CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

2.80
-0.40
(-12.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh158881752,3282,1501,3831,374-90167
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)158881752,3282,1501,3831,374-90167
4. Giá vốn hàng bán148372562,3242,1291,3691,03276176
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1050-8042214342-166-10
6. Doanh thu hoạt động tài chính11211113814154271137
7. Chi phí tài chính2
-Trong đó: Chi phí lãi vay2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-848-965302239189186-90137301136-1,4561829,8561932301897,68521331687
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8601,017-301-239-269-18591-136-298-1321,456-174-9,821-178-176-186-7,335-212-84-690
12. Thu nhập khác1,491109521-999
13. Chi phí khác387-7285032561
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,490-38772-741518-26598
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8592,507-301-239-656-18591-136-298-1321,528-915-9,821-178-176-186-6,817-212-349-591
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,185
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,185
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8592,507-301-239-656-18591-136-298-132342-915-9,821-178-176-186-6,817-212-349-591
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8592,507-301-239-656-18591-136-298-132342-915-9,821-178-176-186-6,817-212-349-591

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |