| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 158 | 88 | 175 | 2,328 | 2,150 | 1,383 | 1,374 | -90 | 167 | |||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 158 | 88 | 175 | 2,328 | 2,150 | 1,383 | 1,374 | -90 | 167 | |||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 148 | 37 | 256 | 2,324 | 2,129 | 1,369 | 1,032 | 76 | 176 | |||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 10 | 50 | -80 | 4 | 22 | 14 | 342 | -166 | -10 | |||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | 1 | 54 | 2 | 7 | 113 | 7 | ||||
| 7. Chi phí tài chính | 2 | |||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | |||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | -848 | -965 | 302 | 239 | 189 | 186 | -90 | 137 | 301 | 136 | -1,456 | 182 | 9,856 | 193 | 230 | 189 | 7,685 | 213 | 31 | 687 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 860 | 1,017 | -301 | -239 | -269 | -185 | 91 | -136 | -298 | -132 | 1,456 | -174 | -9,821 | -178 | -176 | -186 | -7,335 | -212 | -84 | -690 |
| 12. Thu nhập khác | 1,491 | 109 | 521 | -9 | 99 | |||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 387 | -72 | 850 | 3 | 256 | 1 | ||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,490 | -387 | 72 | -741 | 518 | -265 | 98 | |||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 859 | 2,507 | -301 | -239 | -656 | -185 | 91 | -136 | -298 | -132 | 1,528 | -915 | -9,821 | -178 | -176 | -186 | -6,817 | -212 | -349 | -591 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,185 | |||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,185 | |||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 859 | 2,507 | -301 | -239 | -656 | -185 | 91 | -136 | -298 | -132 | 342 | -915 | -9,821 | -178 | -176 | -186 | -6,817 | -212 | -349 | -591 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 859 | 2,507 | -301 | -239 | -656 | -185 | 91 | -136 | -298 | -132 | 342 | -915 | -9,821 | -178 | -176 | -186 | -6,817 | -212 | -349 | -591 |