CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

8.20
0.80
(10.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,374164,80189,71789,114141,069144,710146,194148,050151,312134,936129,301161,98061,02070,65593,800119,543111,715
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,24622,29413,64914,50637,81525,54526,80329,5653,3307,2707,05113,3433,65015,12820,0182,934376
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,00035,00010,0001,0536,10016,00065,83481,259
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,90694,21163,88064,40896,005111,779111,924110,828139,940122,270109,68784,40935,84427,28049,99141,62119,045
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,22213,29612,18810,2007,2497,3867,4687,6578,0425,39612,56354,22720,47322,1487,7929,15511,036
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,56464,97398,070109,911113,472123,121120,913122,437128,327133,604144,597146,865140,247130,981115,49086,44965,662
I. Các khoản phải thu dài hạn11,85710,06210,05410,06310,06310,740740800810370750
II. Tài sản cố định36,94740,94945,70852,26059,17866,99074,61482,91289,10897,479106,14791,65331,90035,54224,19119,82820,847
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2421,24229,75635,23831,56331,49131,49131,23432,86531,96934,23251,32097,86485,03484,88865,30743,866
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,43311,43311,43311,43311,43311,43311,4336,0334,6733,5523,1872,6873,5387,0331,0001,000500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0871,2881,1199171,2352,4682,6351,4588712332801,2056,9453,3725,411314449
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN272,938229,773187,787199,025254,541267,831267,107270,487279,639268,540273,898308,845201,267201,636209,290205,992177,377
A. Nợ phải trả105,14652,44438,98360,25286,826100,604103,20296,531108,416101,771110,697148,77643,23144,19451,99847,60024,824
I. Nợ ngắn hạn105,14652,44438,98360,25286,826100,604103,20294,080103,51994,428100,907136,54043,23129,71930,47319,81910,708
II. Nợ dài hạn2,4504,8977,3439,79012,23614,47521,52427,78114,116
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,792177,329148,804138,774167,715167,228163,905173,957171,223166,769163,201160,068158,036157,442157,292158,392152,553
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN272,938229,773187,787199,025254,541267,831267,107270,487279,639268,540273,898308,845201,267201,636209,290205,992177,377
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |