CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

8.30
0.10
(1.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,801162,256145,624107,96289,71788,68886,14584,19089,114112,522113,225123,020141,069166,291161,218141,009144,710165,220157,237154,037
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,29423,17725,37324,53013,6498,2208,5377,76914,50613,9727,21529,95337,81526,80015,2578,09725,54518,39918,36011,074
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,21195,853107,22570,69063,88068,82366,11965,28064,40888,57297,30785,35096,005133,207138,536126,173111,779139,531131,928135,513
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,29613,22613,02512,74212,18811,64611,48911,14110,2009,9788,7037,7187,2496,2847,4256,7397,3867,2906,9487,450
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,97365,12066,52394,67898,070104,911106,603108,014109,911108,431109,872111,440113,472115,957117,948120,170123,121125,287127,396119,244
I. Các khoản phải thu dài hạn10,06210,06210,06210,06210,05410,05410,08210,06310,06310,06310,06310,06310,06310,10310,10310,07510,74010,74010,740740
II. Tài sản cố định40,94941,07942,62244,16545,70847,25848,83650,43452,26053,98955,66757,42359,17861,10463,04365,01766,99068,96370,68572,650
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2421,2421,24228,00829,75635,24535,24535,23835,23831,77231,77231,56331,56331,56331,49131,49131,49131,49131,49131,491
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,433
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,2881,3051,1651,0101,1199211,0088469151,1749369581,2351,7551,8792,1562,4682,6603,0482,930
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN229,773227,376212,146202,640187,787193,599192,748192,203199,025220,953223,096234,460254,541282,248279,166261,179267,831290,507284,633273,281
A. Nợ phải trả52,44446,23844,88445,96638,98357,49159,15255,53860,25260,36754,93065,97586,826116,371110,68493,228100,604130,451125,160111,063
I. Nợ ngắn hạn52,44446,23844,88445,96638,98357,49159,15255,53860,25260,36754,93065,97586,826116,371110,68493,228100,604130,451125,160111,063
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,329181,138167,263156,674148,804136,108133,596136,665138,774160,586168,166168,485167,715165,877168,483167,951167,228160,056159,473162,217
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN229,773227,376212,146202,640187,787193,599192,748192,203199,025220,953223,096234,460254,541282,248279,166261,179267,831290,507284,633273,281
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |