CTCP Vinhomes (vhm)

107
2.70
(2.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh103,046,137103,556,72262,392,60384,985,60671,546,73751,626,93138,664,32815,297,31211,217,376
4. Giá vốn hàng bán70,875,71267,850,12331,696,27636,526,04245,610,66024,171,32328,603,25810,130,6236,763,559
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,170,42535,706,59930,696,32748,459,56425,936,07727,455,60810,061,0705,166,6904,453,817
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,036,37919,954,13116,690,1677,994,89620,244,7929,045,78714,565,047964,268822,035
7. Chi phí tài chính8,438,6313,870,2894,394,1192,785,6754,019,2612,548,8272,456,9541,652,417946,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,155,5443,052,8052,075,5142,348,1613,001,5722,377,6982,382,622901,949384,720
9. Chi phí bán hàng4,301,9173,662,8042,431,7802,289,0082,680,8332,080,6731,381,1051,585,8101,298,335
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,674,3214,092,9232,643,9273,768,5942,193,4602,156,4211,062,826452,513883,875
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,795,14644,045,41337,973,05247,664,94237,305,84129,715,47419,725,4242,352,0652,651,811
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)40,448,48143,310,28538,642,69948,182,97736,516,83729,745,69419,718,7342,108,7822,794,906
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,703,92633,532,87629,161,59038,948,47828,206,54024,319,10014,776,3191,565,4892,207,299
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,178,61333,371,40628,830,86938,824,56227,351,28021,747,37614,284,4531,409,6421,648,549

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |