CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

8.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh105,627104,904102,71560,10862,28841,97842,08432,48036,44136,71032,54934,85639,41057,25957,92771,296162,825230,670145,38682,467
4. Giá vốn hàng bán102,783101,74098,67257,80360,17340,18639,80031,41434,65935,77534,86837,02041,70259,79357,12869,397160,905226,867140,55580,435
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,8443,1644,0442,3052,1141,7912,2831,0651,782935-2,318-2,164-2,292-2,5337991,8991,9203,8044,8312,032
6. Doanh thu hoạt động tài chính3444464916236488792221643271,6071431192811452,1161341,699262185180
7. Chi phí tài chính712530443224685818224183195292484815797605
-Trong đó: Chi phí lãi vay4051915618318628724634740604
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,9511,1981,7311,5701,3531,8642,2981,3632,76878483599912,8409771,1487727281,1361,435709
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,2372,4052,7921,3531,379762175-136-6621,690-3,069-3,063-15,075-3,5491,5729692,4072,1142,784898
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,2902,6682,7921,402-51417,20513,2608,00112,6962,512-3,069-2,108-22,045-3,5491,8519691,8942,1142,784898
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8242,2352,3031,116-3,80913,87610,5897,87012,6962,512-3,069-2,108-22,045-3,3321,8337701,8381,6432,196724
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8242,2352,3031,116-3,80913,87610,5897,87012,6962,512-3,069-2,108-22,045-3,3321,8337701,8381,6432,196724

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,374225,863202,900172,375164,801162,256145,624107,96289,71788,68886,14584,19089,114112,522113,225123,020141,069166,291161,218141,009
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,24627,77810,71414,52522,29423,17725,37324,53013,6498,2208,5377,76914,50613,9727,21529,95337,81526,80015,2578,097
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,00014,00024,00042,00035,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,906168,325153,704102,21794,21195,853107,22570,69063,88068,82366,11965,28064,40888,57297,30785,35096,005133,207138,536126,173
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,22215,76114,48213,63313,29613,22613,02512,74212,18811,64611,48911,14110,2009,9788,7037,7187,2496,2847,4256,739
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,56463,33264,62363,78264,97365,12066,52394,67898,070104,911106,603108,014109,911108,431109,872111,440113,472115,957117,948120,170
I. Các khoản phải thu dài hạn11,85711,86211,86210,06210,06210,06210,06210,06210,05410,05410,08210,06310,06310,06310,06310,06310,06310,10310,10310,075
II. Tài sản cố định36,94737,73038,80339,87640,94941,07942,62244,16545,70847,25848,83650,43452,26053,98955,66757,42359,17861,10463,04365,017
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2421,2421,2421,2421,2421,2421,24228,00829,75635,24535,24535,23835,23831,77231,77231,56331,56331,56331,49131,491
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,43311,433
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0871,0671,2841,1701,2881,3051,1651,0101,1199211,0088469151,1749369581,2351,7551,8792,156
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN272,938289,195267,522236,156229,773227,376212,146202,640187,787193,599192,748192,203199,025220,953223,096234,460254,541282,248279,166261,179
A. Nợ phải trả105,146122,227102,78957,71152,44446,23844,88445,96638,98357,49159,15255,53860,25260,36754,93065,97586,826116,371110,68493,228
I. Nợ ngắn hạn105,146122,227102,78957,71152,44446,23844,88445,96638,98357,49159,15255,53860,25260,36754,93065,97586,826116,371110,68493,228
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,792166,968164,733178,445177,329181,138167,263156,674148,804136,108133,596136,665138,774160,586168,166168,485167,715165,877168,483167,951
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN272,938289,195267,522236,156229,773227,376212,146202,640187,787193,599192,748192,203199,025220,953223,096234,460254,541282,248279,166261,179
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |