CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

48.50
-0.10
(-0.21%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn697,678624,936541,331517,417496,252426,642393,566364,558360,665255,122590,785552,010503,847414,987581,709548,678509,892437,165452,029396,857
I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,61933,37317,37928,19733,18214,56820,76574,157185,192137,013514,468435,063376,352239,494364,348343,349321,458163,118195,941220,141
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn550,500520,000450,000412,000375,000320,000285,000195,00075,00040,00015,00050,00050,000113,000148,000135,000120,000188,000178,000102,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,29532,30238,26137,05238,49939,41837,46637,93737,33032,33733,15436,93536,54026,29335,27034,44128,05441,17740,50337,215
IV. Tổng hàng tồn kho41,26139,23335,63039,97138,55641,80933,21227,76928,08536,76126,95927,87327,85135,86132,55835,38039,75344,61537,11837,195
V. Tài sản ngắn hạn khác4286219811,01410,84817,12329,69635,0599,0111,2042,13913,1033391,534509627255467306
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn300,814306,117313,755321,543327,844335,742341,412350,274345,024345,993344,122354,127361,787369,471377,673386,985398,078414,209425,989427,601
I. Các khoản phải thu dài hạn32,61532,61532,61532,61531,65731,65731,65731,65730,72030,72030,72030,72029,81329,81329,81329,81328,92728,92728,92728,927
II. Tài sản cố định43,84145,97349,70254,00958,08963,34166,05371,79363,91961,79956,19761,26867,63074,04180,46986,97293,551100,124107,284114,904
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn19953591,079
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác224,158227,528231,437234,918238,098240,744243,702246,824250,332253,474257,146261,060264,344265,617267,391270,200275,600285,158289,778283,770
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN998,492931,053855,086838,960824,095762,384734,979714,832705,689601,114934,907906,136865,633784,458959,382935,663907,970851,374878,018824,458
A. Nợ phải trả341,331210,389185,075179,938216,736146,639139,689149,865185,354200,211280,473186,577189,553134,990330,525177,705197,204185,880257,378156,309
I. Nợ ngắn hạn329,536205,699185,075179,938216,736146,639139,689149,865185,354200,211280,473186,577189,553134,990330,525177,705197,204185,880257,378156,309
II. Nợ dài hạn11,7954,691
B. Nguồn vốn chủ sở hữu657,161720,663670,011659,022607,360615,745595,290564,967520,336400,903654,434719,560676,080649,468628,857757,959710,766665,494620,640668,149
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN998,492931,053855,086838,960824,095762,384734,979714,832705,689601,114934,907906,136865,633784,458959,382935,663907,970851,374878,018824,458
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |