CTCP Viglacera Tiên Sơn (vit)

26.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh717,163682,760553,537379,108707,807557,832508,972379,387562,211566,750527,044345,840611,101602,374498,856289,195418,306276,587333,673229,356
4. Giá vốn hàng bán653,800584,774488,347346,690633,759482,973458,011368,510517,043503,173489,286316,709552,896537,258442,561275,020375,768244,397292,872205,605
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,77888,92560,48027,50369,73272,34747,35710,45544,39862,65236,58528,38258,20565,11656,07114,17542,12732,16840,17023,694
6. Doanh thu hoạt động tài chính445952431871044981834,94616250466211385341571,3362,18725043
7. Chi phí tài chính19,48921,46622,61421,72623,22622,98821,66529,05430,96835,19627,53927,73922,71723,01018,71612,0779,3218,91910,3419,876
-Trong đó: Chi phí lãi vay20,62221,04821,59521,24321,91022,24922,92925,84430,31834,13326,78427,2692,17122,26117,68911,8108,2878,61410,0179,876
9. Chi phí bán hàng3,32519,0524,2198,0521,8017,6561,3456,7553,8403,26312,6754,5946,90712,35712,4495,43913,15310,2846,3152,838
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,4286,1945,9586,8542,7364,8944,2436,9375,9768,3175,8256,0622,5985,3495,4248,3731,5803,8894,3964,793
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,98242,30927,932-8,94242,07337,30720,121-32,2878,55915,891-9,205-9,54726,00324,53820,016-11,55619,40911,26419,3696,230
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,86242,34728,067-8,98842,83037,33220,333-32,2878,68515,891-8,891-9,40226,12925,14820,199-11,21419,66111,26119,3836,230
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,33633,87524,242-8,98835,29232,40420,333-32,2878,58211,431-10,524-9,40223,64320,10218,368-11,21416,1699,21215,7835,002
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,33633,87524,242-8,98835,29232,40420,333-32,2878,58211,431-10,524-9,40223,64320,10218,368-11,21416,1699,21215,7835,002

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,088,0871,055,3161,067,744990,395968,449989,386948,469923,634951,4541,115,2351,003,436893,733775,575849,119832,634710,741613,9351,087,076918,661535,543
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,93216,0894,53430,35182,36124,6568,35616,93723,2467,49218,21638,49345,28334,88762,50445,56865,101226,225348,07154,367
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn190,49971,55867,83033,29164,57052,57461,76950,49851,43588,65748,87041,05450,92385,37292,811117,564101,806437,113177,267148,583
IV. Tổng hàng tồn kho757,202825,541837,867789,264702,877777,261741,966715,973748,185868,339777,651643,672559,269594,971560,849436,492375,719410,314380,922326,813
V. Tài sản ngắn hạn khác118,454142,128157,513137,489118,642134,895136,377140,226128,587150,748158,699170,513120,100133,889116,470111,11871,31013,42512,4015,780
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,030,7461,072,3051,084,7871,130,2321,146,7961,171,8341,216,9631,261,6031,307,9061,360,4541,404,460142,9091,431,5431,268,6581,111,7481,059,4201,047,938425,971440,281460,783
I. Các khoản phải thu dài hạn8,5118,5908,5908,3735,9427,0465,6794,5994,5994,6842,9843,6642,2919471,4721,5921,2171,8111,8112,712
II. Tài sản cố định985,4651,025,1621,022,1711,062,8001,103,9171,120,1601,161,1681,202,6521,245,2101,286,8031,328,292909,223930,417964,757997,1101,025,724388,868404,673423,482440,173
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,20516,68326,31039764780220441,287414,605226,71542,5813,084644,3005,0811592,357
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,00012,00012,00012,00012,00012,00012,00012,24012,24212,31512,31512,23512,23512,00012,00012,36712,36712,98812,98813,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,56526,55225,34320,74924,89731,86437,33641,89245,85456,65160,86862,68571,99564,23858,58516,6541,1851,4181,8412,240
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,118,8332,127,6212,152,5312,120,6272,115,2452,161,2212,165,4312,185,2372,259,3592,475,6902,407,8951,036,6422,207,1192,117,7761,944,3811,770,1621,661,8731,513,0471,358,942996,326
A. Nợ phải trả1,467,3261,500,4511,509,2351,501,5731,481,3751,562,6431,599,2581,639,3971,681,2301,866,1431,809,7791,714,1881,584,7531,519,0531,325,7601,169,9081,046,952914,2941,071,178682,755
I. Nợ ngắn hạn1,129,2791,091,9651,103,592990,2051,000,5381,035,0041,091,3181,019,9501,064,2291,145,6181,125,484987,962990,895994,495894,293760,775643,098602,3961,002,000556,211
II. Nợ dài hạn338,048408,486405,644511,367480,837527,640507,940619,447617,002720,524684,296726,226593,858524,559431,468409,133403,854311,89869,178126,544
B. Nguồn vốn chủ sở hữu651,507627,171643,296619,054633,870598,578566,173545,840578,129609,547598,116608,640622,365598,723618,621600,253614,921598,752287,763313,570
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,118,8332,127,6212,152,5312,120,6272,115,2452,161,2212,165,4312,185,2372,259,3592,475,6902,407,8952,322,8282,207,1192,117,7761,944,3811,770,1621,661,8731,513,0471,358,942996,326
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |