Tổng Công ty Viglacera - CTCP (vgc)

46.90
0.80
(1.74%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,464,2679,104,8108,107,9757,941,4996,816,0497,560,6025,931,0586,778,7685,363,7624,933,2976,193,4755,981,9615,395,958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,860,1231,841,6532,018,7452,711,4671,950,3302,710,1721,417,3352,165,6651,054,086708,4541,026,375586,485160,753
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn433,383626,587128,955230,57580,87690,396356,469245,53810,00010,1962,2422,1002,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,080,5751,117,3281,183,294886,3791,011,6131,147,5401,102,2521,288,5391,233,3811,324,2141,302,0651,449,5891,767,300
IV. Tổng hàng tồn kho4,375,9514,739,8294,235,0473,657,3793,415,1673,339,5142,884,3552,895,9132,920,3752,761,3043,665,1493,793,7083,307,464
V. Tài sản ngắn hạn khác714,236779,412541,934455,699358,063272,980170,647183,112145,920129,130197,645150,079158,240
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,363,15214,995,38014,850,94614,055,55214,507,19112,327,15210,602,1349,255,4787,625,7006,730,0036,026,2175,234,7075,170,596
I. Các khoản phải thu dài hạn278,783255,066303,779287,793228,705245,391186,126197,272211,220208,5654,0504,5003,420
II. Tài sản cố định6,020,6305,385,3655,383,2455,288,5453,799,0224,031,1063,974,5733,737,2213,170,6193,065,8843,021,3922,978,2672,666,827
III. Bất động sản đầu tư1,914,2371,942,4221,951,8811,961,4855,479,4754,800,4553,293,3152,858,5412,130,2421,913,4551,801,4281,517,2461,321,772
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,093,9336,229,3775,774,8425,205,7853,916,0852,067,1382,007,8701,446,4981,498,489936,675591,907415,305853,250
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn365,095438,308688,508618,205820,201791,986772,654733,694315,075249,998214,515208,107220,469
VI. Tổng tài sản dài hạn khác690,474744,842748,691693,740263,703391,076367,596282,251300,054350,927387,732105,39798,280
VII. Lợi thế thương mại4,5005,1925,8856,577
TỔNG CỘNG TÀI SẢN24,827,41924,100,19022,958,92121,997,05121,323,24019,887,75416,533,19216,034,24512,989,46211,663,30012,219,69211,216,66810,566,554
A. Nợ phải trả14,874,41914,575,87213,873,49213,640,20814,299,12512,832,6789,661,2739,314,5018,622,3488,361,1679,287,0289,801,3939,152,358
I. Nợ ngắn hạn8,746,1678,337,2068,390,7708,551,2667,353,3886,309,6014,529,3924,318,9774,432,8474,749,5075,605,8316,321,6686,464,100
II. Nợ dài hạn6,128,2526,238,6665,482,7225,088,9426,945,7376,523,0775,131,8814,995,5244,189,5013,611,6603,681,1983,479,7242,688,259
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,953,0009,524,3189,085,4298,356,8447,024,1157,055,0766,871,9196,719,7444,367,1143,302,1342,932,6631,415,2751,414,195
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN24,827,41924,100,19022,958,92121,997,05121,323,24019,887,75416,533,19216,034,24512,989,46211,663,30012,219,69211,216,66810,566,554
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |