Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

23.10
0.20
(0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.90
22.80
23.30
22.70
52,900
12.3K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0.8
476 Bi
58 Mi
59
12.3 - 7.2
1,272 Bi
712 Bi
178.7%
35.88%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.00 3,400 23.20 1,000
22.90 1,600 23.30 1,900
22.80 3,400 23.40 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 22.80 -0.10 200 200
09:21 22.80 -0.10 100 300
09:27 22.80 -0.10 100 400
09:28 22.70 -0.20 400 800
09:30 22.70 -0.20 900 1,700
09:31 22.80 -0.10 100 1,800
09:32 22.80 -0.10 500 2,300
09:36 22.80 -0.10 600 2,900
09:38 22.80 -0.10 200 3,100
09:39 22.80 -0.10 300 3,400
09:41 22.90 0 100 3,500
09:43 22.80 -0.10 1,000 4,500
09:45 22.90 0 2,900 7,400
09:47 22.90 0 700 8,100
09:49 22.90 0 400 8,500
09:50 22.90 0 100 8,600
09:52 22.90 0 100 8,700
09:54 23 0.10 100 8,800
09:55 23 0.10 100 8,900
09:58 22.90 0 1,200 10,100
10:10 22.90 0 400 10,500
10:11 22.90 0 700 11,200
10:13 22.90 0 800 12,000
10:18 22.90 0 300 12,300
10:19 22.90 0 500 12,800
10:25 22.90 0 1,000 13,800
10:26 22.90 0 400 14,200
10:27 23 0.10 200 14,400
10:30 23.20 0.30 700 15,100
10:31 23.20 0.30 1,000 16,100
10:32 23.30 0.40 600 16,700
10:33 23.30 0.40 2,200 18,900
10:35 23.30 0.40 1,000 19,900
10:38 23.20 0.30 600 20,500
10:42 23.10 0.20 300 20,800
10:43 23.10 0.20 900 21,700
10:44 23.10 0.20 500 22,200
10:45 23.10 0.20 1,000 23,200
10:48 23.10 0.20 500 23,700
10:51 23.10 0.20 100 23,800
10:52 23.10 0.20 400 24,200
10:56 23 0.10 500 24,700
10:57 23 0.10 400 25,100
11:10 23.10 0.20 4,100 29,200
11:13 23.10 0.20 1,000 30,200
11:16 23 0.10 1,200 31,400
11:30 23.20 0.30 1,200 32,600
11:32 23.30 0.40 500 33,100
11:33 23.20 0.30 1,200 34,300
13:10 23.10 0.20 1,400 35,700
13:11 23.10 0.20 100 35,800
13:19 23.10 0.20 800 36,600
13:20 23.10 0.20 200 36,800
13:21 23.10 0.20 800 37,600
13:22 23.20 0.30 3,300 40,900
13:23 23.20 0.30 100 41,000
13:24 23.20 0.30 200 41,200
13:28 23.20 0.30 100 41,300
13:34 23.20 0.30 100 41,400
13:35 23.20 0.30 100 41,500
13:36 23.20 0.30 700 42,200
13:37 23.20 0.30 1,000 43,200
13:42 23.10 0.20 200 43,400
13:44 23.10 0.20 1,000 44,400
13:46 23.10 0.20 500 44,900
13:49 23.10 0.20 100 45,000
13:50 23 0.10 1,600 46,600
13:53 23 0.10 1,700 48,300
13:54 23 0.10 1,300 49,600
13:57 23.10 0.20 500 50,100
14:22 23 0.10 100 50,200
14:26 23 0.10 800 51,000
14:43 23 0.10 600 51,600
14:53 23.10 0.20 400 52,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,042.80 (1.96) 0% 67.70 (0.01) 0%
2019 1,308.05 (1.71) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,333.90 (0.83) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,342.90 (1.13) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,171.60 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,999235,122275,208156,066975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,160
Tổng lợi nhuận trước thuế20,93713,8721,5277,87344,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,928
Lợi nhuận sau thuế 17,69011,445-6686,07334,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8107,798-3,1943,92021,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,929
Tổng tài sản1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,254
Tổng nợ1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,928
Vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |