Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (vgi)

97
-5.40
(-5.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,306,36811,621,90410,602,9899,656,5419,639,5269,130,0538,686,8347,906,9347,563,5727,325,5526,821,8806,481,1026,123,8106,327,2645,850,5005,436,5793,975,5405,501,5765,183,6754,628,127
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-13,01813,018
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,306,36811,621,90410,602,9899,656,5419,639,5269,130,0538,686,8347,906,9347,563,5727,325,5526,821,8806,481,1026,123,8106,327,2645,850,5005,436,5793,975,5405,514,5945,170,6574,628,127
4. Giá vốn hàng bán6,196,7505,584,5715,061,9464,692,2534,502,5164,387,3183,863,4543,775,6883,432,6793,575,5933,692,5833,233,5013,459,1812,719,4593,183,6262,835,5642,995,7043,064,5313,185,2302,728,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,109,6186,037,3335,541,0434,964,2885,137,0104,742,7354,823,3804,131,2464,130,8933,749,9593,129,2963,247,6012,664,6293,607,8052,666,8742,601,015979,8362,450,0631,985,4271,900,026
6. Doanh thu hoạt động tài chính661,4101,321,8981,330,459570,1662,181,092-909,0091,418,0921,555,153687,7201,678,281745,141607,227100,1111,545,0971,238,976692,813394,866618,286978,1231,279,899
7. Chi phí tài chính490,748-457,244-34,7851,782,392-817,217836,113968,306783,906460,052859,0551,261,031906,188729,626547,619639,078665,143335,025966,726481,276519,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay41,550107,45172,216110,73636,58694,38487,64695,77675,686100,63292,140106,27328,054227,85475,229150,363156,219149,988142,590167,459
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh58,886142,078175,138129,89872,261115,776109,263110,06059,93251,27465,668107,42665,6995,27867,729144,317-73,8292,242-690,051-1,087,803
9. Chi phí bán hàng1,479,8691,164,7121,160,4611,043,1681,170,982942,6271,284,5521,090,2621,241,5191,004,280783,411761,262805,316683,113573,796518,492507,398497,519431,477467,146
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp682,5851,768,0791,905,0191,711,1042,476,682966,6691,892,6571,481,9231,932,5471,518,1052,699,1301,335,6063,853,1251,552,5111,311,152559,9071,125,1541,142,854416,4201,217,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,176,7125,025,7634,015,9441,127,6874,559,9161,204,0932,205,2212,440,3691,244,4262,098,074-803,467959,199-2,557,6292,374,9361,449,5531,694,604-666,704463,493944,325-111,462
12. Thu nhập khác565,234302,784-32,201203,602201,07273,16763,87857,75778,86338,50124,20628,42056,11024,75625,17321,55556,58250,88042,67319,006
13. Chi phí khác76,12760,34429,40121,24577,938-20,2438,41518,98026,38727,03713,08126,59112,530-44,08172,958-31,83541,587-217,01013,166
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)489,107242,441-61,603182,358123,13493,41055,46338,77852,47511,46511,12528,42029,51812,22669,254-51,40388,4189,294259,6835,839
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,665,8195,268,2033,954,3421,310,0454,683,0501,297,5042,260,6842,479,1471,296,9022,109,539-792,342987,619-2,528,1112,387,1621,518,8071,643,201-578,286472,7861,204,008-105,622
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành956,9981,109,684826,948651,775746,349861,325682,019454,239678,040422,243110,102256,959223,115276,33797,865254,512144,217211,543232,108155,276
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-136,732-1,433268,126250,321226,984-185,834356,748391,415-81,817277,708317,326136,118-29,244359,856304,304-14,97434,284177,69095,577161,312
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)820,2661,108,2511,095,074902,096973,333675,4911,038,767845,653596,223699,951427,428393,076193,870636,193402,169239,538178,502389,232327,685316,588
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,845,5534,159,9532,859,267407,9493,709,716622,0131,221,9161,633,493700,6791,409,588-1,219,770594,542-2,721,9811,750,9701,116,6381,403,662-756,78883,554876,323-422,210
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát478,335534,278495,696440,408388,278443,706383,541337,522297,307305,152214,749222,87198,718185,055191,543214,311-61190,770296,198238,572
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,367,2173,625,6752,363,571-32,4593,321,438178,307838,3751,295,971403,3721,104,436-1,434,518371,672-2,820,6991,565,915925,0951,189,351-756,177-7,216580,125-660,782

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,016,96755,528,18452,606,18450,634,31748,658,15646,117,38342,989,70141,305,47837,612,31636,096,37833,640,40035,421,50434,385,54338,271,91035,967,63632,000,65229,027,55128,631,97827,856,36326,854,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,625,30217,854,63915,142,24814,754,47113,376,73012,517,57811,151,17010,378,6428,900,8638,984,6848,062,0148,518,2587,819,3457,469,7146,826,3296,071,3356,149,4905,582,9825,433,7535,245,664
1. Tiền16,173,53315,283,55714,063,32913,986,74912,469,36611,899,65410,792,6089,886,4038,403,7498,368,6567,631,2618,026,5177,340,6146,830,6056,255,1525,797,3045,531,7465,384,5225,247,4114,893,069
2. Các khoản tương đương tiền2,451,7692,571,0821,078,919767,722907,364617,924358,561492,239497,114616,028430,753491,741478,731639,109571,177274,031617,744198,460186,342352,595
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,431,90325,932,82426,271,75324,867,14023,487,42020,505,67518,367,14216,316,43014,215,18211,237,1209,617,2489,119,2009,071,8959,253,5009,103,1409,171,7436,443,6996,522,8896,532,0226,384,275
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,431,90325,932,82426,271,75324,867,14023,487,42020,505,67518,367,14216,316,43014,215,18211,237,1209,617,2489,119,2009,071,8959,253,5009,103,1409,171,7436,443,6996,522,8896,532,0226,384,275
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,665,2386,631,8207,054,4277,427,4837,981,4869,000,9339,880,86311,096,84510,944,32011,943,23812,481,16014,981,02714,624,76618,373,69917,326,04514,066,29213,912,79613,323,95012,737,59611,981,959
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,998,8445,664,9786,239,7436,253,1656,306,6916,487,4076,769,9467,266,2096,608,6246,652,7067,336,8537,657,1677,134,9287,972,5177,640,2585,946,7526,028,1486,065,5676,223,8886,163,744
2. Trả trước cho người bán995,4031,096,805775,145549,055433,524564,240377,629478,820616,642759,105677,517688,378506,361657,670588,897463,000397,632436,623446,921412,471
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,969,69513,193,92713,035,36212,796,33912,761,01812,338,86312,768,61212,412,00912,100,16112,050,42811,636,48911,417,36111,160,93810,347,06910,108,9298,620,2598,601,2847,790,4166,987,4516,164,218
6. Phải thu ngắn hạn khác6,867,8796,361,3726,023,1605,780,0465,820,4275,536,0215,774,2965,642,9315,706,4375,485,2615,015,8785,155,2015,219,1195,768,0345,100,8914,475,7154,249,7264,080,1193,735,7913,841,067
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,166,584-19,685,262-19,018,983-17,951,123-17,340,174-15,925,598-15,809,619-14,703,123-14,087,545-13,004,262-12,185,576-9,937,080-9,396,579-6,371,591-6,112,929-5,439,434-5,363,994-5,048,775-4,656,455-4,599,542
IV. Tổng hàng tồn kho5,068,4223,829,7482,859,8142,530,2482,767,5512,898,3582,553,5182,513,4542,514,3002,827,8152,453,5681,951,1442,148,6232,317,4181,887,7711,815,2711,721,9281,772,1981,901,0492,125,560
1. Hàng tồn kho5,294,5924,049,2013,081,0382,745,3452,989,7613,119,3352,767,8562,700,4652,635,5192,943,2002,570,0262,062,8242,257,3382,513,5332,077,8142,006,0371,897,5761,878,0881,959,1462,179,333
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-226,170-219,453-221,224-215,098-222,210-220,977-214,339-187,011-121,219-115,385-116,458-111,681-108,715-196,115-190,043-190,767-175,648-105,890-58,097-53,773
V. Tài sản ngắn hạn khác1,226,1031,279,1531,277,9421,054,9751,044,9691,194,8391,037,0081,000,1061,037,6511,103,5211,026,409851,875720,914857,579824,351876,011799,6371,429,9601,251,9431,116,602
1. Chi phí trả trước ngắn hạn369,739367,321410,643255,018258,990313,768325,024288,200382,469449,665408,290315,562198,202358,204354,784357,117260,490497,681522,671415,522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ819,752804,820784,494734,388714,871688,616642,427626,303592,850583,526526,539477,537473,337452,844405,081430,755474,551561,383627,285640,635
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,612107,01282,80565,57071,107192,45669,55885,60462,33270,33091,58058,77649,37646,53164,48688,14064,596370,896101,98760,446
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,456,86718,348,89015,763,55514,936,23414,762,73713,545,71714,187,22914,062,37514,759,03514,706,97614,609,82415,081,30115,873,56316,430,23616,604,60820,100,66323,386,55825,454,03327,494,96129,864,823
I. Các khoản phải thu dài hạn101,31871,194175,228172,294142,843169,891355,124401,6801,584,1721,842,0921,863,7682,162,2163,108,6014,100,8034,060,1247,286,52510,886,36211,877,98413,140,27414,194,054
1. Phải thu dài hạn của khách hàng27,66612,120104,78070,506102,354290,772286,5361,446,0121,665,9381,612,0751,719,3332,234,7292,324,5382,324,7314,015,4177,590,6047,753,4628,094,8238,392,159
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn40,61179,442119,063196,787366,87310,4001,625,2431,587,8382,864,1612,857,8573,666,1974,600,6145,451,654
5. Phải thu dài hạn khác73,65271,194163,10967,51572,33667,53764,35274,53358,71957,09054,90676,011863,472151,022147,555406,947437,901458,325444,837350,241
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định16,019,45314,352,92011,642,79311,149,96411,493,48710,189,53410,705,51510,662,89610,575,2579,957,7149,768,90310,092,8119,851,8358,745,5088,909,7528,899,1869,326,5949,450,6739,922,07910,455,684
1. Tài sản cố định hữu hình10,510,8319,071,0898,307,9207,903,4418,133,6776,841,9487,178,2047,173,7447,222,3846,454,7276,488,3446,751,1897,056,5256,531,0806,710,6306,662,5787,018,2397,066,2077,462,4877,919,824
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,508,6225,281,8303,334,8733,246,5243,359,8103,347,5863,527,3113,489,1523,352,8723,502,9873,280,5593,341,6232,795,3102,214,4282,199,1222,236,6082,308,3552,384,4662,459,5922,535,860
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,968,2441,987,0332,451,7471,862,2361,473,2041,450,5301,450,2681,297,419970,5071,147,452825,194476,994570,1871,045,654943,6391,113,8491,019,9041,257,2501,384,3361,214,994
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,968,2441,987,0332,451,7471,862,2361,473,2041,450,5301,450,2681,297,419970,5071,147,452825,194476,994570,1871,045,654943,6391,113,8491,019,9041,257,2501,384,3361,214,994
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,359,189880,859522,280692,872644,759656,088676,771690,563629,267632,218941,732952,593877,860836,751867,342918,711756,0471,412,2911,521,2632,291,116
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh558,189880,859522,280692,872644,759656,088676,771690,563629,267632,218941,732952,593877,860836,751867,342918,711756,0471,412,2911,521,2632,291,116
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn584584584584584584584584584584584584584584584584584584584584
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584-584
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,801,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,008,6631,056,885971,5071,058,8681,008,4441,079,673986,262983,241959,9671,074,3471,143,7861,316,9571,372,0631,595,2141,704,1571,749,5081,251,4791,296,3761,354,2621,522,938
1. Chi phí trả trước dài hạn307,481388,753364,212402,055372,859379,537325,374344,418273,166432,570450,469492,295471,841549,899601,077636,475685,161707,112741,314828,539
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại649,657607,293549,783594,506574,442647,021603,802589,656638,482641,777693,317824,662900,2221,045,3151,103,0801,113,033566,317589,263612,948694,399
3. Tài sản dài hạn khác51,52660,83857,51262,30861,14353,11557,08649,16848,319
VII. Lợi thế thương mại13,28826,57739,86553,15366,44279,73093,018106,306119,595132,883146,171159,460172,748186,036
TỔNG CỘNG TÀI SẢN81,473,83473,877,07568,369,73965,570,55163,420,89359,663,09957,176,93055,367,85352,371,35150,803,35448,250,22450,502,80450,259,10654,702,14752,572,24452,101,31552,414,10954,086,01155,351,32556,718,883
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả38,630,59234,175,92129,217,57028,670,53327,554,58225,602,32723,662,60323,253,55422,008,59520,888,64619,529,61920,811,85121,085,21422,649,15021,910,10722,138,13524,352,88124,989,13926,274,76527,842,158
I. Nợ ngắn hạn32,252,64727,485,18823,189,09222,770,83422,452,71620,601,65118,540,34818,764,49917,945,90316,927,45015,943,26416,608,17516,545,82216,931,68315,704,03015,094,01515,411,00816,109,08616,416,93616,788,385
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,768,0312,186,2931,455,2061,036,0281,663,4351,623,8201,775,2922,204,5141,748,3182,034,0192,853,1193,271,9183,642,5554,901,1664,888,1654,785,4006,362,7556,544,5407,144,7987,112,019
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,419,8876,024,6864,835,2374,335,0063,879,9123,767,0273,522,6233,506,5593,942,8703,856,8193,272,6303,209,8423,943,4173,868,5383,760,9973,082,4162,812,5983,673,0124,054,2324,248,965
4. Người mua trả tiền trước32,61033,90025,15468,93537,44446,43536,02444,58057,3184,8829,64384,75740,86048,44731,550130,97344,385143,01455,63555,598
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,135,2062,085,0241,593,7752,125,7912,082,2802,118,6031,460,3441,372,8391,169,175997,467725,814711,096963,221893,663623,084772,432533,8761,025,271722,132781,264
6. Phải trả người lao động232,855116,627124,83595,619171,928105,826105,03779,172162,75599,28686,53286,979142,87293,13970,35681,91851,03295,48896,592108,478
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,066,4324,454,4583,821,6304,517,6063,610,1003,399,2123,046,4213,739,4953,310,3503,283,5892,809,2683,341,8152,199,2882,146,9571,801,3682,333,8181,858,5962,484,5642,213,1622,317,409
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,900,0824,245,6743,823,0853,671,9643,668,4673,434,3093,142,2292,906,6572,830,9022,604,1302,368,6992,238,2272,139,5852,183,9082,040,5672,061,8061,891,261230,413262,877505,509
11. Phải trả ngắn hạn khác9,648,4738,180,7727,261,2576,642,2327,146,9136,032,1555,375,5094,796,6784,634,1473,945,8623,710,1063,553,9543,341,6392,656,3502,336,0821,724,7841,702,5071,708,3451,647,3651,516,956
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,908111,384194,932228,029126,9666,31612,28312,2796,70415,68515,56615,89316,02016,30415,93415,73015,77864,43364,87561,343
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,16546,37153,98249,62365,27167,94764,586101,72783,36385,70991,88993,695116,364123,210135,926104,739138,220140,006155,26980,844
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,377,9446,690,7336,028,4785,899,7005,101,8655,000,6765,122,2554,489,0554,062,6923,961,1963,586,3544,203,6764,539,3935,717,4676,206,0777,044,1208,941,8738,880,0539,857,82911,053,774
1. Phải trả người bán dài hạn386,582426,260411,425285,221409,511505,554423,046383,189571,332537,729481,469527,155346,950383,628459,462375,497962,6721,203,6281,330,2121,624,994
2. Chi phí phải trả dài hạn336,744342,014330,416574,177570,708553,173560,478558,68023,15570,89937,71337,19536,957
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác15,0257,4637,3553,8277,6516,6466,7958,4546,93333,75929,03632,69634,88033,57132,864199,662202,722207,6455,027178,020
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,259,0722,406,1241,830,7751,805,6491,059,3741,055,8161,093,457853,7681,192,8021,119,9091,036,6601,746,7812,315,2253,251,3183,885,7654,945,9165,874,9575,569,7436,663,6407,636,092
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,698,7022,797,2212,740,0882,520,2832,326,9912,179,8812,316,0941,949,0161,549,5731,635,6661,418,2981,238,6301,152,2301,314,1861,020,284694,822934,470892,193738,820739,100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn187,924189,092177,985170,742165,967151,606147,032136,745132,921
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn493,896522,559530,434539,800561,663548,001575,353599,204609,131634,133620,891658,414690,108734,764784,547828,222896,153969,1311,082,935838,610
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu42,843,24339,701,15339,152,16936,900,01835,866,31134,060,77333,514,32832,114,29930,362,75629,914,70828,720,60529,690,95329,173,89132,052,99730,662,13729,963,18028,061,22829,096,87229,076,56028,876,724
I. Vốn chủ sở hữu42,843,24339,701,15339,152,16936,900,01835,866,31134,060,77333,514,32832,114,29930,362,75629,914,70828,720,60529,690,95329,173,89132,052,99730,662,13729,963,18028,061,22829,096,87229,076,56028,876,724
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,11230,438,112
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,306,622-2,243,927-1,252,132-804,756-1,808,363-118,483-444,639-654,839-585,930-557,856-555,645-789,590-817,404-827,693-491,142-167,026-70,84689,211-42,547284,285
8. Quỹ đầu tư phát triển3,551,1613,551,0393,551,0393,551,0393,551,0393,548,8193,548,8193,548,1113,548,1113,531,1363,508,6883,495,7973,494,1123,476,5803,362,3603,345,2543,330,4253,314,8152,944,048
9. Quỹ dự phòng tài chính3,546,920
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu177,653177,653177,65374,87576,77428,72128,72128,72110,75810,75810,7589,7759,7759,7759,7759,7759,7759,7759,7759,775
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối9,152,2605,935,9234,526,1702,250,8642,290,026-1,026,192-1,223,538-2,099,832-3,554,992-3,978,148-5,068,656-3,608,228-3,904,633-1,184,444-2,734,956-3,544,435-5,094,703-4,443,377-4,351,401-4,476,019
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,830,6791,842,3531,711,3271,389,8841,318,7231,189,7961,166,852854,025506,697454,922364,900132,196-47,755123,135-36,232-135,607-566,365-327,275-292,193-323,477
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN81,473,83473,877,07568,369,73965,570,55163,420,89359,663,09957,176,93055,367,85352,371,35150,803,35448,250,22450,502,80450,259,10654,702,14752,572,24452,101,31552,414,10954,086,01155,351,32556,718,883
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |