CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

3.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1752,3283,5331,45113,03627,31064,21574,53795,80657,472136,075131,50695,58433,25476,57159,30250,43753,29646,068
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1752,3283,5331,45113,03627,31064,21574,53795,80657,472136,075131,50695,58433,25476,57159,30250,43753,29646,068
4. Giá vốn hàng bán25613,6303,4981,28415,17079,69653,04862,66480,59139,707104,599104,25481,21327,30743,36140,92835,00537,57036,083
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-80-11,30235167-2,134-52,38611,16611,87315,21517,76531,47627,25214,3715,94733,21018,37415,43215,7269,984
6. Doanh thu hoạt động tài chính211701271894221,44323,35078106148336611,6841,034583110376
7. Chi phí tài chính123442,3704,5804,76717,2363,5052,0502706,0854,8424,6225,0224,583
-Trong đó: Chi phí lãi vay123442,3704,5804,76717,2213,5052,0492706,0854,8424,6225,0224,583
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh307
9. Chi phí bán hàng6136381,14635263045564318564
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp422-74410,4678,61523,5219,95610,81111,4789,17910,42711,0469,7637,0015,9508,3386,6436,0584,4662,670
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-500-10,547-10,361-8,321-25,465-61,9321,45421,3131,4972,6382,50214,2845,3551,38219,7766,8914,7406,1562,744
12. Thu nhập khác1096116773,7833133243,308753853202559211221,658
13. Chi phí khác3877782592,453141,0014046506652362,8211055711,4221888226371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-387-669351-2,453-14-93473,379-337-3413,072-2,746281-251-1,397-129129-2411,587
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-887-11,216-10,361-7,970-27,918-61,94752194,6921,1602,2975,57411,5385,6361,13018,3796,7624,8695,9154,330
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,18544319,0193246522,2843,6001,0383854,7601,7361,3511,6461,198
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại400-400
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,18544319,0193246522,2844,0001,038-154,7601,7361,3511,6461,198
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-887-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,6738361,6453,2907,5384,5991,14513,6195,0273,5184,2693,133
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,332
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-887-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,6738361,6456,6227,5384,5991,14513,4295,0273,5184,2693,133

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |