CTCP Khoáng sản Viglacera (vim)

12
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,80565,89376,77083,982102,34989,293110,149
Giá vốn hàng bán59,01355,83863,85570,88986,43270,90090,575
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,79310,05412,91413,09315,91717,82119,574
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3831,5803,9225,1296,7265,4379,931
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7711,5713,8365,0156,7315,2469,968
Lợi nhuận sau thuế 1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Tổng tài sản ngắn hạn40,70833,48635,15927,76025,56840,70833,48635,15927,76025,56821,40129,93334,05624,87919,892
Tiền mặt2,6612,7342,0533,1362522,6612,7342,0533,1362525,2674,9142,5215,1911,166
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho18,80717,36412,5709,92211,15418,80717,36412,5709,92211,1546,8423,6476,9714,1634,134
Tài sản dài hạn11,03712,17613,75913,91814,39911,03712,17613,75913,91814,39916,85914,39016,47918,50122,522
Tài sản cố định6,6227,4168,2589,0179,4856,6227,4168,2589,0179,48511,65812,68814,87216,70019,011
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản51,74645,66248,91841,67839,96751,74645,66248,91841,67839,96738,26044,32250,53543,38042,414
Tổng nợ28,18022,39724,68116,88815,76028,18022,39724,68116,88815,76016,64521,32528,65927,76624,879
Vốn chủ sở hữu23,56623,26424,23724,79024,20623,56623,26424,23724,79024,20621,61522,99821,87615,61317,535

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.04K0.80K2.38K2.91K4.39K3.31K6.31K0.07K
Giá cuối kỳ10.60K19.03K18.79K20.39K16.49K14.98K12.33KK
Giá / EPS (PE)10.22 (lần)23.93 (lần)7.88 (lần)7.02 (lần)3.76 (lần)4.53 (lần)1.95 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.19 (lần)0.36 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)0.14 (lần) (lần)
Giá sổ sách18.85K18.61K19.39K19.83K19.36K17.29K18.40K11.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)1.02 (lần)0.97 (lần)1.03 (lần)0.85 (lần)0.87 (lần)0.67 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.67%73.33%71.87%66.61%63.97%55.94%67.54%45.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.33%26.67%28.13%33.39%36.03%44.06%32.47%54.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.46%49.05%50.45%40.52%39.43%43.50%48.11%72.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu119.58%96.27%101.83%68.12%65.11%77.01%92.73%267.02%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.54%50.95%49.55%59.48%60.56%56.50%51.89%27.25%
6/ Thanh toán hiện hành159.89%169.49%158.95%201.09%190.71%145.84%151.67%70.53%
7/ Thanh toán nhanh86.02%81.60%102.12%129.21%107.51%99.22%133.19%60.65%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.45%13.84%9.28%22.72%1.88%35.89%24.90%10.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản132.97%144.31%156.94%201.50%256.08%233.38%248.52%97.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn169.02%196.78%218.35%302.53%400.30%417.24%367.99%213.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu291.97%283.24%316.75%338.77%422.82%413.11%478.95%357.93%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho313.78%321.57%508%714.46%774.90%1,036.25%2,483.55%1,321.08%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.88%1.51%3.88%4.33%5.36%4.63%7.16%0.18%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.50%2.18%6.09%8.72%13.73%10.81%17.79%0.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.50%4.27%12.29%14.66%22.67%19.14%34.28%0.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%5%5%6%6%9%%
Tăng trưởng doanh thu4.42%-14.17%-8.59%-17.95%14.62%-18.93%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận30.38%-66.63%-18%-33.79%32.63%-47.53%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.82%-9.25%46.15%7.16%-5.32%-21.95%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.30%-4.01%-2.23%2.41%11.99%-6.01%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.32%-6.66%17.37%4.28%4.46%-13.68%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |