CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

8.50
-0.10
(-1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.50
8.50
8.50
400
12.5K
2.0K
4.6x
0.7x
12% # 16%
2.5
131 Bi
14 Mi
60,023
14 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 1,200 8.50 2,600
8.10 2,000 8.60 16,900
8.00 1,500 8.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 8.50 -0.10 200 200
13:28 8.50 -0.10 100 300
13:45 8.50 -0.10 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,000 (3.28) 0% 17 (0.02) 0%
2018 3,508.70 (1.89) 0% 22 (0.02) 0%
2019 1,200 (0.92) 0% 16 (0.00) 0%
2020 285.95 (0.28) 0% 0 (0.00) 0%
2021 300.63 (0.62) 0% 0 (0.01) 0%
2022 302.11 (0.23) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 250 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV105,627104,904102,71560,108373,354178,829140,557225,892621,348275,598919,8731,892,9943,277,4844,445,330
Tổng lợi nhuận trước thuế1,2902,6682,7921,4028,15237,95110,030-22,7747,6904,3383,19619,75819,87316,862
Lợi nhuận sau thuế 8242,2352,3031,1166,47828,52510,030-22,7746,4014,2902,49315,37415,82513,461
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8242,2352,3031,1166,47828,52510,030-22,7746,4014,2902,49315,37415,82513,461
Tổng tài sản272,938289,195267,522236,156272,938229,773187,787199,025254,541267,831267,107270,487279,639268,540
Tổng nợ105,146122,227102,78957,711105,14652,44438,98360,25286,826100,604103,20296,531108,416101,771
Vốn chủ sở hữu167,792166,968164,733178,445167,792177,329148,804138,774167,715167,228163,905173,957171,223166,769


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |