Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

23.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
23.30
23.30
22.60
38,700
12.3K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0.8
476 Bi
58 Mi
59
12.3 - 7.2
1,272 Bi
712 Bi
178.7%
35.88%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.80 3,400 23.10 5,800
22.70 8,000 23.20 1,000
22.60 4,900 23.30 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.40 (0.90) 23.2%
ACV 39.40 (0.20) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.60 (0.15) 5.6%
VEA 36.00 (0.20) 5.5%
FOX 60.50 (-0.70) 4.9%
VEF 78.20 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (-0.60) 2.3%
MSR 47.10 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.20 (0.20) 1.8%
VSF 26.20 (0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.30 0.20 100 100
09:36 23.20 0.10 100 200
09:37 23.20 0.10 100 300
09:38 23.20 0.10 800 1,100
09:39 23.20 0.10 200 1,300
09:43 23.20 0.10 100 1,400
09:44 23.20 0.10 100 1,500
09:46 23.20 0.10 100 1,600
09:57 23.20 0.10 200 1,800
10:10 23.20 0.10 100 1,900
10:12 23.20 0.10 200 2,100
10:15 23.10 0 1,100 3,200
10:17 23.10 0 900 4,100
10:19 23.10 0 200 4,300
10:23 23.10 0 2,100 6,400
10:24 22.80 -0.30 3,000 9,400
10:27 22.70 -0.40 6,400 15,800
10:28 22.60 -0.50 6,600 22,400
10:29 23 -0.10 100 22,500
10:36 22.60 -0.50 3,400 25,900
10:50 22.80 -0.30 600 26,500
11:10 22.90 -0.20 1,300 27,800
11:12 22.90 -0.20 2,000 29,800
11:18 22.90 -0.20 400 30,200
11:23 23.10 0 3,000 33,200
13:10 23.10 0 1,100 34,300
13:16 23.10 0 100 34,400
13:39 22.90 -0.20 1,500 35,900
13:51 22.90 -0.20 100 36,000
13:55 22.90 -0.20 100 36,100
14:10 23.10 0 100 36,200
14:14 23 -0.10 200 36,400
14:21 22.90 -0.20 100 36,500
14:31 23 -0.10 100 36,600
14:37 23 -0.10 100 36,700
14:40 23 -0.10 100 36,800
14:43 22.90 -0.20 100 36,900
14:53 23 -0.10 500 37,400
14:55 23 -0.10 100 37,500
14:57 22.90 -0.20 300 37,800
14:58 22.90 -0.20 700 38,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,042.80 (1.96) 0% 67.70 (0.01) 0%
2019 1,308.05 (1.71) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,333.90 (0.83) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,342.90 (1.13) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,171.60 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,999235,122275,208156,066975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,160
Tổng lợi nhuận trước thuế20,93713,8721,5277,87344,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,928
Lợi nhuận sau thuế 17,69011,445-6686,07334,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8107,798-3,1943,92021,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,929
Tổng tài sản1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,254
Tổng nợ1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,928
Vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |