CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

48
0.50
(1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.50
47.50
48.20
47.20
44,400
14.0K
4.7K
9.1x
3.0x
22% # 33%
1.2
1,994 Bi
47 Mi
106,838
46.6 - 31.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.80 6,500 48.10 500
47.70 2,000 48.20 1,200
47.60 3,000 48.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 47.50 0 100 100
09:34 47.20 -0.30 100 200
09:39 47.50 0 600 800
09:41 47.50 0 2,100 2,900
09:50 47.60 0.10 900 3,800
09:58 47.60 0.10 500 4,300
10:10 47.60 0.10 1,700 6,000
10:13 47.70 0.20 500 6,500
10:17 47.70 0.20 1,500 8,000
10:18 47.80 0.30 500 8,500
10:35 47.80 0.30 1,000 9,500
10:43 47.70 0.20 1,000 10,500
10:47 47.80 0.30 500 11,000
11:10 48 0.50 1,000 12,000
13:13 48 0.50 2,000 14,000
13:18 48 0.50 2,200 16,200
13:20 48 0.50 1,000 17,200
13:27 48 0.50 2,300 19,500
13:32 48 0.50 400 19,900
13:38 48 0.50 600 20,500
13:39 48.10 0.60 100 20,600
13:44 48.20 0.70 200 20,800
13:48 48.20 0.70 100 20,900
13:50 48.20 0.70 1,400 22,300
13:51 48.20 0.70 600 22,900
14:10 48.20 0.70 1,100 24,000
14:11 48.20 0.70 500 24,500
14:16 48.20 0.70 100 24,600
14:26 48.20 0.70 900 25,500
14:27 48.20 0.70 500 26,000
14:29 48.20 0.70 1,500 27,500
14:31 48.10 0.60 2,500 30,000
14:32 48 0.50 2,600 32,600
14:48 47.90 0.40 7,800 40,400
14:49 48 0.50 4,000 44,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.99) 0% 90 (0.15) 0%
2018 0 (0.98) 0% 90.40 (0.14) 0%
2019 1,048.10 (1.13) 0% 97.60 (0.13) 0%
2020 974.36 (1.11) 0% 100 (0.18) 0%
2021 908.14 (0.94) 0% 120 (0.16) 0%
2023 964.74 (0.25) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV380,390328,018408,503338,8521,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377
Tổng lợi nhuận trước thuế125,99978,85299,01973,124376,993275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936
Lợi nhuận sau thuế 100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Tổng tài sản1,169,5521,033,7081,042,302984,5001,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993
Tổng nợ465,541245,603317,248268,870465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934
Vốn chủ sở hữu704,011788,106725,054715,630704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |