Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

35.50
-0.10
(-0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.60
36.10
36.10
34
56,300
12.3K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0.8
476 Bi
58 Mi
59
12.3 - 7.2
1,272 Bi
712 Bi
178.7%
35.88%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.10 200 35.40 200
35.00 2,800 35.50 700
34.90 1,000 35.60 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.30 (-2.50) 23.2%
ACV 46.70 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.00) 13.6%
MVN 51.60 (-0.70) 7.6%
BSR 26.15 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.00) 5.5%
FOX 81.00 (-1.20) 4.9%
VEF 111.60 (2.80) 3.8%
SSH 78.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.00 (0.00) 2.3%
MSR 46.10 (-0.80) 2.1%
DNH 37.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.00 (0.10) 1.8%
VSF 26.40 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 36.10 0.50 100 100
09:22 36.10 0.50 500 600
09:34 35.50 -0.10 600 1,200
09:47 35.50 -0.10 3,400 4,600
09:49 35.40 -0.20 300 4,900
09:50 35.30 -0.30 200 5,100
09:51 35.20 -0.40 700 5,800
09:52 35.20 -0.40 900 6,700
09:56 35.40 -0.20 200 6,900
09:58 34 -1.60 4,300 11,200
09:59 34 -1.60 1,200 12,400
10:10 34 -1.60 26,200 38,600
10:16 34.10 -1.50 2,000 40,600
10:22 34.20 -1.40 200 40,800
10:26 34.30 -1.30 100 40,900
10:30 35.60 0 700 41,600
10:32 35.60 0 200 41,800
10:38 35.60 0 200 42,000
10:46 35.60 0 200 42,200
10:50 35.60 0 200 42,400
10:54 35.60 0 500 42,900
10:57 35.60 0 2,400 45,300
11:11 35.10 -0.50 300 45,600
11:24 35.10 -0.50 100 45,700
13:10 34.80 -0.80 2,600 48,300
13:24 35 -0.60 100 48,400
13:29 34.80 -0.80 100 48,500
13:36 34.80 -0.80 500 49,000
13:41 35.70 0.10 3,000 52,000
13:48 35 -0.60 100 52,100
13:49 35 -0.60 100 52,200
13:50 35 -0.60 100 52,300
13:56 35 -0.60 700 53,000
13:58 35 -0.60 500 53,500
14:10 35 -0.60 600 54,100
14:14 35.10 -0.50 500 54,600
14:17 35.10 -0.50 600 55,200
14:18 35.10 -0.50 300 55,500
14:25 35.10 -0.50 100 55,600
14:35 35.10 -0.50 100 55,700
14:37 35.50 -0.10 100 55,800
14:40 35.10 -0.50 100 55,900
14:43 35.10 -0.50 200 56,100
14:50 35.50 -0.10 100 56,200
14:56 35.50 -0.10 100 56,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,042.80 (1.96) 0% 67.70 (0.01) 0%
2019 1,308.05 (1.71) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,333.90 (0.83) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,342.90 (1.13) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,171.60 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,999235,122275,208156,066975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,160
Tổng lợi nhuận trước thuế20,93713,8721,5277,87344,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,928
Lợi nhuận sau thuế 17,69011,445-6686,07334,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8107,798-3,1943,92021,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,929
Tổng tài sản1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,254
Tổng nợ1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,928
Vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |