CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang (vla)

10.80
-0.10
(-0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.80
10.80
10.80
1,000
11.0K
0.1K
90x
1.1x
1% # 1%
2.2
47 Bi
4 Mi
2,962
16.8 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 10.80 2,800
0 10.90 300
0.00 0 11.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 25.55 (0.20) 62.4%
VNC 36.00 (-2.90) 16.3%
TV4 13.00 (0.10) 8.4%
SDA 1.80 (0.10) 3.5%
TV3 15.70 (0.70) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.00 (0.00) 1.5%
VLA 10.80 (-0.10) 1.3%
VCM 7.20 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 10.80 -0.10 200 200
09:41 10.80 -0.10 100 300
09:51 10.80 -0.10 700 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 10 (0.01) 0% 1.40 (0.00) 0%
2018 11 (0.01) 0% 1.10 (0.00) 0%
2019 10 (0.01) 0% 1.10 (0.00) 0%
2020 7.70 (0.01) 0% 0.63 (0) 0%
2021 8 (0.01) 0% 0.64 (0.01) 1%
2022 30 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2023 35 (0.00) 0% 5 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8311,0904,4595,59711,97714,76210,98732,47914,4547,78910,10312,8878,75810,191
Tổng lợi nhuận trước thuế454310702251,0597213334,5947,005301,4261,2052,0421,678
Lợi nhuận sau thuế 399245531788755171323,6395,668171,1391,0981,8291,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ399245531788755171323,6395,668171,1391,0981,8291,623
Tổng tài sản47,56445,57245,84246,06247,56450,09445,37126,21425,26015,84518,19718,43417,74317,079
Tổng nợ2,6201,0261,5421,8152,6206,0241,8182,4974,5292421,0991,4521,7051,642
Vốn chủ sở hữu44,94444,54644,30144,24844,94444,07043,55323,71720,73115,60317,09816,98216,03815,437


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |