CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

2.80
-0.40
(-12.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV158881752461752,3283,5331,45113,03627,31064,21574,53795,806
Giá vốn hàng bán1483725618625613,6303,4981,28415,17079,69653,04862,66480,591
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1050-8061-80-11,30235167-2,134-52,38611,16611,87315,215
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8601,017-301-239-2691,337314-10,547-10,361-8,321-25,465-61,9321,45421,3131,497
Tổng lợi nhuận trước thuế8592,507-301-239-6562,827-73-11,216-10,361-7,970-27,918-61,94752194,6921,160
Lợi nhuận sau thuế 8592,507-301-239-6562,827-73-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,673836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8592,507-301-239-6562,827-73-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,673836
Tổng tài sản ngắn hạn14,54813,73415,32315,51410,49914,54811,31610,92522,62929,53444,70498,670159,407185,019128,167
Tiền mặt5,8164,6655,7205,97795,81691974521,5974201,56720,36826,39011,740
Đầu tư tài chính ngắn hạn7307307308341,6653,9811,54930,000
Hàng tồn kho19,11019,11019,12919,11019,11019,11019,11019,26119,79517,24517,50222,19631,11431,74811,021
Tài sản dài hạn2,3852,4048,0388,0078,0182,3858,0188,0648,5618,6079,6688,7489,40416,37294,516
Tài sản cố định1,3321,3431,3551,3661,3781,3321,3781,4241,4701,5161,5771,6562,0542,80629,552
Đầu tư tài chính dài hạn5,6365,6365,6365,6365,6366,0866,0867,0866,0866,08612,24662,925
Tổng tài sản16,93316,13923,36123,52118,51816,93319,33418,98931,19038,14154,372107,417168,811201,391222,683
Tổng nợ4,8344,89914,62914,48810,0594,83410,0629,6449,4436,03314,29438,75238,12770,31392,065
Vốn chủ sở hữu12,09911,2398,7329,0338,45812,0999,2729,34521,74732,10840,07868,665130,684131,078130,618

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.23KKKKKKK0.01K6.04K0.07K0.14K1.72K1.96K1.19K0.30K3.49K1.62K1.13K1.38K1.01K0.44K
Giá cuối kỳ3.90K1.80K1.90K1.70K7.90K1.60K1.40K2.80K4.40K3.35K3.54K6.20K2.30K1.65K2.39K7.14K2.45K1.22K0.29K38.40KK
Giá / EPS (PE)17.28 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)449.57 (lần)0.73 (lần)50.18 (lần)24.95 (lần)3.61 (lần)1.18 (lần)1.38 (lần)8.04 (lần)2.05 (lần)1.51 (lần)1.08 (lần)0.21 (lần)38 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)198.55 (lần)128.81 (lần)10.22 (lần)6.03 (lần)68.19 (lần)1.54 (lần)0.64 (lần)0.55 (lần)0.74 (lần)0.44 (lần)0.71 (lần)0.18 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.28 (lần)0.36 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.02 (lần)2.58 (lần) (lần)
Giá sổ sách0.97K0.74K0.75K1.74K2.56K3.20K5.48K10.44K10.47K10.43K11.24K37.88K21.36K20.65K19.57K27.83K14.17K11.34K11.82K6.10KK
Giá / Giá sổ sách (PB)4.04 (lần)2.43 (lần)2.55 (lần)0.98 (lần)3.08 (lần)0.50 (lần)0.26 (lần)0.27 (lần)0.42 (lần)0.32 (lần)0.32 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.26 (lần)0.17 (lần)0.11 (lần)0.02 (lần)6.29 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)12 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.92%58.53%57.53%72.55%77.43%82.22%91.86%94.43%91.87%57.56%50.23%13.22%60.09%51.15%47.15%54.14%58.86%56.05%61.84%47.30%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.08%41.47%42.47%27.45%22.57%17.78%8.14%5.57%8.13%42.44%49.77%86.78%39.91%48.85%52.85%45.86%41.14%43.95%38.16%52.70%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.55%52.04%50.79%30.28%15.82%26.29%36.08%22.59%34.91%41.34%33.99%70.40%54.45%46.08%37.49%35.45%60.67%59.03%60.26%71.78%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39.95%108.52%103.20%43.42%18.79%35.67%56.44%29.17%53.64%70.48%51.50%237.84%119.55%85.48%59.98%54.91%154.28%144.08%151.64%254.39%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.45%47.96%49.21%69.72%84.18%73.71%63.92%77.41%65.09%58.66%66.01%29.60%45.55%53.91%62.51%64.55%39.33%40.97%39.74%28.22%%
6/ Thanh toán hiện hành315.16%114.95%115.90%245.30%507.89%317.59%256.06%420.50%263.95%168.32%212.13%67.45%111.07%112.27%230.52%258.72%127.16%157.39%132.57%125.59%%
7/ Thanh toán nhanh-98.83%-79.18%-88.44%30.72%211.33%193.25%198.46%338.42%218.66%153.84%190.07%54.99%99.66%88.70%155.39%207.92%96.85%100.92%106.43%70.48%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn126%0.09%2.09%4.90%27.46%2.98%4.07%53.73%37.65%15.42%18.13%17.91%16.69%28.57%13.44%92.68%6.30%14.70%6.40%19.03%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1.45%0.91%12.26%11.33%3.80%23.98%25.42%38.04%37.01%43.02%29.11%27.61%72.81%64.81%27.58%46.12%53.09%58.80%57.80%68.69%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1.69%1.55%21.31%15.61%4.91%29.16%27.68%40.28%40.29%74.75%57.96%208.86%121.16%126.69%58.50%85.18%90.19%104.90%93.48%145.21%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2.03%1.89%24.91%16.25%4.52%32.53%39.77%49.14%56.86%73.35%44.11%93.26%159.84%120.20%44.13%71.44%135%143.52%145.45%243.44%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho0.97%1.34%70.76%17.67%7.45%86.68%359.06%170.50%197.38%731.25%385.13%868.91%934.43%512.61%147.38%245.66%261.14%202.92%334.16%259.18%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1,149.19%-41.71%-532.69%-293.26%-549.28%-214.16%-226.83%0.12%101.52%0.87%2.86%4.87%5.73%4.81%3.44%17.54%8.48%6.98%8.01%6.80%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.70%%%%%%%0.05%37.58%0.38%0.83%1.34%4.17%3.12%0.95%8.09%4.50%4.10%4.63%4.67%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.37%%%%%%%0.06%57.73%0.64%1.26%4.54%9.16%5.78%1.52%12.53%11.44%10.01%11.65%16.56%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1,520%-29%-91%-296%-621%-184%-78%%121%1%4%6%7%6%4%31%12%10%11%9%%
Tăng trưởng doanh thu40.57%-92.48%-34.11%143.49%-88.87%-52.27%-57.47%-13.85%-22.20%66.70%-57.76%3.47%37.58%187.44%-56.57%29.12%17.58%-5.36%15.69%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3,972.60%-99.41%19.69%30%-71.45%-54.93%-79,519.23%-99.90%8,951.79%-49.18%-75.16%-12.15%63.91%301.66%-91.47%167.14%42.89%-17.59%36.26%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-51.96%4.33%2.13%56.52%-57.79%-63.11%1.64%-45.78%-23.63%37.19%-80.66%252.82%44.70%50.38%-23.20%-13.16%33.84%-8.87%15.42%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu30.49%-0.78%-57.03%-32.27%-19.89%-41.63%-47.46%-0.30%0.35%0.24%-10.69%77.34%3.46%5.53%-29.70%144.01%24.99%-4.09%93.63%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.42%1.82%-39.12%-18.22%-29.85%-49.38%-36.37%-16.18%-9.56%12.80%-59.95%172.89%22.47%22.35%-27.40%48.65%30.21%-6.97%37.49%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |