CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

2.90
0.20
(7.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.90
2.90
2.90
100
0.7K
0K
0x
2.8x
0% # 0%
2.4
24 Bi
13 Mi
57,731
3.7 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.40 100 2.90 2,400
2.30 5,000 3.00 9,500
0.00 0 3.10 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 20.65 (-0.05) 40.1%
IJC 7.00 (0.02) 13.0%
TCM 16.65 (-0.10) 8.7%
AAA 6.82 (0.00) 7.9%
TNG 17.40 (0.10) 6.3%
PGS 62.90 (0.00) 4.8%
VGS 17.30 (0.00) 3.9%
TDC 7.12 (0.12) 3.2%
SHN 7.70 (0.50) 2.3%
IDJ 3.70 (0.00) 2.1%
PVC 11.70 (0.20) 2.1%
NVT 7.50 (0.00) 2.1%
SRC 39.90 (0.00) 2.1%
VNF 12.80 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 2.90 0.30 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 121.12 (0.07) 0% 8.88 (0.08) 1%
2018 100.62 (0.06) 0% 6.89 (0.00) 0%
2019 70.62 (0.03) 0% 2.87 (-0.06) -2%
2020 35.58 (0.01) 0% -3.91 (-0.03) 1%
2021 17 (0.00) 0% -0.81 (-0.01) 1%
2022 6.05 (0.00) 0% -0.92 (-0.01) 1%
2023 2.59 (0) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV158882461752,3283,5331,45113,03627,31064,21574,53795,806
Tổng lợi nhuận trước thuế8592,507-301-2392,827-73-11,216-10,361-7,970-27,918-61,94752194,6921,160
Lợi nhuận sau thuế 8592,507-301-2392,827-73-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,673836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8592,507-301-2392,827-73-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,673836
Tổng tài sản16,93316,13923,36123,52116,93319,33418,98931,19038,14154,372107,417168,811201,391222,683
Tổng nợ4,8344,89914,62914,4884,83410,0629,6449,4436,03314,29438,75238,12770,31392,065
Vốn chủ sở hữu12,09911,2398,7329,03312,0999,2729,34521,74732,10840,07868,665130,684131,078130,618


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |