Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (vif)

16
0.30
(1.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh488,601415,093548,167447,296445,235386,488415,912352,347375,514567,323322,980425,196536,434435,496488,175488,741438,398410,357570,274563,338
4. Giá vốn hàng bán381,122359,980460,452363,554396,919325,091342,691287,242325,955438,504263,677365,101469,625376,868391,245405,640378,193344,812465,642467,439
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,83855,11387,64283,74148,31661,39773,07365,03049,559128,81959,29854,92465,02258,46896,79982,72260,20665,441104,03595,759
6. Doanh thu hoạt động tài chính107,57231,77132,65631,07055,31355,14637,24037,81455,32626,49335,00439,04634,88337,09353,53630,41137,27234,28635,36439,167
7. Chi phí tài chính3,2261,9192,0161,6211,7301,9382,0002,0112,3042,4962,7652,7074,0242,0241,8531,7824,9013,3372,7703,890
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1311,5471,7331,2851,4881,1541,3611,6112,1002,2412,2092,5891,7741,6621,6531,5643,3523,1552,3783,566
9. Chi phí bán hàng15,2686,83312,58611,51315,23010,3269,7529,3889,0197,48910,0959,45116,05810,23218,84418,63418,84417,83026,33721,114
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp109,54743,77170,67749,98182,72149,16596,46347,77676,45472,51583,52244,24983,97545,71586,39742,97158,16351,13079,75953,085
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)133,354107,85297,01616,29762,125117,40997,296125,83473,28881,36937,077107,382114,102146,130119,717136,03981,07715,56682,347132,806
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)144,892109,19496,85815,97862,054116,75496,906127,54474,11281,71437,135110,336113,782145,997119,483136,66286,57315,22881,241133,740
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125,137102,73692,6166,90062,303106,91294,922118,54360,09667,55936,933102,148111,966137,536113,047126,96283,01310,11073,182123,087
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)124,121102,38490,8334,23260,742105,45399,606116,84178,61266,78836,889100,642111,508136,843107,183123,92780,1868,23169,973120,098

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,463,2783,310,8653,623,9573,595,4653,563,9613,551,0823,837,9213,646,0053,707,5583,744,9543,936,6793,666,5943,767,2213,737,5473,626,2223,766,8513,743,1703,706,3223,653,7563,771,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền198,148328,355339,184200,010169,043187,101507,503122,476177,314145,432403,508139,871175,856144,334333,541175,685118,132151,760154,379119,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,030,6281,727,8601,976,5972,142,0392,107,7762,093,3572,012,7582,207,4902,167,3532,244,3672,029,7452,044,5132,055,6812,042,5131,756,5962,052,2982,104,3342,119,2512,156,1492,321,058
III. Các khoản phải thu ngắn hạn286,350326,855390,616308,610292,427286,342310,727295,042306,017330,190343,100332,151286,224296,097307,228346,019273,977308,094277,095349,801
IV. Tổng hàng tồn kho920,849902,912894,535924,975974,005962,287984,833998,3111,034,5661,007,3441,141,2101,132,6271,212,0021,205,4371,182,5941,140,3561,199,6331,085,2851,034,975948,813
V. Tài sản ngắn hạn khác27,30324,88223,02519,83120,71021,99522,10022,68722,30917,62119,11617,43137,45849,16646,26352,49447,09441,93331,15832,709
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,132,6682,128,7541,943,7621,818,3321,903,3341,847,7701,794,3431,862,5551,775,1481,711,3421,761,8191,938,2351,871,0921,848,8282,051,2701,799,1271,719,7171,653,6721,664,7911,772,606
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5761,5751,5751,57512,6869,7541,54632,3001,5461,5341,5382,2911,5521,5512,7884,0884,0885,0495,0485,043
II. Tài sản cố định244,495203,121208,232211,582219,679225,168233,968233,401241,672206,120211,899199,659207,154208,880215,518221,139216,782218,423224,878224,970
III. Bất động sản đầu tư158,557173,547169,729176,243178,104180,146176,065172,791175,755178,037173,736184,705188,348191,824186,476198,720200,499203,944196,431210,867
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,62746,07845,65949,12427,66920,99134,05242,37330,96259,40258,81375,07074,30272,69156,02235,81142,28043,30240,52839,769
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,626,3851,639,9861,452,1321,313,9041,401,2801,345,3001,294,9591,321,3361,259,4631,200,7641,248,7191,401,8421,322,7791,301,8841,520,8771,275,1391,190,9861,126,6911,145,2671,234,347
VI. Tổng tài sản dài hạn khác90,02864,44766,43665,90463,91766,41053,75260,35465,75165,48467,11374,66976,95971,99969,58864,22965,08256,26452,63957,610
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,595,9465,439,6195,567,7205,413,7975,467,2955,398,8515,632,2645,508,5605,482,7065,456,2965,698,4985,604,8305,638,3135,586,3755,677,4925,565,9785,462,8875,359,9945,318,5475,544,071
A. Nợ phải trả516,809473,083715,203412,270470,128437,201775,615428,319497,053524,106828,103465,759576,366601,115836,003606,102613,248578,635549,276520,088
I. Nợ ngắn hạn453,195401,148642,576338,711394,486360,539698,881368,395426,486460,495769,661406,205516,198537,697772,544540,604547,239509,016487,130459,756
II. Nợ dài hạn63,61371,93572,62673,55975,64276,66276,73459,92470,56663,61158,44259,55360,16863,41863,45965,49766,01069,61862,14660,332
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,079,1374,966,5364,852,5175,001,5264,997,1674,961,6514,856,6495,080,2424,985,6534,932,1904,870,3955,139,0715,061,9474,985,2604,841,4894,959,8764,849,6384,781,3594,769,2715,023,982
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,595,9465,439,6195,567,7205,413,7975,467,2955,398,8515,632,2645,508,5605,482,7065,456,2965,698,4985,604,8305,638,3135,586,3755,677,4925,565,9785,462,8875,359,9945,318,5475,544,071
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |