CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 (ve3)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn183,718115,58586,81386,47843,42937,75539,79435,47643,78534,46928,36130,13119,68319,88019,11316,34312,932
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,88320,15118,5018,5753,6283,8404,9392,7622,9971,0732,9511,3162,9898462912,129605
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,2001,2002,60049
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,51665,32143,71243,37818,73418,11820,03119,25632,95227,13419,67525,20114,36315,52316,02110,5147,778
IV. Tổng hàng tồn kho51,41328,62224,11934,09818,13915,69614,73613,3167,7206,1124,6242,3291,3232,3591,5352,8082,773
V. Tài sản ngắn hạn khác4,706291482427329100881411161491,1101,2851,0071,1531,2668921,726
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,7889,03210,39411,1038,7414,9213,9603,3303,1313,3302,2894,3573,9514,1355,3295,8596,338
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5,9585,1435,8636,5904,9254,5113,6002,5232,8292,9731,8582,0262,4822,7652,8423,2333,805
III. Bất động sản đầu tư3,4863,4863,4863,486
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,482743719947712612
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55055055050502402402402,0111,1699502,0002,5002,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác344403495476784360303370631171923203002211021
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN193,506124,61797,20797,58152,17042,67643,75438,80546,91637,79930,64934,48823,63424,01524,44222,20219,270
A. Nợ phải trả174,137105,59578,41378,59334,46125,64127,70221,09528,52719,12112,30217,2456,8457,6128,2136,1184,676
I. Nợ ngắn hạn172,527105,18577,33675,87632,45324,22326,06821,09528,52719,12112,30217,2456,8457,4657,6015,9654,504
II. Nợ dài hạn1,6104101,0772,7172,0071,4181,634147612152172
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,36919,02318,79418,98817,71017,03516,05217,71018,39018,67818,34717,24216,78916,40316,22916,08414,594
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN193,506124,61797,20797,58152,17042,67643,75438,80546,91637,79930,64934,48823,63424,01524,44222,20219,270
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |