CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang (vla)

7.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,97714,76210,98732,47914,4547,78910,10312,8878,75810,1918,7877,3227,1397,7097,8667,5854,9766,552
2. Các khoản giảm trừ doanh thu214
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,97714,76210,98732,47914,4547,78910,10312,8878,73710,1918,7877,3227,1367,7097,8667,5854,9766,552
4. Giá vốn hàng bán3,1934,7082,77511,5023,4063,5176,5498,8955,2956,2315,6254,1844,4054,1554,3914,7303,3394,261
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,78510,0548,21220,97611,0494,2723,5543,9923,4433,9593,1633,1392,7313,5543,4752,8551,6382,291
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1511,852354,310885821,7009562,0101,0251,3951,3071,8471,5341,5222,722292192
7. Chi phí tài chính1671,240-14,15831013831216549652-743197411,161361,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay31735361269
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,50710,1665,7858,184127157187946188
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1942,6602,3174,1533,9714,6543,7893,7353,1003,0212,2082,2922,2161,7641,6511,443939715
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,067-2,1601468,7917,035341,4521,2052,0411,7981,8542,1012,4363,0052,4192,879894680
12. Thu nhập khác72,9092291311312,04211,050118
13. Chi phí khác1428434,210325302,162818
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-82,881187-4,197-30-4-271-12011,050-7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0597213334,5947,005301,4261,2052,0421,6781,8542,1022,4363,0053,4692,871894680
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1852052019551,33712287106212545711737828829142530
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1852052019551,33712287106212545711737828829142530
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8755171323,6395,668171,1391,0981,8291,6231,7981,9852,0572,7173,1782,446864680
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8755171323,6395,668171,1391,0981,8291,6231,7981,9852,0572,7173,1782,446864680

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |