Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

18.70
-0.40
(-2.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.10
19.20
19.20
18.60
49,300
12.7K
0.7K
29.7x
1.5x
2% # 5%
2.9
1,120 Bi
58 Mi
144,226
61 - 8.2
1,071 Bi
739 Bi
144.9%
40.83%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.60 1,500 18.80 1,000
18.50 1,900 18.90 1,000
18.40 600 19.00 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 19.20 0.10 100 100
09:15 18.60 -0.50 2,000 2,100
09:16 18.60 -0.50 800 2,900
09:17 18.60 -0.50 500 3,400
09:25 18.70 -0.40 100 3,500
09:43 18.70 -0.40 2,000 5,500
09:47 18.60 -0.50 6,000 11,500
09:51 18.70 -0.40 3,000 14,500
09:56 18.70 -0.40 2,000 16,500
09:59 18.70 -0.40 1,000 17,500
10:10 18.90 -0.20 5,200 22,700
10:18 18.80 -0.30 1,000 23,700
10:21 18.90 -0.20 100 23,800
10:27 19 -0.10 200 24,000
10:29 18.80 -0.30 1,000 25,000
10:47 18.80 -0.30 1,000 26,000
10:54 18.90 -0.20 100 26,100
10:55 18.80 -0.30 2,200 28,300
11:10 18.80 -0.30 1,000 29,300
11:12 18.80 -0.30 1,000 30,300
13:10 18.80 -0.30 100 30,400
13:12 19.10 0 2,000 32,400
13:20 18.70 -0.40 3,000 35,400
13:23 18.70 -0.40 700 36,100
13:26 18.90 -0.20 200 36,300
13:31 18.80 -0.30 1,000 37,300
13:34 18.80 -0.30 2,100 39,400
13:46 18.80 -0.30 1,900 41,300
13:48 18.80 -0.30 1,000 42,300
14:15 18.80 -0.30 100 42,400
14:18 18.60 -0.50 1,900 44,300
14:34 18.60 -0.50 4,000 48,300
14:53 18.60 -0.50 200 48,500
14:54 18.60 -0.50 300 48,800
14:59 18.70 -0.40 500 49,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,999235,122275,208156,066975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,160
Tổng lợi nhuận trước thuế20,93713,8721,5277,87344,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,928
Lợi nhuận sau thuế 17,69011,445-6686,07334,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8107,798-3,1943,92021,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,929
Tổng tài sản1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,254
Tổng nợ1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,928
Vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc