| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 68,805 | 65,893 | 76,770 | 83,982 | 102,349 | 89,293 | 110,149 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | 572 | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 68,805 | 65,893 | 76,770 | 83,982 | 102,349 | 88,722 | 110,149 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 59,013 | 55,838 | 63,855 | 70,889 | 86,432 | 70,900 | 90,575 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 9,793 | 10,054 | 12,914 | 13,093 | 15,917 | 17,821 | 19,574 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 3 | 3 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 7. Chi phí tài chính | 915 | 723 | 382 | 320 | 523 | 644 | 1,124 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 915 | 723 | 382 | 320 | 523 | 644 | 1,124 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,678 | 1,402 | 1,351 | 1,948 | 1,923 | 1,895 | 1,406 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,819 | 6,353 | 7,264 | 5,699 | 6,752 | 9,855 | 7,119 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 383 | 1,580 | 3,922 | 5,129 | 6,726 | 5,437 | 9,931 |
| 12. Thu nhập khác | 1,423 | 22 | 64 | | 49 | 157 | 39 |
| 13. Chi phí khác | 36 | 31 | 149 | 115 | 44 | 349 | 2 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,388 | -9 | -86 | -115 | 5 | -191 | 37 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,771 | 1,571 | 3,836 | 5,015 | 6,731 | 5,246 | 9,968 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 475 | 576 | 857 | 1,382 | 1,245 | 1,109 | 2,084 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 475 | 576 | 857 | 1,382 | 1,245 | 1,109 | 2,084 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,296 | 994 | 2,979 | 3,633 | 5,487 | 4,137 | 7,884 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,296 | 994 | 2,979 | 3,633 | 5,487 | 4,137 | 7,884 |