CTCP Khoáng sản Viglacera (vim)

12
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh68,80565,89376,77083,982102,34989,293110,149
2. Các khoản giảm trừ doanh thu572
3. Doanh thu thuần (1)-(2)68,80565,89376,77083,982102,34988,722110,149
4. Giá vốn hàng bán59,01355,83863,85570,88986,43270,90090,575
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,79310,05412,91413,09315,91717,82119,574
6. Doanh thu hoạt động tài chính23347115
7. Chi phí tài chính9157233823205236441,124
-Trong đó: Chi phí lãi vay9157233823205236441,124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,6781,4021,3511,9481,9231,8951,406
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,8196,3537,2645,6996,7529,8557,119
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3831,5803,9225,1296,7265,4379,931
12. Thu nhập khác1,42322644915739
13. Chi phí khác3631149115443492
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,388-9-86-1155-19137
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7711,5713,8365,0156,7315,2469,968
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4755768571,3821,2451,1092,084
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4755768571,3821,2451,1092,084
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2969942,9793,6335,4874,1377,884

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40,70833,48635,15927,76025,56821,40129,93334,05624,87919,89223,574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,6612,7342,0533,1362525,2674,9142,5215,1911,1661,875
1. Tiền2,6612,7342,0533,1362525,2674,9142,5215,1911,1661,875
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,02713,26220,42814,69713,9649,08621,37224,41315,47014,51417,880
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,05815,42223,06817,16417,77212,54122,28024,96115,35514,77417,696
2. Trả trước cho người bán5296403445913301,143507408855494390
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác487547563489454456512426443430552
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,047-3,347-3,547-3,547-4,591-5,054-1,927-1,382-1,183-1,183-758
IV. Tổng hàng tồn kho18,75617,29512,4189,76911,0016,6893,6476,9714,1634,1343,819
1. Hàng tồn kho18,80717,36412,5709,92211,1546,8423,6476,9714,1634,1343,819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-51-70-153-153-153-153
V. Tài sản ngắn hạn khác2641952611573503591515577
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3261359
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2641921573501515577
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,03712,17613,75913,91814,39916,85914,39016,47918,50122,52228,501
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0962,9772,8622,7492,3652,0121,7011,3771,074614614
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,701
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,0962,9772,8622,7492,3652,0121,3771,074614614
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,6227,4168,2589,0179,48511,65812,68814,87216,70019,01120,046
1. Tài sản cố định hữu hình6,6227,3188,0478,7849,17511,17512,03314,04415,70017,83918,700
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình982102333104836558281,0001,1731,345
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3191,7832,6392,1522,5493,1892307262,8967,841
1. Chi phí trả trước dài hạn1,3191,7832,6392,1522,5493,1892307262,8967,841
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,74645,66248,91841,67839,96738,26044,32250,53543,38042,41452,075
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả28,18022,39724,68116,88815,76016,64521,32528,65927,76624,87937,090
I. Nợ ngắn hạn25,46019,75722,11913,80513,40714,67419,73626,15424,98221,33233,345
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,2899,2049,8423,1016965,46811,64916,42714,57212,90120,951
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,3595,8486,9305,4327,6303,9794,7675,7884,3655,6968,468
4. Người mua trả tiền trước1461111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1676271,1752848738804321,3933,0156261,969
6. Phải trả người lao động1,8842,1721,9071,9232,0241,8521,8831,7081,3951,371908
7. Chi phí phải trả ngắn hạn231191677383103152843123232
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác751711691703691588603564472554773
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8411,0771,4081,6231,4911,8973712223215034
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,7192,6402,5613,0832,3531,9711,5882,5052,7853,5473,744
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6001,2992,3493,2033,491
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,7192,6402,5612,4832,3531,9711,5881,206435344254
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23,56623,26424,23724,79024,20621,61522,99821,87615,61317,53514,985
I. Vốn chủ sở hữu23,56623,26424,23724,79024,20621,61522,99821,87615,61317,53514,985
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,50012,500
2. Thặng dư vốn cổ phần992992992992992992992992992992992
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển8,7568,7567,9136,8525,2063,9651,6001,6001,500534534
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2222222222222222222222
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,2969942,8104,4245,4874,1377,8846,7626003,487937
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN51,74645,66248,91841,67839,96738,26044,32250,53543,38042,41452,075
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |