CTCP Khoáng sản Viglacera (vim)

10.30
0.20
(1.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,80565,89376,77083,982102,34989,293110,149
2. Các khoản giảm trừ doanh thu572
3. Doanh thu thuần (1)-(2)68,80565,89376,77083,982102,34988,722110,149
4. Giá vốn hàng bán59,01355,83863,85570,88986,43270,90090,575
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,79310,05412,91413,09315,91717,82119,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính23347115
7. Chi phí tài chính9157233823205236441,124
-Trong đó: Chi phí lãi vay9157233823205236441,124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,6781,4021,3511,9481,9231,8951,406
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,8196,3537,2645,6996,7529,8557,119
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3831,5803,9225,1296,7265,4379,931
12. Thu nhập khác1,42322644915739
13. Chi phí khác3631149115443492
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,388-9-86-1155-19137
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7711,5713,8365,0156,7315,2469,968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4755768571,3821,2451,1092,084
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4755768571,3821,2451,1092,084
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2969942,9793,6335,4874,1377,884

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |