Tổng Công ty Viglacera - CTCP (vgc)

45.70
-0.10
(-0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,046,6953,336,0913,242,6962,881,1543,774,1292,900,8372,718,7262,664,2443,023,0113,473,8223,931,1642,777,6953,290,2203,213,0114,270,9333,835,2933,709,3932,210,7732,946,3392,360,991
2. Các khoản giảm trừ doanh thu68,68682,11313,96726,45146,54466,4777,05625,0502,8192,7323,3322,9909,0621,3552,3522,52016,9193,4003,9852,600
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,978,0093,253,9783,228,7292,854,7043,727,5852,834,3602,711,6702,639,1943,020,1923,471,0893,927,8332,774,7043,281,1583,211,6564,268,5813,832,7733,692,4742,207,3732,942,3542,358,390
4. Giá vốn hàng bán2,664,1792,562,3292,077,7442,012,9872,478,0861,961,8262,057,5821,900,9432,455,1042,401,8922,708,9212,108,7842,567,0832,392,2782,956,9342,438,3602,800,6951,650,9512,189,3231,681,320
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,313,830691,6491,150,985841,7161,249,498872,534654,088738,251565,0881,069,1981,218,912665,920714,075819,3781,311,6471,394,413891,780556,422753,031677,071
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,83326,66053,63423,76724,14311,60117,33922,7145,82219,48722,38613,14023,64920,23322,09317,378157,5176,6647,4384,895
7. Chi phí tài chính82,54771,35271,75888,23978,76075,45470,57485,57089,11398,72392,795100,56389,24373,08069,17893,79583,85434,08741,48746,321
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,01063,85465,05265,26967,88667,66962,29271,05085,04792,50988,11382,78872,15866,34859,55256,69958,32432,88735,92233,666
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,125357-3,894-5,386-452-36,644-16,464-21,209-16,277-6,154-8,960-5,00014,91934,34221,08842,06243,50235,92527,13816,823
9. Chi phí bán hàng257,202247,621241,795173,427293,279214,872191,759158,085210,242215,002225,966161,167245,088253,455239,982197,809218,995139,040169,645149,498
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp197,399218,417186,808183,052219,077215,663168,458141,358266,631185,581122,296181,535184,892242,605203,430262,647285,881162,789140,954151,456
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)817,639181,277700,363415,379682,075341,502224,172354,744-11,354583,225791,281230,794233,420304,813842,239899,601504,068263,095435,520351,513
12. Thu nhập khác78,38821,12540,851-2,08287,28511,18816,1519,34844,8117,53014,9224,80414,02724,13918,3709,558-1,44619,51823,8368,516
13. Chi phí khác16,37722,41112,43849142,74418,3069,68819,78920,11127,0922,24814,661-24,51920,92817,36711,8474,63625,96620,26112,325
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)62,011-1,28628,414-2,57344,541-7,1186,463-10,44124,700-19,56212,674-9,85638,5473,2111,002-2,289-6,082-6,4483,576-3,809
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)879,651179,991728,777412,806726,616334,384230,636344,30313,346563,663803,955220,938271,967308,025843,241897,313497,986256,648439,095347,704
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành185,06044,793161,43397,442150,71799,83459,638105,00858,477130,953167,55568,21847,45145,013140,975145,27154,18549,73379,85667,173
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại55,69917,55527,68516,82228,750377-381,9063,442-91110,7821,1742,634-1,5639,342-651,547-1,6079,374963
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)240,75962,348189,118114,264179,467100,21159,600106,91461,918130,042178,33769,39250,08543,450150,317145,20655,73248,12689,23068,136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)638,891117,643539,659298,542547,149234,173171,036237,389-48,573433,620625,618151,546221,882264,575692,924752,107442,254208,522349,865279,568
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát86,75525,407101,525-22,11212,44028,85212,23131,318-66,83520,51831,696-41,24041,53943,15649,75050,14932,4708,9488,6892,328
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)552,13692,236438,134320,654534,709205,321158,805206,07118,262413,102593,922192,786180,343221,418643,174701,958409,785199,574341,176277,240

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,355,1739,604,2319,628,1408,912,4349,472,3518,822,6788,396,8128,382,4669,103,7249,358,3489,242,9678,704,4288,133,9959,063,6468,450,1798,680,4498,021,9177,353,7636,986,2256,626,595
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,424,9192,541,4112,017,8122,317,9442,860,6231,759,0601,136,4301,133,5721,841,6531,593,1032,392,2832,052,3552,020,1382,468,3422,808,4613,325,1462,701,4611,208,9671,605,0271,386,841
1. Tiền961,939940,8401,309,266654,334943,101986,823739,403477,3861,142,029515,196457,9171,162,685938,600806,0421,256,072909,5531,479,674839,0831,232,1791,025,621
2. Các khoản tương đương tiền1,462,9801,600,571708,5471,663,6101,917,522772,237397,027656,187699,6241,077,9071,934,366889,6701,081,5371,662,3011,552,3882,415,5931,221,788369,884372,848361,220
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,160,016728,001937,247131,785433,383440,839727,100627,034626,587630,685128,189125,372128,955537,406128,506221,166196,83749,08851,43191,621
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,160,016728,001937,247131,785433,383440,839727,100627,034626,587630,685128,189125,372128,955537,406128,506221,166196,83749,08851,43191,621
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,111,7611,271,7751,185,7861,121,6071,092,1861,200,8361,079,0541,166,0721,116,4561,642,1991,490,4861,390,5821,193,9221,351,1491,103,303989,548933,2391,771,7851,315,7891,183,831
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng707,673932,551872,775821,841928,992925,631876,981936,609936,2341,248,0381,060,030873,653889,748998,101914,032796,904691,191867,5011,022,445898,312
2. Trả trước cho người bán439,525250,687249,907255,636188,722216,783229,535239,818241,246390,557410,050458,600337,285403,257284,727274,066269,707545,518233,644316,050
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4504504504504505005005005007007007008009009001,0001,4493,6993,6993,899
6. Phải thu ngắn hạn khác270,605398,515369,417345,623273,824354,360271,779274,456224,659281,360296,153380,404288,843274,185218,616223,461271,731613,566316,407217,231
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-306,492-310,428-306,762-301,943-299,803-296,439-299,741-285,311-286,183-278,456-276,448-322,775-322,754-325,295-314,972-305,882-300,839-258,499-260,405-251,660
IV. Tổng hàng tồn kho4,016,8034,321,2614,707,3404,599,6724,372,1904,583,5224,639,8704,673,8754,739,6164,780,8434,521,9044,463,0564,257,0804,176,6113,923,2693,660,2823,730,5143,932,0303,636,8373,585,086
1. Hàng tồn kho4,241,2104,519,0724,903,0654,724,1834,496,4104,765,4814,798,6164,880,9144,963,8614,933,2764,668,8324,599,1604,398,0684,295,7014,048,0043,778,9143,848,4304,039,9653,743,0713,667,349
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-224,407-197,810-195,725-124,511-124,220-181,959-158,746-207,039-224,245-152,433-146,928-136,104-140,989-119,089-124,734-118,632-117,916-107,935-106,234-82,264
V. Tài sản ngắn hạn khác641,674741,783779,954741,426713,970838,420814,357781,912779,412711,517710,105673,063533,901530,137486,640484,306459,864391,894377,142379,216
1. Chi phí trả trước ngắn hạn31,04359,45493,74146,08229,729123,16578,15481,45942,99065,23593,526117,83654,59689,252100,787118,614104,97768,27178,61269,183
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ596,598648,736649,810630,146653,996683,563687,617664,964662,234589,243554,466494,631453,073402,952355,427345,859335,648297,043274,309267,259
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,03333,59236,40365,19830,24531,69348,58635,48974,18957,03962,11260,59626,23237,93430,42719,83419,23926,58024,22142,775
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,085,72916,019,91115,835,17715,050,20415,369,88515,408,47915,240,63314,935,07014,995,57814,247,37613,914,50014,613,27514,828,21714,063,37714,034,92814,101,06113,993,11211,031,31810,964,46914,854,157
I. Các khoản phải thu dài hạn945,4931,025,7051,028,827281,978278,783279,528279,141255,164255,426262,745261,017306,414303,789314,804315,357289,074294,011286,578296,083229,290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng4,2674,2674,2674,2674,2674,5804,580
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác941,2261,021,4381,024,561277,711274,516274,948274,561255,164255,426262,745261,017306,414303,789314,804315,357289,074294,011286,578296,083229,290
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5,777,9185,940,5485,998,4945,849,7886,020,6305,990,4975,154,5015,307,7695,385,3655,428,7605,587,7615,228,7125,383,2455,496,6765,644,2455,788,9975,262,6983,488,0863,597,1333,695,673
1. Tài sản cố định hữu hình5,359,2245,508,3255,589,5995,490,7785,643,5565,630,1394,797,5564,916,9344,977,0384,998,1805,189,8984,848,7745,003,3125,128,8855,264,8755,383,6214,857,3523,152,5013,247,1393,339,515
2. Tài sản cố định thuê tài chính203,513214,755189,135199,938216,580198,206198,867231,553247,828268,789234,774215,453214,034207,774218,006242,734241,368169,792182,090186,573
3. Tài sản cố định vô hình215,181217,467219,759159,073160,494162,152158,078159,282160,499161,792163,089164,486165,898160,016161,363162,643163,978165,794167,904169,585
III. Bất động sản đầu tư2,173,6092,273,1912,073,6202,005,6371,914,2371,918,3901,938,8691,946,4251,942,4221,949,5401,964,0451,935,0681,951,8811,945,1791,962,8591,944,0441,961,4851,980,9292,112,4765,873,788
- Nguyên giá14,531,71114,284,03713,895,65013,873,12013,123,17012,809,95012,671,56012,157,56011,885,87211,350,72811,034,74210,207,3829,276,5029,106,7868,991,4608,203,2517,721,2977,488,8417,349,0396,764,033
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,358,103-12,010,847-11,822,030-11,867,483-11,208,933-10,891,560-10,732,690-10,211,135-9,943,450-9,401,188-9,070,698-8,272,314-7,324,621-7,161,607-7,028,602-6,259,207-5,759,811-5,507,912-5,236,563-890,245
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,924,2115,777,5405,760,6255,886,4626,100,9016,056,7026,643,4096,259,5036,229,3775,403,0414,892,9535,952,0865,750,0714,882,3444,698,7464,727,8215,128,6374,102,8553,813,8133,959,813
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn4,102,855
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,924,2115,777,5405,760,6255,886,4626,100,9016,056,7026,643,4096,259,5036,229,3775,403,0414,892,9535,952,0865,750,0714,882,3444,698,7464,727,8215,128,6373,813,8133,959,813
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn231,245217,378217,021358,831365,095365,270406,510411,233438,304438,820446,761467,932690,552677,432684,606659,553627,234909,975875,485834,215
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh223,023209,157208,799350,609356,873357,049398,289403,012430,086430,600438,082459,711682,332669,212676,386651,333619,218901,755867,265825,995
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,3339,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,214-1,214-1,214-1,214-1,214-1,214-1,214-1,214-1,217-1,215-1,215-1,215-1,215-1,215-1,215-1,215-1,419-1,215-1,215-1,215
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102102102102102102102102102102561102102102102102102102102102
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,033,254785,549756,590667,508690,238798,091818,202754,976744,683764,470761,964723,063748,678746,942729,116691,573719,047262,895270,478261,378
1. Chi phí trả trước dài hạn1,021,601761,530734,956660,640678,852775,797799,285739,443729,100751,334750,287709,391734,699734,211718,681691,573719,047262,895270,478261,378
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,65324,01921,6356,86811,38722,29418,91715,53215,58313,13511,67613,67213,98012,73110,435
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,440,90225,624,14125,463,31723,962,63724,842,23524,231,15623,637,44523,317,53624,099,30323,605,72323,157,46823,317,70322,962,21223,127,02322,485,10722,781,51122,015,02918,385,08117,950,69521,480,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả14,869,73114,750,97114,588,61813,712,75714,887,10814,277,60613,893,93613,562,99714,575,01213,565,40813,653,00214,091,99513,856,29214,244,14413,368,88213,684,28913,648,09110,981,81510,900,50014,185,878
I. Nợ ngắn hạn8,316,0078,601,9458,360,0577,698,5868,758,4877,850,0537,500,0017,161,1828,336,5058,015,1448,257,1838,501,9288,384,7939,060,3808,361,4748,504,4418,630,8157,162,6437,375,5926,790,447
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,713,0052,666,2072,729,6632,537,6922,571,9712,602,4702,767,6722,682,7192,897,4832,724,1562,590,5502,261,7011,955,6311,941,6051,817,2871,565,7031,523,2531,604,9591,769,8371,639,546
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,666,4241,805,1821,834,0051,598,6131,751,3861,725,0841,693,6101,497,1251,575,9711,433,7511,569,5671,291,1841,590,5011,337,2971,360,4161,224,8701,314,4881,012,9801,026,605939,217
4. Người mua trả tiền trước1,201,4661,425,6251,213,0551,296,5021,919,276886,609880,356972,4251,597,6551,548,7232,190,5952,475,4912,400,8032,409,2332,473,0493,597,1193,359,7862,246,8022,238,1242,380,754
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước480,949328,626355,342198,644366,474401,514281,469232,890400,680474,829489,272211,907206,891307,029335,753278,520266,620326,660278,759183,168
6. Phải trả người lao động397,619323,481244,699192,975316,640228,657197,112143,194288,129259,069211,832170,102356,229292,452211,591181,796256,563218,397171,418107,048
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,224,6021,370,6351,277,1261,269,4391,160,2941,224,5821,093,9841,124,7641,036,736977,702653,9981,412,5821,057,0141,617,0381,518,0081,087,697945,647929,671969,562776,776
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn143,16499,817107,070112,92541,10641,41541,05438,03641,48133,77528,22330,47838,69737,54530,88086,97966,59073,94167,56648,734
11. Phải trả ngắn hạn khác200,262291,212299,724230,316357,611435,218222,087241,896260,144302,823259,822449,383572,814753,882247,294196,780544,164451,369526,471411,633
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn33,91330,03931,40138,35531,51734,54730,60826,20223,08328,70722,17129,29019,610161,850151,454140,601184,863120,055133,509164,990
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi254,603261,121267,972223,125242,214269,956292,049201,930215,143231,609241,152169,810186,602202,450215,744144,376168,843177,808193,741138,582
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,553,7246,149,0276,228,5616,014,1716,128,6206,427,5536,393,9356,401,8156,238,5075,550,2645,395,8195,590,0675,471,4995,183,7655,007,4085,179,8485,017,2763,819,1713,524,9087,395,431
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn204,221163,629187,715237,173238,323420,523397,683338,801338,801154,180154,143188,387188,3873,737,020
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác114,32959,77457,28263,09158,78337,14545,12139,44539,33749,07145,47146,80042,22341,96144,15843,94649,21544,65744,48341,438
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,872,3932,254,5622,356,8582,208,2772,240,2262,415,5722,376,5132,423,5912,237,2901,814,3851,635,4011,779,5601,661,0081,672,5221,528,7301,757,5341,665,849541,750281,546410,154
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả306,624263,290243,351199,384187,317169,475165,721162,374160,508154,619154,070145,285144,441138,932138,199119,387118,38671,70571,46262,315
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn159,185457,544453,973434,065435,594432,171428,870431,696426,497414,369418,623412,494413,694275,686253,583251,360226,161236,329189,172198,739
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,532,4062,583,4602,556,4382,447,0652,538,9762,557,5092,580,8742,602,1262,629,0552,652,7212,672,5132,696,0422,717,9392,744,2892,759,0132,718,3702,738,5292,763,5652,780,5242,786,034
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ364,567366,768372,944425,115429,400395,159399,153403,781407,017310,919315,598321,500303,807310,375283,726289,252219,135161,165157,720159,731
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,571,17010,873,17010,874,70010,249,8809,955,1289,953,5509,743,5099,754,5399,524,29010,040,3169,504,4669,225,7089,105,9208,882,8789,116,2259,097,2218,366,9387,403,2677,050,1947,294,874
I. Vốn chủ sở hữu11,539,43110,840,67210,841,44210,215,8659,920,3539,918,0179,707,2179,717,4889,486,48110,001,7479,465,1389,185,6229,065,0768,841,2759,073,8639,054,1008,323,0587,359,7477,005,9457,249,896
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,5004,483,500
2. Thặng dư vốn cổ phần929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867929,867931,511931,908
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu17,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16217,16222,169
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681-211,681
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái50,77646,46943,22632,81127,03510,12929,23912,0086,4588,082-4,633-7,144-3,2112,420-6,384-13,233-6,094-5,715-3,301-2,841
8. Quỹ đầu tư phát triển1,753,7891,753,7891,753,7891,596,4001,595,9711,595,9711,595,5411,124,0551,121,2501,121,2501,121,250697,083693,264693,264693,264438,591431,195431,195431,195376,671
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,2586,591
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,609,0992,058,8371,965,6601,741,8141,426,2371,455,6481,251,0731,656,8781,462,5761,889,8601,480,7111,845,5461,680,6181,493,3661,729,6672,096,8161,413,690929,717722,537969,228
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,900,6621,756,4721,853,6631,619,7351,646,0061,631,1641,606,2591,699,4421,671,0931,757,4511,642,7061,425,0321,469,3011,427,1211,432,2121,306,8221,259,163779,446628,766674,353
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác31,73932,49833,25734,01634,77535,53336,29237,05137,81038,56839,32740,08640,84541,60442,36243,12143,88043,52044,24944,978
1. Nguồn kinh phí31,73934,01643,12143,88044,24944,978
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định32,49833,25734,77535,53336,29237,05137,81038,56839,32740,08640,84541,60442,36243,520
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,440,90225,624,14125,463,31723,962,63724,842,23524,231,15623,637,44523,317,53624,099,30323,605,72323,157,46823,317,70322,962,21223,127,02322,485,10722,781,51122,015,02918,385,08117,950,69521,480,752
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |