CTCP Khoáng sản Viglacera (vim)

10.30
0.20
(1.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.30
10.30
10.30
100
18.6K
0.8K
15.6x
0.7x
2% # 4%
1.4
16 Bi
1 Mi
216
28.4 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 100 11.00 100
9.80 100 11.60 600
9.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 10.30 0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 92 (0.08) 0% 6 (0.00) 0%
2018 78.16 (0.09) 0% 9 (0.01) 0%
2019 107 (0.11) 0% 9.50 (0.01) 0%
2020 100 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2021 90 (0.10) 0% 2.74 (0.01) 0%
2022 92.65 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%
2023 82.62 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,80565,89376,77083,982102,34989,293110,149
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7711,5713,8365,0156,7315,2469,968
Lợi nhuận sau thuế 1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2969942,9793,6335,4874,1377,884
Tổng tài sản51,74645,66248,91841,67851,74645,66248,91841,67839,96738,26044,32250,53543,38042,414
Tổng nợ28,18022,39724,68116,88828,18022,39724,68116,88815,76016,64521,32528,65927,76624,879
Vốn chủ sở hữu23,56623,26424,23724,79023,56623,26424,23724,79024,20621,61522,99821,87615,61317,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |