CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

48.60
0.70
(1.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.90
48.30
49.50
48.30
37,400
14.0K
4.7K
9.1x
3.0x
22% # 33%
1.2
1,994 Bi
47 Mi
106,838
46.6 - 31.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.60 300 48.90 400
48.50 3,200 49.00 7,900
48.40 500 49.20 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 48.60 0.70 1,900 1,900
09:13 48.80 0.90 300 2,200
09:14 48.90 1 1,000 3,200
09:15 49 1.10 1,800 5,000
09:16 48.70 0.80 700 5,700
09:17 48.70 0.80 5,000 10,700
09:18 48.70 0.80 200 10,900
09:20 49.40 1.50 800 11,700
09:21 49.40 1.50 2,900 14,600
09:24 49.40 1.50 200 14,800
09:25 49.10 1.20 300 15,100
09:26 49.10 1.20 200 15,300
09:33 49 1.10 100 15,400
09:37 49 1.10 500 15,900
09:38 48.80 0.90 100 16,000
09:42 48.80 0.90 200 16,200
09:44 48.80 0.90 100 16,300
09:45 49 1.10 800 17,100
09:46 49 1.10 2,000 19,100
09:58 49 1.10 500 19,600
10:10 48.90 1 600 20,200
10:14 49 1.10 100 20,300
10:15 49 1.10 500 20,800
10:19 49 1.10 100 20,900
10:20 48.80 0.90 1,400 22,300
10:23 48.60 0.70 2,300 24,600
10:27 49 1.10 500 25,100
10:28 49 1.10 100 25,200
10:31 49 1.10 100 25,300
10:34 49 1.10 1,000 26,300
10:36 49 1.10 1,000 27,300
10:38 49 1.10 1,500 28,800
10:49 49 1.10 800 29,600
10:54 49 1.10 200 29,800
10:58 49 1.10 200 30,000
11:13 49 1.10 500 30,500
11:23 49 1.10 500 31,000
11:26 49 1.10 500 31,500
13:10 49 1.10 3,100 34,600
13:15 49 1.10 2,100 36,700
13:30 49 1.10 100 36,800
14:14 48.70 0.80 100 36,900
14:17 49 1.10 100 37,000
14:18 49 1.10 100 37,100
14:21 48.60 0.70 100 37,200
14:25 48.90 1 100 37,300
14:26 48.60 0.70 100 37,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.99) 0% 90 (0.15) 0%
2018 0 (0.98) 0% 90.40 (0.14) 0%
2019 1,048.10 (1.13) 0% 97.60 (0.13) 0%
2020 974.36 (1.11) 0% 100 (0.18) 0%
2021 908.14 (0.94) 0% 120 (0.16) 0%
2023 964.74 (0.25) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV380,390328,018408,503338,8521,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377
Tổng lợi nhuận trước thuế125,99978,85299,01973,124376,993275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936
Lợi nhuận sau thuế 100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Tổng tài sản1,169,5521,033,7081,042,302984,5001,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993
Tổng nợ465,541245,603317,248268,870465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934
Vốn chủ sở hữu704,011788,106725,054715,630704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |