Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP (vea)

33.20
-0.10
(-0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.30
33.30
33.40
33.10
66,300
19.8K
5.5K
6.9x
1.9x
27% # 28%
1.1
50,760 Bi
1,329 Mi
1,075,688
43.7 - 32.9
1,324 Bi
26,238 Bi
5.0%
95.20%
379 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.10 27,600 33.20 4,000
33.00 28,500 33.30 100
32.90 10,800 33.40 15,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,500 3,800

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
#LARGE CAPITAL - ^LARGECAP     (32 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.80 (0.00) 11.3%
VIC 219.00 (-6.50) 6.4%
VHM 152.00 (1.00) 6.3%
BID 39.85 (-0.30) 5.7%
VGI 89.90 (-1.80) 5.1%
ACV 44.10 (-0.30) 4.8%
CTG 34.85 (0.05) 4.8%
TCB 33.90 (-0.70) 4.5%
HPG 27.60 (-0.15) 3.9%
FPT 73.70 (-0.70) 3.8%
MBB 26.00 (0.00) 3.4%
GAS 74.10 (0.60) 3.3%
VPB 26.75 (-0.25) 3.2%
MCH 135.30 (-4.20) 3.0%
VNM 60.80 (-0.40) 2.8%
ACB 23.35 (-0.15) 2.6%
GVR 32.65 (-0.35) 2.3%
MSN 76.90 (-0.50) 2.1%
MWG 84.70 (-0.90) 2.1%
HVN 23.00 (0.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 33.30 0.20 200 200
09:11 33.30 0.20 600 800
09:25 33.40 0.30 200 1,000
09:26 33.30 0.20 3,800 4,800
09:27 33.20 0.10 8,000 12,800
09:36 33.20 0.10 300 13,100
09:40 33.20 0.10 400 13,500
09:43 33.30 0.20 1,300 14,800
09:47 33.30 0.20 900 15,700
09:52 33.30 0.20 100 15,800
09:59 33.30 0.20 500 16,300
10:10 33.30 0.20 14,900 31,200
10:13 33.30 0.20 2,000 33,200
10:16 33.30 0.20 1,500 34,700
10:22 33.30 0.20 500 35,200
10:24 33.30 0.20 10,000 45,200
10:25 33.30 0.20 100 45,300
10:26 33.30 0.20 300 45,600
10:27 33.30 0.20 200 45,800
10:29 33.40 0.30 200 46,000
10:30 33.30 0.20 1,700 47,700
10:31 33.20 0.10 10,200 57,900
10:32 33.20 0.10 300 58,200
10:37 33.20 0.10 100 58,300
10:40 33.20 0.10 4,600 62,900
10:41 33.20 0.10 200 63,100
10:42 33.20 0.10 1,000 64,100
10:43 33.20 0.10 100 64,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,530 (6.59) 0% 400 (5.09) 1%
2018 8,676 (7.07) 0% 4,908 (7.05) 0%
2019 9,641 (4.50) 0% 6,402 (7.32) 0%
2020 8,750.60 (3.67) 0% 6,741 (5.59) 0%
2021 7,406.10 (4.02) 0% 5,930 (5.79) 0%
2022 5,978 (4.75) 0% 4,993 (7.67) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,291,2421,090,8531,042,9321,048,9144,473,9414,115,4403,811,3654,754,0854,023,4903,671,5294,496,5307,074,4546,585,5356,326,257
Tổng lợi nhuận trước thuế2,212,9671,878,9702,182,8131,324,5467,599,2967,626,3496,517,1357,844,0495,939,6835,795,4407,414,9947,126,2255,121,8364,519,526
Lợi nhuận sau thuế 2,164,5441,820,5312,132,4611,277,6897,395,2257,431,7236,265,2087,665,4205,792,2415,594,1947,318,7387,047,2315,085,9644,502,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,152,4801,799,3222,113,4631,259,4517,324,7167,361,1936,201,1147,595,2725,750,6555,551,7677,280,1287,010,3715,046,1114,515,204
Tổng tài sản28,541,99332,523,53830,761,51328,618,33228,541,99327,543,17527,136,21327,445,03025,005,52527,223,78133,289,01926,405,98123,360,90120,287,340
Tổng nợ1,325,2831,134,3341,175,4111,127,2501,325,2831,294,9861,407,0722,221,7181,322,2731,942,1876,450,9581,556,4034,785,5501,704,498
Vốn chủ sở hữu27,216,71031,389,20429,586,10227,491,08327,216,71026,248,18925,729,14125,223,31223,683,25225,281,59426,838,06124,849,57818,575,35218,582,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |