Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (vea)

34.20
0.30
(0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn19,753,91818,721,87319,149,63518,195,24517,286,72819,268,52722,987,03316,407,54610,987,0028,230,6665,320,990
I. Tiền và các khoản tương đương tiền400,356411,763358,402297,456280,189305,7385,576,441341,5312,488,0423,800,6081,029,862
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,766,11013,098,36012,887,68512,587,92711,799,39113,264,95311,264,8669,649,9232,152,017302,074482,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,299,5503,831,8344,465,8863,622,1083,598,3574,277,6444,186,1244,010,6212,610,0081,651,0591,668,560
IV. Tổng hàng tồn kho1,151,1051,250,8941,283,9281,541,3901,477,4611,308,5891,825,8582,305,7963,503,0022,363,0952,023,680
V. Tài sản ngắn hạn khác136,798129,022153,734146,364131,330111,602133,74599,675233,933113,829116,888
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,788,0748,821,3027,986,5789,249,7857,718,7977,955,25410,301,9879,998,43512,373,89912,056,67311,751,925
I. Các khoản phải thu dài hạn10,96511,39711,77911,54111,08211,86512,158156,564116,518120,723164,112
II. Tài sản cố định1,286,2851,422,9951,591,3321,732,7901,903,8342,121,5832,153,2462,347,1372,333,0402,417,5122,284,257
III. Bất động sản đầu tư39,62441,36844,31544,303
IV. Tài sản dở dang dài hạn86,41884,265100,38199,39686,18689,880319,718112,552301,160215,670168,844
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,756,6616,702,8675,719,5006,895,6005,244,8785,302,9257,432,2376,969,7809,265,1128,966,2308,780,104
VI. Tổng tài sản dài hạn khác647,746599,778563,586510,459472,816429,002384,628372,779316,700292,223310,307
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28,541,99327,543,17527,136,21327,445,03025,005,52527,223,78133,289,01926,405,98123,360,90120,287,34017,072,916
A. Nợ phải trả1,325,2831,294,9861,407,0722,221,7181,322,2731,942,1876,450,9581,556,4034,785,5501,704,4981,821,487
I. Nợ ngắn hạn1,274,2181,244,1511,349,8792,166,3191,262,6631,887,0266,300,0471,398,6534,562,8021,460,4981,534,727
II. Nợ dài hạn51,06550,83557,19355,39959,61055,161150,911157,750222,748244,000286,760
B. Nguồn vốn chủ sở hữu27,216,71026,248,18925,729,14125,223,31223,683,25225,281,59426,838,06124,849,57818,575,35218,582,84215,251,429
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28,541,99327,543,17527,136,21327,445,03025,005,52527,223,78133,289,01926,405,98123,360,90120,287,34017,072,916
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |