Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

41.10
-1.50
(-3.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh308,999235,122275,208156,066352,540205,949177,213144,391438,321369,391392,741158,628426,948280,218227,664196,745308,888214,824179,908132,471
4. Giá vốn hàng bán263,626206,150244,233130,311323,991174,160151,061119,222403,333331,715353,975127,959388,042246,424200,159168,890274,506190,711165,232108,327
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,37228,97330,97425,75528,54331,78926,15225,17034,98837,67738,76530,66938,90633,71326,76527,85634,33824,11314,59224,123
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3249401,2277161,7656797573451,2488011,7429351,8447531,3556751,6138,3459,816259
7. Chi phí tài chính7,8644,3625,5875,2186,7456,3487,0337,4589,40213,1858,95911,71918,5917,5399,6608,0184,0408,8148,56010,231
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3344,3625,5845,1756,6536,2766,5537,4589,39313,1828,94411,71714,5197,4209,6398,0183,9118,5238,6439,951
9. Chi phí bán hàng1689718425617896789335644569597011415545986295122
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,30414,59027,02512,60323,89516,25217,03815,40623,21218,53115,00817,08123,37217,58917,00215,87824,54113,90618,54715,538
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,05913,4201,7748,2985359,6243,0123,2893,2098,18314,6832,608-2,5326,8181,5053,8807,3439,970-5,752-1,181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,93713,8721,5277,8731,1539,6293,0433,4722,4427,36514,3122,561-3,4516,8131,4473,9946,8909,923-6,031-681
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,69011,445-6686,073-1,8548,0771,3352,431-1,6494,6099,848867-4,7435,220-1,3222,4155,4556,430-8,293-2,073
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,8107,798-3,1943,920-6,6823,804-5331,068-2,6404,2394,751860-4,5212,969-4,701-852,6733,214-9,504-2,942

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,399,6601,335,9621,337,8711,375,1651,392,8411,317,4011,368,5041,381,2321,477,9621,517,3911,524,5191,470,5231,593,2751,582,8651,621,6581,473,5711,557,6981,535,2661,556,6101,563,947
I. Tiền và các khoản tương đương tiền189,838124,895102,89056,686123,861111,872100,523124,014140,313107,972153,601127,176196,532160,520178,021237,388253,205253,435176,991193,262
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,0102,5304,81337,8515,5866,7806,3593,73114,40014,55013,00025,00026,00027,12217,1224,222222222222222
III. Các khoản phải thu ngắn hạn635,034628,781671,668677,044732,681637,103669,637752,006845,825831,250819,856721,033812,032729,269785,481660,879738,753742,023864,598888,112
IV. Tổng hàng tồn kho547,047554,317531,661572,527502,136538,434571,038486,985463,389546,355518,514570,922536,524640,229623,128545,582542,514518,405493,875461,919
V. Tài sản ngắn hạn khác25,73225,43926,83931,05728,57823,21220,94714,49614,03417,26419,54826,39222,18825,72517,90625,50123,00421,18020,92420,432
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn570,103584,015580,239583,929590,808595,584603,550607,584614,130617,933623,242630,119632,093636,751641,745648,783659,937664,525686,275709,794
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1052,1052,1052,1052,1722,1722,1722,1002,1002,1002,1002,1001,1001,1001,1001,1001,1001,1001,1001,100
II. Tài sản cố định297,979304,562302,228308,651315,164317,720324,273326,885332,310338,127344,075350,677354,862361,080366,862372,725376,704383,562390,143373,342
III. Bất động sản đầu tư118,207119,938121,657123,398125,494127,241128,988130,735132,482134,229135,976137,723139,470141,217142,964144,711146,458148,205149,953151,700
IV. Tài sản dở dang dài hạn63,59369,71971,76566,04863,51664,54163,81664,75362,94459,15257,99354,92251,27347,34646,70445,13346,61542,04054,97775,669
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,20874,50968,95269,58370,07869,03269,18067,54668,02168,33966,87468,29969,00269,00269,00269,51073,25673,25673,25695,333
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,01013,18113,53214,14414,38614,58714,77215,15715,80715,46115,64115,75715,68616,24814,29714,73014,63815,13815,56511,543
VII. Lợi thế thương mại581171752332913504084665255836416997588168741,1661,2241,2821,107
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,983,6501,912,9851,972,0541,988,8162,092,0922,135,3242,147,7612,100,6422,225,3682,219,6162,263,4032,122,3542,217,6352,199,7912,242,8852,273,741
A. Nợ phải trả1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,271,9161,193,3691,261,3591,273,7831,391,0231,406,9371,431,1501,374,6061,497,4851,488,6411,539,3951,386,9411,478,0591,462,0571,522,2551,537,239
I. Nợ ngắn hạn1,084,9651,040,6761,049,0121,089,2161,105,8631,022,7031,084,7181,094,7201,189,9281,204,0721,199,2771,143,0771,275,1091,247,4451,282,5461,135,6261,221,8891,191,9391,248,7901,268,208
II. Nợ dài hạn147,707149,362154,756161,001166,054170,666176,641179,062201,095202,865231,873231,529222,376241,196256,849251,315256,170270,118273,465269,031
B. Nguồn vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877711,733719,616710,695715,034701,070728,387716,611726,036727,883730,975724,008735,413739,575737,734720,629736,503
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,983,6501,912,9851,972,0541,988,8162,092,0922,135,3242,147,7612,100,6422,225,3682,219,6162,263,4032,122,3542,217,6352,199,7912,242,8852,273,741
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |