CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang (vla)

10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8311,0904,4595,5979,9062,5001,3689881,0999985,6993,1917,0987,0333,05115,29812,4623431,399251
4. Giá vốn hàng bán1761821,4821,3521,8705101,413915183-2421,7211,1133,7412,757-6,68611,6911,767161578900
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6549082,9784,2458,0361,990-45739161,2403,9782,0783,3564,2769,7373,60710,695182821-649
6. Doanh thu hoạt động tài chính967825761598950835625251278790234,1108781
7. Chi phí tài chính342250-42574744349-1241-4544,0762943
-Trong đó: Chi phí lãi vay38985-373
9. Chi phí bán hàng3386663,1114,3923,4431,3434,4259556674553,6401,0248452,5204,8109-834272690
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4875065526496135378386725635152779561,4598001,1297669577898671,359
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)453311752274,182501-5,294-1,549-311275641258981,501-2556,64710,578-529-316-2,698
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)454310702257,072502-5,300-1,554-105240771268871,510-4,4536,65010,547-529-316-2,698
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)399245531786,863502-5,300-1,555-11510053987071,182-3,5705,3209,211-529-316-2,698
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)399245531786,863502-5,300-1,555-11510053987071,182-3,5705,3209,211-529-316-2,698

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn46,82841,34041,66941,75945,84846,08236,98624,60026,5116,4726,6356,3967,30730,72434,39329,83916,7007,0247,3437,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,55710,23414,60213,35215,8066,7066,28616,85220,035462,8728472,6703,8653,0333,8012942,2952,596164
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,1303,5058,55015,3106,95620030040433123,3137,39711,8242,5002,5006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,11227,56127,01728,33621,42123,98523,6735,8456,2355,7932,9653,7944,41126,17027,21418,5184,5001,7281,7631,256
IV. Tổng hàng tồn kho555404063631,882373273901,74234646795461461461
V. Tài sản ngắn hạn khác23344531311892136310190313712281412327
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7374,2324,1734,3034,24678279518,81718,86018,87018,88318,89518,9076,9126,9248,4168,5605,4965,5215,334
I. Các khoản phải thu dài hạn153,4923,4153,5263,45115151558585858586,0586,0585858151510
II. Tài sản cố định6937057187307427557677797928048178298418548665,6165,753903915928
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,00818,00818,00818,00818,00818,0082,7412,7414,5494,5494,376
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác293541475312141528294120
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN47,56445,57245,84246,06250,09446,86437,78243,41745,37125,34225,51825,29126,21437,63641,31738,25425,26012,52012,86413,242
A. Nợ phải trả2,6201,0261,5421,8156,0309,6631,0831,4191,8131,4471,7231,5492,49714,62619,49012,7434,529459274340
I. Nợ ngắn hạn2,6201,0261,5421,8156,0309,6631,0831,4191,8131,4471,7231,5492,49714,62619,49012,7434,529459274340
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu44,94444,54644,30144,24844,06437,20136,69941,99843,55823,89623,79523,74223,71723,01021,82825,51120,73112,06012,58912,902
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN47,56445,57245,84246,06250,09446,86437,78243,41745,37125,34225,51825,29126,21437,63641,31738,25425,26012,52012,86413,242
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |