CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

15.10
-0.40
(-2.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)23,061259,28727,50633,8973,19671,880162,934141,58933,24658,08651,62722,17921,30821,066-19,70485,37157,94357,836146,48761,915
a. Lãi bán các tài sản tài chính167,67763,34045,16216,35639,81733,80364,553103,15321,17326,1906,7473,1751,06210,53538,91558,04579,01580,46759,508110,154
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-148,006189,408-39,00010,054-46,32118,74185,11226,572-11,25516,56522,3533,709-2,6624,120-63,32225,145-29,624-25,25484,513-48,496
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL3,3906,54021,3457,4869,70119,33513,26811,86423,32815,33022,52715,29522,9086,4124,7032,1818,5522,6222,466257
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)11,49111,49111,2354,7342,2092,016548
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu119,923108,04893,92491,841102,652100,86396,07889,28388,52189,53573,36573,53289,45583,73393,66099,07897,60377,53568,24357,051
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,4575,1562,0001,0005,7791,7502674,043
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán59,26281,42640,32534,02940,72041,28452,57353,42558,09998,47359,16034,19880,74061,49763,19185,184102,85477,79080,66553,004
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán7504,1638754,8562,13617,95823,80032,000
1.8. Doanh thu tư vấn3,1281,7543,4811,0521,8392,1861,6951,2414975091,3051,28555012,1233,0092,0412,4927042,1911,539
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,3881,9611,7841,7492,1441,7551,7101,6922,0521,7251,9222,0912,3742,1342,2152,2162,0661,6691,7531,608
1.11. Thu nhập hoạt động khác1,2658127436505387178161,1785,2265,0733,1362,1677061,4071,7021,9673,7621,5101,4442,592
Cộng doanh thu hoạt động221,975469,935180,998168,952153,297226,480318,103288,407187,908253,401191,265139,614196,008186,816146,209293,815266,720221,087324,583209,710
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)37,413-29,73349,24412,03838,6324,01117,209-7,983-16,4802,732-68,170-42,45090,57928,200277,76510,953-6,90311,32814,056-41,378
a. Lỗ bán các tài sản tài chính1,68615,25913,5438,1661,6365,2583232,71723,13222,67523,98251,52662,28426,08964,1215,7997,3181,7562,0491,340
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ35,220-45,25435,4683,70436,823-1,39316,579-11,018-39,850-20,209-92,256-94,04128,1972,036213,4364,800-14,3849,33611,771-42,949
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL507262232168173146306317238266104659875208354163236236231
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu74,46166,94166,51860,75069,54568,45970,13166,28466,20848,44535,78439,43755,95961,50558,08252,78245,95438,69330,288
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1446
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro51,117
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh7711,2829848671,048-6,8869,1821,155-14,9131,16017,2211,2205261,7481,6032,2492,0242,9981,4273,001
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán39,43755,09233,06129,72030,14933,49739,25538,75034,47144,13532,69028,27838,04436,35239,76349,82763,99641,86642,52635,618
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán20414811,5088,16910,225
2.9. Chi phí tư vấn2,9744,1983,7573,0463,1993,6933,5943,2962,9364,3014,2363,7923,8774,9234,5064,9793,2573,3563,1416,011
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán2,2382,2372,0021,8951,9501,9682,0041,9211,9662,0212,0652,1392,3372,3912,1621,9712,0301,9121,8371,698
2.12. Chi phí khác5,0826,2675,0994,3455,4554,7085,0895,0025,3804,2944,3674,1334,2594,4453,8654,0724,5573,4703,2836,635
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động162,391106,329160,666112,662149,979109,450146,463108,42579,569107,08828,19336,550190,943134,018391,318143,640121,743110,883113,13152,097
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện280381258235195
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ15,08619,29313,2656,7429,55313,71619,93211,27927,03410,1608,94111,80112,0808,3347,5249,6668,3829,0606,0757,447
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính15,08619,29313,2656,7429,55313,71619,93211,28027,31410,1608,94111,80112,0808,3727,5249,9248,6179,0606,2707,447
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1,9212503203717010611172946,6931,8357,584535641332462219
4.2. Chi phí lãi vay9,7449,3118,1483,7701,4321,9559669652,2394,0564,7903,9082,4071,1441,7321,087
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính11,6659,5618,4683,7701,4321,9929661,1352,3454,1664,7974,2029,1002,9799,3161,622641332462219
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN47,29147,49242,58336,62044,98636,45644,77539,55342,91934,99439,37133,67434,65035,22032,22228,55028,65225,44629,73736,626
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG15,715325,846-17,45422,643-33,54792,298145,831150,57590,389117,314127,84576,990-26,60622,971-279,122129,926124,30293,486187,523128,214
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác291121222235454221475868152417901344338
8.2. Chi phí khác10941801259758
Cộng kết quả hoạt động khác29112-87223545424758-57-8224179013443-19
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ15,744325,847-17,44322,644-33,63492,320145,834151,12090,390117,356128,32076,998-26,66322,889-279,097129,943124,39293,499187,965128,195
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện198,97091,18557,02616,29449,51172,18677,301113,53161,79580,58113,711-20,7514,19620,806-27,484134,742139,632128,089115,223133,741
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-183,226234,662-74,4696,350-83,14520,13568,53337,58928,59536,774114,60997,749-30,8592,084-251,613-4,800-15,240-34,58972,743-5,546
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN5,65261,590-6,2493,632-4,77514,93626,40527,86415,04522,56923,60321,683-31,301990-33,86026,22424,11118,44039,10025,659
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,11926,2952,5652,3124,81712,1289,54922,80216,68418,42612,487166-21,19521,19530,03623,49122,19735,358
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-31,46735,295-8,8141,319-9,5912,80716,8575,063-1,6394,14411,11521,683-31,301824-12,6645,029-5,925-5,05116,903-9,699
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN10,092264,257-11,19419,012-28,86077,385119,428123,25675,34594,787104,71755,3154,63821,899-245,238103,719100,28175,059148,866102,536
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu13,821261,233-11,01819,089-27,75377,408119,380120,73074,28793,452104,22855,59614,98832,352-239,374103,336103,07074,228148,027100,340
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)-163163
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát-3,7293,024-176-77-1,107-23492,5261,0581,335489-281-10,351-10,453-5,863382-2,7908318392,196
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-59,137-11,467-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-11,467
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-59,137-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện-59,137-11,467-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-59,137-11,467-56419,545-22,44912,350-37,25116,608-8,767-1,6114,65041215314,160-44,17224,020-1,6527,644
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6,925,8036,530,5015,746,6246,089,6396,096,4855,796,5135,707,2775,324,8534,945,1044,817,8224,204,9113,767,8624,021,8714,860,7844,051,2385,293,8463,920,2383,787,0473,403,8392,891,031
I. Tài sản tài chính6,910,9716,515,0055,731,6306,075,2396,081,3205,783,0585,692,3605,310,6904,931,3324,801,6414,184,5393,735,7703,989,2384,823,8354,010,7565,267,9053,909,0393,765,1083,396,5252,870,501
1. Tiền và các khoản tương đương tiền996,976588,2521,289,345663,7511,207,137464,127668,3081,023,527870,235360,885581,464461,871551,660817,454729,789406,260473,558170,973202,402227,110
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1,353,5341,448,3551,186,7231,515,5111,161,9471,324,2821,271,241827,0481,069,9821,445,3861,205,8561,099,7501,164,668973,742872,4091,177,951612,638576,746781,964421,063
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)400,000400,000200,000200,000
4. Các khoản cho vay4,003,5324,005,0482,946,3773,194,5212,746,1463,359,4723,138,4713,218,4392,773,4632,996,5012,408,9202,178,3712,296,2873,035,2072,421,0043,547,7342,700,1312,917,1572,360,9572,244,179
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)495,850408,782303,622295,240529,910436,802431,240208,552210,967120,446147,512115,98968,963
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-44,212-44,222-44,222-44,222-44,222-44,200-44,200-44,200-44,200-44,210-44,210-44,210-44,210-44,087-44,087-44,087-44,087-44,087-44,087-44,087
7. Các khoản phải thu79,38689,89231,90033,55465,40223,35512,24655,05726,07523,00919,3399,8325,4416,1265,51931,6538,0878,7868,5754,739
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp24,01115,88913,78413,35713,97912,81313,53011,81013,01710,24310,19718,83213,74023,40711,18812,0629,5708,31612,20910,198
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác3,8714,9886,0805,5062,9978,3873,50312,43513,77111,8064,95113,3023,63113,96416,91217,8643,60813,2057,5219,276
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978-1,978
II.Tài sản ngắn hạn khác14,83215,49614,99414,40015,16613,45514,91714,16313,77216,18120,37232,09232,63336,94940,48325,94211,19921,9397,31320,531
1. Tạm ứng976574253312019944586594121,45585484545647937513,57931715,43442916,896
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1,5171,4501,7581,9642,0611,9741,3461,3571,9211,7901,4691,6302,3292,2361,3723,2671,2761,6891,543352
3. Chi phí trả trước ngắn hạn12,66112,96112,13111,07011,8917,76310,8149,95110,39611,2437,4276,2418,24512,41016,9918,7919,5144,6695,2513,074
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn5656565656565656565656565661558585818121
5. Tài sản ngắn hạn khác5013726249789572,6682,2432,1399871,63710,56623,32121,54821,76221,68976610187
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác220
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,195,6501,202,4661,109,710258,558298,502297,357341,353308,650372,926343,111276,312208,557232,255142,174124,381118,589112,916100,155101,25672,190
I. Tài sản tài chính dài hạn1,091,8701,095,875999,943144,186178,580182,547220,803196,181259,759158,40883,24082,72532,50032,50032,83725,00025,00025,000
1. Các khoản phải thu dài hạn337
2. Các khoản đầu tư1,091,8701,095,875999,943144,186178,580182,547220,803196,181259,759158,40883,24082,72532,50032,50032,50025,00025,00025,000
II. Tài sản cố định61,49564,98569,26870,84564,02467,77373,32460,87660,28652,72542,02942,73244,96647,77631,82030,68232,50320,16921,98617,663
1. Tài sản cố định hữu hình40,97743,44046,16250,30444,15347,94052,11540,86138,78636,70432,67935,46938,37241,35828,21427,05728,92816,18117,58512,850
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình20,51821,54623,10620,54119,87119,83321,20920,01521,50016,0219,3507,2636,5946,4183,6063,6253,5753,9884,4014,814
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang65431587712,3911,5881,1863,2553,1089,17720,55817,51216,9034,5734,0973,3553,3553,1222,054
V. Tài sản dài hạn khác41,63141,60540,18542,65043,50745,44946,04148,33849,773281,21055,31865,07387,66157,32655,96451,71452,05751,86352,21654,527
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn5,7665,7665,7665,7405,7005,6905,6845,6235,6235,6235,6235,6235,6235,3215,0974,0754,0443,7413,7413,973
2. Chi phí trả trước dài hạn2,3232,5381,0291,8962,7933,3794,5254,6705,9127,1048,3909,87711,52310,6349,4974,6455,0193,5033,8552,298
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,5431,6771,7661,7661,7661,5079581,5471,7402,3523,1829,82730,76820,000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác10,00011,62411,62413,24913,24914,87314,87316,49716,497246,13018,12219,74619,74621,37021,37022,99522,99524,61924,61928,256
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,121,4537,732,9676,856,3346,348,1966,394,9886,093,8706,048,6295,633,5035,318,0295,160,9334,481,2233,976,4204,254,1265,002,9584,175,6195,412,4364,033,1543,887,2013,505,0942,963,222
C. NỢ PHẢI TRẢ5,022,3234,578,7094,022,1313,502,2353,587,3773,250,1953,395,1963,073,6632,899,7702,826,0512,233,2171,837,7812,171,2153,500,8472,701,2873,707,0262,387,2912,365,6382,056,9391,673,510
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,998,4804,522,6134,001,5263,470,8633,554,3853,208,9753,360,6903,006,4412,841,6732,731,5072,097,6711,707,3382,035,7843,354,0602,577,9843,596,4772,322,9422,350,1632,036,4121,670,857
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn1,918,9701,561,426981,000433,000392,000196,000286,000190,000190,000869,916561,473327,000486,250821,715376,5851,107,956241,468303,260142,941142,974
1.1. Vay ngắn hạn1,918,9701,561,426981,000433,000392,000196,000286,000190,000190,000869,916561,473327,000486,250821,715376,5851,107,956241,468303,260142,941142,974
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn2,959,1002,859,1002,924,5002,979,9003,089,1002,938,9002,832,5002,731,1002,530,6001,749,6001,413,8051,336,0501,488,6801,878,1202,107,7752,377,9831,937,9501,938,2351,642,5031,427,708
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán3,2013,9222,3892,5422,3191,7353,0644,0782,7273,4723,3912,1483,8522,6772,9235,8765,8443,9225,6993,137
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn2,5102,78347,07813,30812,6166,19176,7321,93640,3527,99651,9995407076,0311,30211,93731,1273,106140,1883,820
9. Người mua trả tiền trước13,06813,21113,48114,55313,15313,19813,39113,47913,36913,13612,04211,80712,21410,3989,6797,5632,5472,8702,8892,272
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước47,21043,5339,74810,09513,42218,26418,02434,34428,20221,9459,2296,55215,2269,37010,34237,06751,04736,19938,51142,217
11. Phải trả người lao động23,3619860813,3087776919,478778949,34444429856932,7852,2903,2092,508
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn24,00436,80121,49414,94015,61930,81237,80322,11814,72146,45045,30021,66119,10347,34448,85433,38919,37546,17048,11242,713
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn88,536575,982
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn4268728749623931,4142,1798,6162,22318,9844246874071,97920,22614,13779914,11012,3613,507
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,6309559559552,4552,4552,455
II. Nợ phải trả dài hạn23,84356,09620,60431,37232,99241,22034,50667,22258,09694,544135,546130,443135,431146,788123,303110,54964,34915,47620,5262,653
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn45,40045,40081,850127,000127,500133,300144,150121,45096,00047,300
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn170181203250276291319349361367389419452472511542568573573589
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,67355,91620,40231,12232,71640,92934,18621,47312,33512,3278,1572,5231,6792,1661,34214,00616,48114,90219,9532,064
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3,099,1303,154,2582,834,2032,845,9612,807,6112,843,6762,653,4332,559,8412,418,2602,334,8822,248,0062,138,6382,082,9111,502,1111,474,3321,705,4101,645,8631,521,5631,448,1561,289,712
I. Vốn chủ sở hữu3,099,1303,154,2582,834,2032,845,9612,807,6112,843,6762,653,4332,559,8412,418,2602,334,8822,248,0062,138,6382,082,9111,502,1111,474,3321,705,4101,645,8631,521,5631,448,1561,289,712
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,729,2122,729,2122,439,2262,439,2262,439,2262,439,2262,109,2402,109,2402,109,2402,109,2402,109,2402,109,2402,109,2401,060,2871,060,2871,060,2871,060,2871,060,2871,010,2391,010,239
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,720,0002,720,0002,430,0002,430,0002,430,0002,430,0002,100,0002,100,0002,100,0002,100,0002,100,0002,100,0002,100,0001,051,0471,051,0471,051,0471,051,0471,051,0471,000,9991,000,999
1.2. Thặng dư vốn cổ phần9,2129,2129,2269,2269,2269,2269,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,2409,240
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-59,299-16111,30611,870-7,676-500-25,7784,603-5,1353,6325,242592180-14,16030,0125,9927,644
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ44,25144,25144,25144,25122,86222,86222,862
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp44,25144,25144,25144,25122,86222,86222,943
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,0795901,3121,3121,5181,5482,45582
7. Lợi nhuận chưa phân phối358,592353,343335,109345,142326,053353,806517,898402,886274,110200,548109,1964,968-50,628329,304306,354546,804442,392382,101357,920209,730
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện310,644157,227334,115279,470265,637221,388402,751329,409247,099203,515145,763144,735166,043543,396521,047498,165409,585338,923279,504203,435
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện47,948196,11699465,67260,416132,417115,14673,47727,012-2,967-36,567-139,767-216,671-214,091-214,69348,63932,80743,17878,4166,296
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát67,54571,27447,25048,41248,48949,59649,61943,11140,04421,46224,32723,83824,11924,01719,18823,97624,66927,45926,62923,856
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU8,121,4537,732,9676,856,3346,348,1966,394,9886,093,8706,048,6295,633,5035,318,0295,160,9334,481,2233,976,4204,254,1265,002,9584,175,6195,412,4364,033,1543,887,2013,505,0942,963,222
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |