CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

48.60
0.70
(1.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh380,390328,018408,503338,852358,974315,201339,087290,467291,237218,951244,404248,612354,643306,383340,752272,841261,665144,189276,977259,120
4. Giá vốn hàng bán244,973245,552292,439247,041265,978235,704243,463207,009221,036183,803192,617193,109239,064268,222261,663203,961193,797109,549208,002185,534
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)135,41782,466116,06391,81192,99579,49795,62483,45870,20135,14951,78755,502115,57938,16079,08968,88067,86934,64068,97673,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,1777,8444,5382,09512,6103,3213,21574411,1306,2561,8803334,0992,4063,8821,8416,0763,6403,5701,458
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng4,2514,1983,0813,1073,7462,7892,6082,0983,0933,1193,8813,6204,3345,2124,6614,2964,9163,2615,4364,915
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,62017,97621,60917,61023,19218,19318,95115,88219,51812,80014,72714,21414,66915,84215,80712,95113,6129,21814,99212,557
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,72368,13695,91273,19078,66761,83677,28066,22158,72025,48535,05838,001100,67419,51262,50353,47555,41825,80152,11857,572
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)125,99978,85299,01973,12478,33163,37368,60164,97070,42525,60638,03839,431101,290-224,12036,00554,38764,53925,80152,33259,024
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,72963,05279,18658,46962,63550,65253,03751,65156,30320,45630,32335,960101,290-224,12028,76943,48051,60220,61141,82247,193
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,72963,05279,18658,46962,63550,65253,03751,65156,30320,45630,32335,960101,290-224,12028,76943,48051,60220,61141,82247,193

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn796,604693,439720,724689,337697,678624,936541,331517,417496,252426,642393,566364,558360,665255,122590,785552,010503,847414,987581,709548,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,43118,32722,99737,51184,61933,37317,37928,19733,18214,56820,76574,157185,192137,013514,468435,063376,352239,494364,348343,349
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn652,000637,000651,500585,000550,500520,000450,000412,000375,000320,000285,000195,00075,00040,00015,00050,00050,000113,000148,000135,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,66417,83724,74930,82521,29532,30238,26137,05238,49939,41837,46637,93737,33032,33733,15436,93536,54026,29335,27034,441
IV. Tổng hàng tồn kho18,76717,21821,16336,00141,26139,23335,63039,97138,55641,80933,21227,76928,08536,76126,95927,87327,85135,86132,55835,380
V. Tài sản ngắn hạn khác12,7433,0573144286219811,01410,84817,12329,69635,0599,0111,2042,13913,1033391,534509
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn372,948340,270321,578295,164300,814306,117313,755321,543327,844335,742341,412350,274345,024345,993344,122354,127361,787369,471377,673386,985
I. Các khoản phải thu dài hạn33,60333,60333,60333,60332,61532,61532,61532,61531,65731,65731,65731,65730,72030,72030,72030,72029,81329,81329,81329,813
II. Tài sản cố định45,21636,67138,24841,03043,84145,97349,70254,00958,08963,34166,05371,79363,91961,79956,19761,26867,63074,04180,46986,972
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,6173,56719953591,079
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác294,130259,379246,160220,531224,158227,528231,437234,918238,098240,744243,702246,824250,332253,474257,146261,060264,344265,617267,391270,200
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,169,5521,033,7081,042,302984,500998,492931,053855,086838,960824,095762,384734,979714,832705,689601,114934,907906,136865,633784,458959,382935,663
A. Nợ phải trả465,541245,603317,248268,870341,331210,389185,075179,938216,736146,639139,689149,865185,354200,211280,473186,577189,553134,990330,525177,705
I. Nợ ngắn hạn450,897231,518303,724256,009329,536205,699185,075179,938216,736146,639139,689149,865185,354200,211280,473186,577189,553134,990330,525177,705
II. Nợ dài hạn14,64414,08413,52412,86111,7954,691
B. Nguồn vốn chủ sở hữu704,011788,106725,054715,630657,161720,663670,011659,022607,360615,745595,290564,967520,336400,903654,434719,560676,080649,468628,857757,959
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,169,5521,033,7081,042,302984,500998,492931,053855,086838,960824,095762,384734,979714,832705,689601,114934,907906,136865,633784,458959,382935,663
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |