Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (vea)

34
0.40
(1.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,291,2421,090,8531,042,9321,048,9141,149,1201,051,7571,025,251904,588975,302885,194974,7621,011,4061,269,0121,232,9271,112,6951,139,5721,182,924794,7061,069,174976,710
4. Giá vốn hàng bán1,075,951909,487904,882891,805979,813900,205854,021765,637947,780748,019820,397873,4031,081,2311,072,531947,139995,399958,300725,711926,790843,289
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)212,563180,171136,283154,512167,252148,538169,638133,68426,111136,398153,401137,042186,033159,430162,020143,805223,30267,314141,148132,824
6. Doanh thu hoạt động tài chính255,281252,616222,878200,132210,825204,684202,938239,281322,008335,000296,566251,881224,542225,624191,995175,693159,410165,948200,878186,740
7. Chi phí tài chính2,259-1,1192,4742,1345904,2351,63470211,25713,41314,41016,06716,2352,3971,8682,4822,7091,6341,329785
-Trong đó: Chi phí lãi vay5854423272112662295834388,32813,22914,03314,6909051,192676442
9. Chi phí bán hàng31,88222,12222,15922,44724,03422,82322,88019,68922,84021,28820,90921,23727,11326,82827,27523,72322,08113,69019,45719,122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp187,079123,399119,849108,830176,057112,491103,02399,268277,203115,192109,654100,687247,233107,711104,58095,481146,36782,13097,18392,338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,211,4191,878,8162,183,3021,322,0802,541,2731,714,0641,872,8601,491,0171,643,9831,607,0241,875,9581,425,8102,489,1041,973,9661,788,1401,519,4351,920,294791,2731,754,8331,489,524
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,212,9671,878,9702,182,8131,324,5462,540,6221,712,0891,873,8411,488,5511,637,0201,606,8581,872,9421,423,1222,576,7531,970,9531,785,8611,518,5551,920,352780,5971,752,6371,488,255
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,164,5441,820,5312,132,4611,277,6892,497,4311,666,7301,822,1691,435,4481,574,6471,540,2611,810,1611,371,9772,530,5071,918,9251,743,1771,479,0851,888,304750,3921,709,2691,446,155
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,152,4801,799,3222,113,4631,259,4512,486,0031,652,2081,798,4541,420,1061,559,6841,525,4861,789,5871,358,8262,512,1761,899,2461,725,4881,464,7901,878,050745,7031,694,0821,433,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn19,753,91825,262,49225,039,57118,728,46018,739,74325,053,22224,364,14619,145,11419,151,04825,095,48224,158,39518,029,82918,208,68923,012,69521,937,23017,381,08417,287,27517,542,76123,373,41518,583,608
I. Tiền và các khoản tương đương tiền400,356509,614329,417354,425378,844485,965369,825285,440333,416584,533287,675266,765293,8852,760,835337,424266,449279,312373,638329,760310,797
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,766,11019,038,31016,261,26716,041,06713,129,65719,470,52016,447,37016,274,51112,912,68518,482,32714,991,70714,735,94712,592,92714,927,60714,236,51614,175,95411,802,19112,200,61615,606,42514,042,863
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,299,5504,340,5287,076,380965,8513,854,3473,716,8776,150,7921,158,4234,462,9344,446,5187,272,6491,366,8913,635,8143,644,6565,732,9661,367,0323,603,1233,485,0366,015,6262,832,270
IV. Tổng hàng tồn kho1,151,1051,237,1851,232,9251,229,0961,247,0931,245,8121,245,8491,276,4291,290,6301,432,2791,452,4791,508,4111,540,5491,536,6401,489,2641,434,7781,472,0521,368,2511,304,3371,273,823
V. Tài sản ngắn hạn khác136,798136,856139,581138,021129,802134,049150,310150,311151,383149,825153,886151,815145,515142,957141,059136,871130,598115,220117,267123,855
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,788,0747,261,0465,721,9429,889,8728,822,0206,689,9125,676,5639,178,6687,987,0906,550,8355,974,50910,382,8859,246,2927,036,5076,155,0059,018,3637,714,1546,072,3486,190,5949,185,740
I. Các khoản phải thu dài hạn10,96511,25011,52710,84511,39711,64211,79311,65111,77911,43511,39711,21611,54110,64711,31511,43611,13410,83210,49311,447
II. Tài sản cố định1,286,2851,296,2831,344,8321,385,9171,423,0831,461,6901,498,4281,538,7201,591,4091,597,0061,657,1991,690,4131,731,9691,762,0291,817,0101,875,6871,895,2531,954,7631,999,4602,054,911
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn86,41890,57385,50684,65584,13686,82587,44491,793103,44287,38087,05189,13799,39985,59490,24085,73886,38588,39188,10588,715
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,756,6615,235,8853,661,0347,803,7146,704,6814,546,3433,505,3076,957,2115,717,9584,310,3243,684,9828,070,4796,893,0524,678,4833,748,5746,566,5015,249,1413,540,8543,626,7886,585,130
VI. Tổng tài sản dài hạn khác647,746627,054619,044604,741598,723583,410573,591579,293562,502544,691533,880521,640510,331499,754487,866479,001472,241477,508465,748445,536
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28,541,99332,523,53830,761,51328,618,33227,561,76331,743,13430,040,70828,323,78227,138,13831,646,31730,132,90528,412,71427,454,98130,049,20228,092,23526,399,44725,001,42923,615,10929,564,01027,769,347
A. Nợ phải trả1,325,2831,134,3341,175,4111,127,2501,323,5181,252,6381,173,4891,160,0701,377,1571,855,9211,775,2311,818,0072,225,3957,341,4091,301,7721,238,3081,310,0981,784,8777,867,6971,035,989
I. Nợ ngắn hạn1,274,2181,081,3501,121,5701,076,5981,272,2571,200,0961,119,2521,103,4451,320,9411,799,0081,720,9901,763,4482,169,4717,285,1701,245,0521,180,0991,250,2941,724,6717,809,311977,579
II. Nợ dài hạn51,06552,98553,84250,65251,26152,54154,23756,62656,21756,91354,24154,55855,92456,23956,72058,20859,80560,20558,38658,410
B. Nguồn vốn chủ sở hữu27,216,71031,389,20429,586,10227,491,08326,238,24530,490,49628,867,21927,163,71225,760,98129,790,39628,357,67426,594,70725,229,58622,707,79426,790,46325,161,13923,691,33021,830,23221,696,31226,733,358
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28,541,99332,523,53830,761,51328,618,33227,561,76331,743,13430,040,70828,323,78227,138,13831,646,31730,132,90528,412,71427,454,98130,049,20228,092,23526,399,44725,001,42923,615,10929,564,01027,769,347
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |