Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (vea)

35.70
-0.10
(-0.28%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18,739,74325,053,22224,364,14619,145,11419,151,04825,095,48224,158,39518,029,82918,208,68923,012,69521,937,23017,381,08417,287,27517,542,76123,373,41518,583,60819,362,63825,180,39224,057,76617,845,168
I. Tiền và các khoản tương đương tiền378,844485,965369,825285,440333,416584,533287,675266,765293,8852,760,835337,424266,449279,312373,638329,760310,797329,9874,886,245277,477348,556
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,129,65719,470,52016,447,37016,274,51112,912,68518,482,32714,991,70714,735,94712,592,92714,927,60714,236,51614,175,95411,802,19112,200,61615,606,42514,042,86313,241,25112,786,20014,393,70012,749,554
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,854,3473,716,8776,150,7921,158,4234,462,9344,446,5187,272,6491,366,8913,635,8143,644,6565,732,9661,367,0323,603,1233,485,0366,015,6262,832,2704,280,5545,787,4107,616,7092,885,416
IV. Tổng hàng tồn kho1,247,0931,245,8121,245,8491,276,4291,290,6301,432,2791,452,4791,508,4111,540,5491,536,6401,489,2641,434,7781,472,0521,368,2511,304,3371,273,8231,397,9451,595,2811,655,8731,730,442
V. Tài sản ngắn hạn khác129,802134,049150,310150,311151,383149,825153,886151,815145,515142,957141,059136,871130,598115,220117,267123,855112,900125,256114,008131,200
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,822,0206,689,9125,676,5639,178,6687,987,0906,550,8355,974,50910,382,8859,246,2927,036,5076,155,0059,018,3637,714,1546,072,3486,190,5949,185,7407,949,1836,453,2536,031,12811,398,858
I. Các khoản phải thu dài hạn11,39711,64211,79311,65111,77911,43511,39711,21611,54110,64711,31511,43611,13410,83210,49311,44711,86512,21712,18312,473
II. Tài sản cố định1,423,0831,461,6901,498,4281,538,7201,591,4091,597,0061,657,1991,690,4131,731,9691,762,0291,817,0101,875,6871,895,2531,954,7631,999,4602,054,9112,121,4232,144,2522,207,2082,280,839
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn84,13686,82587,44491,793103,44287,38087,05189,13799,39985,59490,24085,73886,38588,39188,10588,71590,004124,175130,812120,788
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,704,6814,546,3433,505,3076,957,2115,717,9584,310,3243,684,9828,070,4796,893,0524,678,4833,748,5746,566,5015,249,1413,540,8543,626,7886,585,1305,298,0423,766,4173,270,0948,596,797
VI. Tổng tài sản dài hạn khác598,723583,410573,591579,293562,502544,691533,880521,640510,331499,754487,866479,001472,241477,508465,748445,536427,850406,193410,831387,962
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27,561,76331,743,13430,040,70828,323,78227,138,13831,646,31730,132,90528,412,71427,454,98130,049,20228,092,23526,399,44725,001,42923,615,10929,564,01027,769,34727,311,82131,633,64630,088,89529,244,027
A. Nợ phải trả1,323,5181,252,6381,173,4891,160,0701,377,1571,855,9211,775,2311,818,0072,225,3957,341,4091,301,7721,238,3081,310,0981,784,8777,867,6971,035,9891,938,8711,043,2991,061,5861,108,291
I. Nợ ngắn hạn1,272,2571,200,0961,119,2521,103,4451,320,9411,799,0081,720,9901,763,4482,169,4717,285,1701,245,0521,180,0991,250,2941,724,6717,809,311977,5791,809,753895,917912,001957,243
II. Nợ dài hạn51,26152,54154,23756,62656,21756,91354,24154,55855,92456,23956,72058,20859,80560,20558,38658,410129,118147,382149,584151,048
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26,238,24530,490,49628,867,21927,163,71225,760,98129,790,39628,357,67426,594,70725,229,58622,707,79426,790,46325,161,13923,691,33021,830,23221,696,31226,733,35825,372,95030,590,34629,027,30928,135,736
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27,561,76331,743,13430,040,70828,323,78227,138,13831,646,31730,132,90528,412,71427,454,98130,049,20228,092,23526,399,44725,001,42923,615,10929,564,01027,769,34727,311,82131,633,64630,088,89529,244,027
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |