30755,90753,33450,152
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN124,27687,91872,73757,489
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |