CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

48.50
-0.10
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.60
48.60
48.60
48
69,300
14.0K
4.7K
9.1x
3.0x
22% # 33%
1.2
1,994 Bi
47 Mi
106,838
46.6 - 31.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.40 300 48.70 3,400
48.30 3,400 48.90 5,000
48.20 2,700 49.00 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 48.60 0 100 100
09:18 48.40 -0.20 700 800
09:29 48.40 -0.20 100 900
09:32 48.40 -0.20 100 1,000
09:41 48.40 -0.20 100 1,100
09:43 48.60 0 1,400 2,500
09:53 48.60 0 500 3,000
09:54 48.60 0 2,000 5,000
09:55 48.60 0 700 5,700
09:57 48.60 0 100 5,800
10:12 48.50 -0.10 400 6,200
10:15 48.60 0 1,000 7,200
10:17 48.50 -0.10 100 7,300
10:20 48.50 -0.10 200 7,500
10:24 48.40 -0.20 1,500 9,000
10:25 48.40 -0.20 500 9,500
10:26 48.30 -0.30 4,500 14,000
10:30 48.40 -0.20 200 14,200
10:41 48 -0.60 20,100 34,300
10:51 48.30 -0.30 100 34,400
11:13 48.20 -0.40 100 34,500
11:19 48.20 -0.40 100 34,600
13:10 48.40 -0.20 2,000 36,600
13:11 48.40 -0.20 400 37,000
13:12 48.30 -0.30 100 37,100
13:14 48.50 -0.10 2,500 39,600
13:16 48.50 -0.10 500 40,100
13:21 48.50 -0.10 300 40,400
13:40 48.60 0 200 40,600
13:51 48.60 0 100 40,700
14:10 48.60 0 100 40,800
14:19 48.50 -0.10 2,600 43,400
14:26 48.50 -0.10 500 43,900
14:27 48.50 -0.10 14,900 58,800
14:30 48.50 -0.10 200 59,000
14:31 48.50 -0.10 2,200 61,200
14:39 48.50 -0.10 5,000 66,200
14:40 48.50 -0.10 2,900 69,100
14:41 48.50 -0.10 100 69,200
14:47 48.50 -0.10 100 69,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.99) 0% 90 (0.15) 0%
2018 0 (0.98) 0% 90.40 (0.14) 0%
2019 1,048.10 (1.13) 0% 97.60 (0.13) 0%
2020 974.36 (1.11) 0% 100 (0.18) 0%
2021 908.14 (0.94) 0% 120 (0.16) 0%
2023 964.74 (0.25) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV358,974315,201339,087290,4671,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377
Tổng lợi nhuận trước thuế78,33163,37368,60164,970275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936
Lợi nhuận sau thuế 62,63550,65253,03751,651217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ62,63550,65253,03751,651217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Tổng tài sản998,492931,053855,086838,960998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993686,306
Tổng nợ341,331210,389185,075179,938341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934202,414
Vốn chủ sở hữu657,161720,663670,011659,022657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059483,893


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |