CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

46.20
0.20
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46
46.30
45.70
7,200
14.0K
4.7K
9.1x
3.0x
22% # 33%
1.2
1,994 Bi
47 Mi
106,838
46.6 - 31.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.00 1,700 46.30 300
45.80 1,700 46.40 900
45.70 5,100 46.50 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 46 0.10 100 100
09:27 45.70 -0.20 1,000 1,100
09:45 45.70 -0.20 300 1,400
09:47 45.70 -0.20 100 1,500
09:48 45.70 -0.20 100 1,600
10:12 45.90 0 200 1,800
10:18 45.90 0 100 1,900
10:30 46 0.10 500 2,400
10:43 46 0.10 400 2,800
11:29 46 0.10 100 2,900
13:10 46.20 0.30 2,000 4,900
13:27 46.20 0.30 200 5,100
13:28 46.30 0.40 100 5,200
13:29 46.30 0.40 300 5,500
13:32 46.30 0.40 200 5,700
13:38 46.30 0.40 1,000 6,700
14:28 46.20 0.30 200 6,900
14:33 46.20 0.30 100 7,000
14:47 46.20 0.30 200 7,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.99) 0% 90 (0.15) 0%
2018 0 (0.98) 0% 90.40 (0.14) 0%
2019 1,048.10 (1.13) 0% 97.60 (0.13) 0%
2020 974.36 (1.11) 0% 100 (0.18) 0%
2021 908.14 (0.94) 0% 120 (0.16) 0%
2023 964.74 (0.25) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV380,390328,018408,503338,8521,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377
Tổng lợi nhuận trước thuế125,99978,85299,01973,124376,993275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936
Lợi nhuận sau thuế 100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Tổng tài sản1,169,5521,033,7081,042,302984,5001,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993
Tổng nợ465,541245,603317,248268,870465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934
Vốn chủ sở hữu704,011788,106725,054715,630704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |