CTCP Viglacera Hạ Long (vhl)

12.50
0.50
(4.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,109,2431,148,2921,229,2801,623,1321,636,1061,904,7281,999,2652,011,1932,039,5721,802,4611,561,4831,441,0871,261,5751,228,2111,310,6491,101,2771,009,978751,039474,936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1496,4198921731022
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,109,2431,148,2921,229,2801,623,1321,635,9571,898,3091,999,2652,011,1932,039,5721,802,4611,561,4831,441,0871,261,5751,227,3191,310,6491,101,1041,009,876751,037474,936
4. Giá vốn hàng bán925,0461,021,5691,114,5251,425,1581,382,4161,558,9111,618,0511,673,8691,670,1721,434,1301,245,6981,145,180996,0211,015,6461,047,510811,698748,091526,206333,693
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)184,198126,723114,755197,974253,541339,398381,214337,324369,399368,330315,785295,906265,554211,673263,139289,406261,784224,832141,243
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1101,6637511,9792,0114,9344,7885,6752,3471,3201,8101,9442,3341,0937,9841,633264400154
7. Chi phí tài chính1,9145,45111,00612,18817,96819,63922,77829,69417,59819,63018,00525,09664,89889,87481,29436,55730,31649,31035,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7414,77610,66811,54816,62219,25422,74729,62029,27323,70219,80725,03646,46589,71778,57736,01829,64347,83834,627
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,868-20,462-22,120-6,7581,6966,8164,1314,22312,882800
9. Chi phí bán hàng103,29696,923100,074123,050131,391166,824151,67493,662120,165134,726118,203108,018105,57189,027127,713116,154128,45898,99152,363
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,28945,07446,55647,96654,87468,29558,24851,92662,34682,19154,66160,43433,11033,52538,14130,85729,96822,94113,191
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,940-39,522-64,2509,99053,01596,389157,434171,940184,519133,903126,725104,30264,30934023,975107,47073,30753,99039,918
12. Thu nhập khác3,3781,5742,1123,4193,70612,7412,52611,5384,4432,9653,8152,9777,8628,84437,5253,83231,800693628
13. Chi phí khác1,48022,8772,3544,7013984,3919341,9941,1803211,4302521,9148,26036,2531,23032,4392,2779,242
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,898-21,303-242-1,2823,3088,3491,5929,5443,2622,6442,3852,7255,9485831,2722,602-640-1,584-8,614
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,839-60,826-64,4928,70956,323104,738159,025181,484187,782136,547129,109107,02770,25792325,247110,07272,66852,40631,304
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,2001,3075977,46011,11822,30631,30136,04932,18627,06928,69123,81819,5986057,08613,7809,0947,603
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7144,4024,3891,0791,190-1,512269117-116125-148-248
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,9145,7094,9868,53912,30920,79431,57036,16632,07027,19328,54423,57019,5986057,08613,7809,0947,603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354100,56683,45750,65931818,16196,29263,57444,80331,304
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-68
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,925-66,535-69,47817044,01583,944127,455145,318155,711109,354100,56683,45750,72731818,16196,29263,57444,80331,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |