CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 (ve1)

3.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,5175,8233,6071036972164,8666562151,2861,3625241,02410,2611,2861,2691,6922,567
4. Giá vốn hàng bán2,4805,0886752566841844,2636562151,2701,3244727999,7261,0721,0041,4572,457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)377352,932-15314326031163852224535213265236111
6. Doanh thu hoạt động tài chính101112312837256173100952101058198805813577158136
7. Chi phí tài chính184237-263-132-369-211185-1,5551,107474527-7902,345949-264-26-632-1,713-264132
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,329923492-625021,7562561,5996061,0382911,249580770566690819921780632
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,376-313-1983,154-249-1,521-36561-1,009-1,417-608-337-2,806-1,5682-721621,135-123-517
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,419-336-2413,089-300-1,608-36548-1,014-1,418-608-332-2,774-1,55991591621,135-297-520
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,419-336-2412,449-300-1,608-36548-1,014-1,418-608-332-2,774-1,55991591621,135-297-520
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,419-336-2412,449-300-1,608-36548-1,014-1,418-608-332-2,774-1,55991591621,135-297-520

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |