CTCP Hàng không Vietjet (vjc)

160
3
(1.91%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54,676,08138,577,50940,826,96933,587,47326,866,73325,382,76924,458,54919,079,29317,668,64410,313,4676,257,8644,230,204826,928
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,986,5804,558,9855,050,7431,858,2621,868,2532,926,4265,364,0507,164,9236,861,6022,741,341923,513526,749309,130
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,697,5673,825,833613,344687,775859,475604,0001,144,757816,9001,4001,400270,000270,000249,682
III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,504,26227,945,45834,243,06729,729,80423,261,09420,896,41416,755,81410,272,63510,223,4547,128,7574,691,406435,451139,337
IV. Tổng hàng tồn kho2,194,1052,005,436703,385982,716811,247712,093747,899468,729267,182137,930164,42893,62160,693
V. Tài sản ngắn hạn khác293,567241,797216,430328,91566,663243,836446,030356,106315,007304,038208,5172,904,38368,085
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn84,782,49160,737,74646,098,45234,449,49224,786,97119,814,06124,400,20520,006,88613,989,6219,749,2355,786,9993,446,8692,120,914
I. Các khoản phải thu dài hạn23,414,58735,105,70026,305,73021,238,14616,889,28712,969,52814,969,72510,577,3377,152,6745,104,7742,885,227
II. Tài sản cố định34,938,48114,166,23710,173,3435,709,7191,158,452850,4961,304,4241,646,3731,528,7211,047,21828,96532,70027,208
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn13,968,3901,528,214380,635308,750500,761804,2411,318,4011,233,006222,032181,302137,354146,099114,380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn149,417149,417149,417149,417149,417198,244215,97368,42568,42568,4258,4258,425
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,311,6179,788,1799,089,3277,043,4606,089,0554,991,5516,591,6816,481,7465,017,7703,347,5152,727,0293,259,6451,979,326
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN139,458,57299,315,25586,925,42168,036,96451,653,70445,196,83048,858,75439,086,17931,658,26520,062,70212,044,8647,677,0732,947,842
A. Nợ phải trả114,608,15382,196,54271,672,28153,138,67034,799,49430,218,43133,955,92225,047,67621,064,13115,328,6799,897,4236,710,4162,342,795
I. Nợ ngắn hạn46,631,06533,506,38438,861,47630,417,31915,522,18119,833,79919,169,59914,940,72013,911,51110,570,0776,393,8674,211,1951,039,918
II. Nợ dài hạn67,977,08748,690,15832,810,80522,721,35119,277,31310,384,63314,786,32310,106,9557,152,6204,758,6033,503,5562,499,2211,302,877
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,850,41917,118,71315,253,14014,898,29516,854,21014,978,39914,902,83214,038,50310,594,1354,734,0222,147,440966,656605,047
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN139,458,57299,315,25586,925,42168,036,96451,653,70445,196,83048,858,75439,086,17931,658,26520,062,70212,044,8647,677,0732,947,842
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |