Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

53
6.90
(14.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.10
53
53
52.90
26,000
12.3K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0.8
476 Bi
58 Mi
59
12.3 - 7.2
1,272 Bi
712 Bi
178.7%
35.88%
124 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.00 117,100 ATC 0
52.90 200 0.00 0
51.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 53 12.10 18,000 18,000
09:31 53 12.10 1,000 19,000
09:34 53 12.10 500 19,500
13:10 53 12.10 400 19,900
14:21 53 12.10 100 20,000
14:25 53 12.10 6,000 26,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 2,042.80 (1.96) 0% 67.70 (0.01) 0%
2019 1,308.05 (1.71) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,333.90 (0.83) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,342.90 (1.13) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,171.60 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,999235,122275,208156,066975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,160
Tổng lợi nhuận trước thuế20,93713,8721,5277,87344,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,928
Lợi nhuận sau thuế 17,69011,445-6686,07334,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8107,798-3,1943,92021,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,929
Tổng tài sản1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,254
Tổng nợ1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,928
Vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |