CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
4.10
3.90
8,400
0.7K
0K
0x
2.8x
0% # 0%
2.4
24 Bi
13 Mi
57,731
3.7 - 1.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 200 4.00 12,400
3.70 1,000 4.10 4,700
3.50 100 4.20 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 24.00 (-0.05) 40.1%
IJC 10.60 (0.00) 13.0%
TCM 26.50 (-0.30) 8.7%
AAA 7.82 (0.02) 7.9%
TNG 19.30 (0.20) 6.3%
PGS 48.50 (-3.30) 4.8%
VGS 26.00 (0.80) 3.9%
TDC 11.50 (-0.05) 3.2%
SHN 4.60 (0.00) 2.3%
IDJ 4.50 (-0.10) 2.1%
PVC 14.30 (0.10) 2.1%
NVT 7.43 (0.00) 2.1%
SRC 49.20 (0.00) 2.1%
VNF 14.00 (-0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 3.90 0 800 800
09:34 3.90 0 100 900
10:57 4.10 0.20 100 1,000
13:10 4 0.10 100 1,100
13:26 3.90 0 2,100 3,200
13:27 3.90 0 400 3,600
13:34 3.90 0 300 3,900
14:15 3.90 0 2,700 6,600
14:59 3.90 0 1,600 8,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 121.12 (0.07) 0% 8.88 (0.08) 1%
2018 100.62 (0.06) 0% 6.89 (0.00) 0%
2019 70.62 (0.03) 0% 2.87 (-0.06) -2%
2020 35.58 (0.01) 0% -3.91 (-0.03) 1%
2021 17 (0.00) 0% -0.81 (-0.01) 1%
2022 6.05 (0.00) 0% -0.92 (-0.01) 1%
2023 2.59 (0) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1751752,3283,5331,45113,03627,31064,21574,53795,80657,472
Tổng lợi nhuận trước thuế-656-18591-136-887-11,216-10,361-7,970-27,918-61,94752194,6921,1602,297
Lợi nhuận sau thuế -656-18591-136-887-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,6738361,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-656-18591-136-887-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,6738361,645
Tổng tài sản18,51818,52418,62518,88618,51818,98931,19038,14154,372107,417168,811201,391222,683197,417
Tổng nợ10,0599,4109,3269,67710,0599,6449,4436,03314,29438,75238,12770,31392,06567,109
Vốn chủ sở hữu8,4589,1149,3009,2098,4589,34521,74732,10840,07868,665130,684131,078130,618130,307


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |