CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

47.70
0.30
(0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.40
48
48
47.40
5,900
14.0K
4.7K
9.1x
3.0x
22% # 33%
1.2
1,994 Bi
47 Mi
106,838
46.6 - 31.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.40 3,900 47.70 900
47.30 11,000 47.90 100
47.20 1,300 48.00 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 48 0.60 100 100
09:44 47.70 0.30 400 500
10:44 47.50 0.10 100 600
10:45 47.40 0 2,000 2,600
13:10 47.40 0 500 3,100
13:52 47.40 0 500 3,600
14:10 47.40 0 500 4,100
14:26 47.40 0 400 4,500
14:44 47.40 0 1,200 5,700
14:50 47.50 0.10 100 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.99) 0% 90 (0.15) 0%
2018 0 (0.98) 0% 90.40 (0.14) 0%
2019 1,048.10 (1.13) 0% 97.60 (0.13) 0%
2020 974.36 (1.11) 0% 100 (0.18) 0%
2021 908.14 (0.94) 0% 120 (0.16) 0%
2023 964.74 (0.25) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV380,390328,018408,503338,8521,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377
Tổng lợi nhuận trước thuế125,99978,85299,01973,124376,993275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936
Lợi nhuận sau thuế 100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Tổng tài sản1,169,5521,033,7081,042,302984,5001,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993
Tổng nợ465,541245,603317,248268,870465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934
Vốn chủ sở hữu704,011788,106725,054715,630704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |