CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

46.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377843,179522,947570,100977,566
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6662712181125
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1081,215,311843,151522,826570,019977,441
4. Giá vốn hàng bán1,030,005952,153791,077972,910696,881817,729913,805761,349734,102906,601701,748452,181524,019861,321
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)425,758351,575212,128301,708245,071292,428217,948216,894252,006308,710141,40370,64546,000116,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,65519,88919,59812,22814,74315,79114,35215,02613,0429,5979552,447794910
7. Chi phí tài chính1366993,29312,15124,57022,950
-Trong đó: Chi phí lãi vay1366993,27612,15124,57022,950
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,63711,24113,71318,50418,52723,80614,69315,03423,87723,52512,3577,8438,55510,345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,81576,21961,25959,26950,37958,00354,22142,98755,24066,35435,27041,81319,97746,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)361,962284,004156,753236,164190,908226,410163,386173,899185,795227,72991,43811,284-6,30837,167
12. Thu nhập khác15,4022,85017,32011,57812,0861,1171,5895,4183,4782,80931,4229,44311,87414,072
13. Chi phí khác37011,5791,085270,9961,299807811,6831,8266027,2865,4721,2381,049
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,031-8,72916,235-259,41810,7871,0388093,7341,6522,20724,1363,97110,63613,023
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)376,993275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936115,57415,2554,32850,190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành76,12659,65830,46140,46745,60933,36835,86937,36346,09125,4263,8161,71912,594
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-570-2,359
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)75,55657,29930,46140,46745,60933,36835,86937,36346,09125,4263,8161,71912,594
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,84590,14811,4392,60937,596
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,84590,14811,4392,60937,596

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn796,604697,678496,268369,850503,847509,892416,447360,128272,453339,605250,601206,043226,156302,643399,399
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,43184,61933,182185,192376,352321,458209,867248,194115,843240,042120,82172,65135,22422,90526,114
1. Tiền37,43134,61933,18298,19226,35236,45851,867106,19410,84340,04250,60172,65135,22422,90526,114
2. Các khoản tương đương tiền55,00050,00087,000350,000285,000158,000142,000105,000200,00070,220
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn652,000550,500375,00075,00050,000120,00092,00040,00096,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn652,000550,500375,00075,00050,000120,00092,00040,00096,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,66421,29538,49937,33036,54028,05478,13540,13623,59218,70018,70616,73122,75222,66914,480
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,4036,34126,56629,26729,34419,85068,92623,90818,52315,57715,25813,61024,30624,21218,082
2. Trả trước cho người bán3,2822,2302,3873,0581,7768992,32712,6012,2471,9898372,8144,2124,4291,231
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác13,97912,7249,5465,0055,4207,3046,8823,6272,8211,1342,6113061,3681,1912,219
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,134-7,162-7,051
IV. Tổng hàng tồn kho18,76741,26138,57328,08527,85139,75336,13328,84326,09979,163103,683112,627164,256240,740347,261
1. Hàng tồn kho18,76741,26138,81528,21028,03039,86137,36229,04526,32279,163103,683112,627168,226252,111350,945
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-242-125-178-107-1,229-202-223-3,970-11,371-3,683
V. Tài sản ngắn hạn khác12,743411,01444,24313,1036273132,95510,9191,7007,3914,0353,92416,32811,543
1. Chi phí trả trước ngắn hạn660136146731,033
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,9551,5423,173
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,083410,87844,24312,9575543132,95510,9191,7007,3913,7241,815150
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác31115313,6038,371
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn372,948300,814327,844345,024361,787398,078423,855394,718421,243411,388435,705402,440401,687390,443412,882
I. Các khoản phải thu dài hạn33,60332,61531,65730,72029,81328,92727,49326,39025,29322,75325,505
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác33,60332,61531,65730,72029,81328,92727,49326,39025,29322,75325,505
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,21643,84158,08963,91967,63093,551120,900158,994155,061180,230177,878159,235182,117195,765216,257
1. Tài sản cố định hữu hình45,21643,84158,08963,91967,63093,551120,800158,722154,703180,230177,878159,235182,117195,765216,257
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình100272358
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1995312,50412592,4182781,210
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1995312,50412592,4182781,210
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00320,01120,01120,011
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,00020,00020,02020,01120,01120,011
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-17
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác294,130224,158238,098250,332264,344275,600275,462209,334228,385188,393212,263223,203197,141174,389175,405
1. Chi phí trả trước dài hạn288,983218,720234,182245,001257,688264,270251,429176,303183,007188,393212,263201,359179,082174,349175,365
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,9292,359
3. Tài sản dài hạn khác2,2183,0793,9165,3316,65611,33024,03433,03145,37821,84418,0584040
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993686,306608,483627,843693,086812,281
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934202,414178,927183,000243,553364,828
I. Nợ ngắn hạn450,897329,536216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934202,414163,927179,704215,507273,770
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,20031,54625,76082,065128,195117,903
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn23,93720,50423,46934,89324,87222,95152,89625,00220,00226,76537,46731,75527,71822,71253,907
4. Người mua trả tiền trước37,12217,13113,76414,34711,88716,18613,26029,19712,98012,12211,2129,0137,2744,7977,119
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước61,95443,16617,09324,06834,04240,16128,36511,3907,98126,27915,12116,94410,30511,93126,126
6. Phải trả người lao động55,36553,17636,93243,96329,68637,37628,9046,95519,09331,04824,61427,33411,7726,67423,535
7. Chi phí phải trả ngắn hạn112112909090909090901333,566145967913
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác140,16297,63851,2226,0893,8938,1189,7542,5661,8772,39654,1783715,078152307
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi132,24597,80974,17261,90485,08372,32163,10181,65692,53962,99124,70852,60434,52440,13244,872
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn14,64411,79515,0003,29628,04691,057
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,0003,29628,04682,524
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm8,534
10. Dự phòng phải trả dài hạn14,64411,795
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059483,893429,556444,842449,533447,454
I. Vốn chủ sở hữu704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059483,893429,556444,842449,533447,454
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu469,216469,216469,216470,000470,000470,000470,000470,000450,000450,000450,000367,321367,000366,255404,491
2. Thặng dư vốn cổ phần20,71420,71420,71421,27121,27121,27121,27121,2717,0717,0717,071
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,438-3,438-3,438-4,265-3,872-3,438-2,995-1,833-1,317-764
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản35,36440,054
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái68,461
8. Quỹ đầu tư phát triển128,96698,75876,96064,98052,33834,15420,74450,61027,5774,57227,044
9. Quỹ dự phòng tài chính42,47843,22442,963
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối88,55271,91143,918-22,465120,220170,595121,50287,80932,769104,17622,250
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp35,191
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993686,306608,483627,843693,086812,281
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |