CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông (vid)

4.98
0.18
(3.75%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh311,761329,429268,395227,266330,966305,607325,038227,268369,397360,124302,283280,522461,942346,000355,885223,019357,671214,625240,747250,473
4. Giá vốn hàng bán296,685312,655250,162213,454307,323289,124307,612208,210336,948331,615275,948264,165430,835313,024318,312190,897321,753194,643201,023221,801
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,07716,77418,23313,81123,64316,48217,42619,05832,44928,51026,33616,35731,10732,97637,57332,12235,91819,98339,72428,672
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,96610,6291,3405,9389,09914,318-1,6546,44112,4765,924-1,0516,25011,7017,6221,3885,0979,84512,1972,772924
7. Chi phí tài chính7,4516,9599,3675,30210,6286,4795,8305,64011,4006,6896,9624,88621,0358,4015,6963,0137,6835,1123,4242,888
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0395,8385,6684,1765,9904,4514,5373,6515,1515,1396,6724,2686,3973,5103,2682,9016,2284,8683,4072,852
9. Chi phí bán hàng4,6625,1214,2455,8539,2326,4427,9368,16510,2766,4069,6296,2038,8735,5215,1955,3234,4295,1453,0763,351
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9796,45412,8518,35616,0879,45613,4779,25010,9286,57310,3948,42010,8788,39011,7477,78015,9855,09510,0017,996
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-498,8683,1912382,5248,423-3252,44512,32014,7657,1853,0982,02118,28621,23121,10417,66616,82729,43815,362
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,0258,6235,0922373,7718,7571,3722,63513,09114,86611,0233,2712,22718,29521,13621,19721,39417,73725,49616,213
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,0938,6235,0922371,5828,7571,4312,57610,80012,5977,9153,1482,52815,42917,04717,63316,49316,15819,71212,428
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,5908,0543,7911303,6468,0964811,7644,7636,9884,0052,1542,5328,4979,0209,7939,71313,0648,3845,014

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn581,250638,423639,875676,731636,574770,747802,117753,215787,609778,861711,457625,414732,403775,456746,058594,189677,054719,436584,003486,965
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,54914,38011,65124,59559,47243,14557,17945,13793,07169,98457,26546,39789,74273,61579,52469,293106,205113,51063,74162,434
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,23011,20017,60059,80059,80078,13984,63984,63988,63984,09984,09983,89988,89983,89988,68662,29971,64971,64968,29965,799
III. Các khoản phải thu ngắn hạn289,434271,083239,060222,802228,494287,971269,023278,894294,519269,828219,768220,278287,139253,602211,068179,873246,182252,472229,193241,121
IV. Tổng hàng tồn kho256,816334,570361,093359,764283,714351,226379,050336,842306,653343,394337,887268,132262,647352,282351,347272,619243,665265,925209,770109,449
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2217,19010,4719,7705,09210,26612,2267,7034,72811,55712,4386,7073,97612,05815,43410,1069,35215,88113,0008,163
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn544,547520,063538,177486,865491,400487,217488,840440,720462,427466,790474,401476,166483,160485,631490,415495,289492,890507,093525,831516,511
I. Các khoản phải thu dài hạn35,55412,09952,1607,0545545544,8547,55430,16234,15447,85449,85451,20052,30055,20463,90066,15088,750105,25097,350
II. Tài sản cố định45,94444,19246,36848,43750,62748,23948,63169,42071,41465,44764,53765,23166,90569,00470,46571,36573,29773,55175,55177,552
III. Bất động sản đầu tư18,75118,75118,75118,75118,75118,75118,751
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,5719,4832,6352,050424,1907446,1368815272011781111,039665
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn434,894433,394415,734407,655418,156412,427412,427360,183357,093357,093357,093356,206360,101360,101360,101355,193348,368338,180338,180334,736
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8322,1422,5292,9183,2691,0521,2071,1151,0871,0679201,0101,1934434614926249011,2901,754
VII. Lợi thế thương mại8901,1131,3351,5581,7802,0032,2252,4482,6702,8933,1153,3383,5603,7834,0054,2284,4504,6734,8955,118
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,125,7981,158,4851,178,0521,163,5961,127,9741,257,9641,290,9571,193,9351,250,0361,245,6521,185,8581,101,5791,215,5631,261,0871,236,4741,089,4781,169,9431,226,5291,109,8341,003,476
A. Nợ phải trả487,053497,002504,772495,407454,163581,262602,546543,001605,317600,450553,237513,798627,055675,107665,922527,738624,472672,884571,915478,399
I. Nợ ngắn hạn482,953492,902501,172491,620442,963545,762580,046525,001591,317581,350551,737500,598625,555664,607665,922527,738624,472644,084552,915465,399
II. Nợ dài hạn4,1004,1003,6003,78611,20035,50022,50018,00014,00019,1001,50013,2001,50010,50028,80019,00013,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu638,745661,483673,281668,189673,810676,702688,411650,934644,719645,202632,621587,781588,508585,980570,552561,740545,471553,645537,920525,077
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,125,7981,158,4851,178,0521,163,5961,127,9741,257,9641,290,9571,193,9351,250,0361,245,6521,185,8581,101,5791,215,5631,261,0871,236,4741,089,4781,169,9431,226,5291,109,8341,003,476
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |