CTCP Xây dựng Điện VNECO4 (ve4)

260
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51,62350,11156,01848,75452,41251,41954,70961,75568,68774,68161,94842,72456,58767,80172,69548,39243,01841,85339,61152,371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,40910,76613,1385,0777,8086,0018,4645,24211,8877,9539,2297,53714,0746,8526,6544,6443,8148402,1235,760
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8011,1037264245096101,1303,1009721,6321,7481,3821,3221,4801,7051,9501,9331,1261,0763,913
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,62931,82231,92332,11636,19031,60631,88335,04043,33645,17335,77526,05433,63634,46829,75124,95328,02230,86216,33422,845
IV. Tổng hàng tồn kho6,5686,06910,01510,5627,82713,00913,12417,30212,19918,55713,9846,7627,49224,21633,07315,8929,2178,58419,95317,327
V. Tài sản ngắn hạn khác216352216576781931081,0712941,3671,213989637851,512953324401252,525
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,0318,8939,1269,2979,6119,8269,7139,90410,18110,19010,7309,8159,7759,7278,8399,3859,60510,35210,68310,773
I. Các khoản phải thu dài hạn77724324324324324324324324324324622
II. Tài sản cố định7,7148,0108,3068,4128,7319,0169,1509,4309,6759,6539,1289,0698,9428,9467,4316,6496,8997,0677,2773,468
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6623514134813,832
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3333333333331,0032,3812,3812,3812,3812,381
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5406405776426375663202312622933614094614333933073249031,0251,092
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,65459,00565,14458,05162,02361,24564,42271,65978,86884,87072,67852,53866,36277,52781,53457,77752,62352,20550,29463,144
A. Nợ phải trả50,67149,99255,15748,09152,08251,16454,44963,43069,05172,61960,45539,68653,00263,19566,09642,27637,08837,04335,31948,348
I. Nợ ngắn hạn47,68446,67951,36343,91447,78946,87152,06762,05567,56070,37158,32137,95551,27260,91564,03540,15535,55635,47433,85947,044
II. Nợ dài hạn2,9873,3133,7944,1784,2934,2932,3821,3751,4912,2472,1341,7311,7312,2802,0622,1211,5321,5691,4601,304
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,9849,0139,9879,9609,94110,0819,9738,2289,81712,25212,22412,85213,35914,33315,43815,50115,53615,16214,97514,796
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,65459,00565,14458,05162,02361,24564,42271,65978,86884,87072,67852,53866,36277,52781,53457,77752,62352,20550,29463,144
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |