CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

48.50
-0.10
(-0.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377843,179522,947570,100977,566
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6662712181125
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1081,215,311843,151522,826570,019977,441
4. Giá vốn hàng bán952,153791,077972,910696,881817,729913,805761,349734,102906,601701,748452,181524,019861,321
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)351,575212,128301,708245,071292,428217,948216,894252,006308,710141,40370,64546,000116,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,88919,59812,22814,74315,79114,35215,02613,0429,5979552,447794910
7. Chi phí tài chính1366993,29312,15124,57022,950
-Trong đó: Chi phí lãi vay1366993,27612,15124,57022,950
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,24113,71318,50418,52723,80614,69315,03423,87723,52512,3577,8438,55510,345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp76,21961,25959,26950,37958,00354,22142,98755,24066,35435,27041,81319,97746,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)284,004156,753236,164190,908226,410163,386173,899185,795227,72991,43811,284-6,30837,167
12. Thu nhập khác2,85017,32011,57812,0861,1171,5895,4183,4782,80931,4229,44311,87414,072
13. Chi phí khác11,5791,085270,9961,299807811,6831,8266027,2865,4721,2381,049
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,72916,235-259,41810,7871,0388093,7341,6522,20724,1363,97110,63613,023
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936115,57415,2554,32850,190
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành59,65830,46140,46745,60933,36835,86937,36346,09125,4263,8161,71912,594
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,359
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)57,29930,46140,46745,60933,36835,86937,36346,09125,4263,8161,71912,594
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,84590,14811,4392,60937,596
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,84590,14811,4392,60937,596

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |