CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang (vla)

5.30
-0.50
(-8.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
6
6
5.30
300
11.4K
0.3K
21.8x
0.5x
2% # 2%
1.8
24 Bi
4 Mi
628
10.6 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 100 6.00 400
0 6.30 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 27.70 (-0.15) 62.4%
VNC 35.00 (0.00) 16.3%
TV4 12.30 (0.00) 8.4%
SDA 1.70 (-0.10) 3.5%
TV3 12.80 (-1.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.30 (-0.50) 1.3%
VCM 6.80 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:50 6 0.20 100 100
14:13 5.30 -0.50 200 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8311,0904,4595,59711,97714,76210,98732,47914,4547,78910,10312,8878,75810,191
Tổng lợi nhuận trước thuế454310702251,0597213334,5947,005301,4261,2052,0421,678
Lợi nhuận sau thuế 399245531788755171323,6395,668171,1391,0981,8291,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ399245531788755171323,6395,668171,1391,0981,8291,623
Tổng tài sản47,56445,57245,84246,06247,56450,09445,37126,21425,26015,84518,19718,43417,74317,079
Tổng nợ2,6201,0261,5421,8152,6206,0241,8182,4974,5292421,0991,4521,7051,642
Vốn chủ sở hữu44,94444,54644,30144,24844,94444,07043,55323,71720,73115,60317,09816,98216,03815,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc