CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (vmd)

16
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,170,4931,272,8621,329,5661,480,6231,614,2621,937,3221,946,7172,743,5482,810,6903,406,9813,893,8034,535,3615,279,6375,924,9436,570,2938,378,4978,044,1498,817,0528,138,8407,699,912
I. Tiền và các khoản tương đương tiền301,122272,449247,861232,732209,806261,331230,145242,034213,681226,094217,464152,614148,753179,729175,765209,960302,726289,791165,129218,882
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,96031,99931,99931,99939,64939,43342,43342,57042,69542,53242,53232,53231,15831,29031,29036,79031,21520,80512,25515,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,887821,912832,056954,0581,070,1131,218,9121,185,5991,459,4271,527,0151,718,2511,927,2422,142,8912,392,5282,162,0532,443,3003,978,0773,695,4403,409,0403,128,5492,991,935
IV. Tổng hàng tồn kho84,864111,579179,194218,971247,076356,227421,411922,313947,1811,321,9351,584,7382,054,3702,531,6693,316,6363,663,4393,892,0183,765,2684,793,0554,539,0814,200,913
V. Tài sản ngắn hạn khác31,66034,92338,45642,86347,61861,41867,13077,20480,11998,168121,827152,953175,529235,235256,500261,652249,500304,362293,827272,782
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn221,096225,700229,166235,597236,034248,476252,711243,508241,205243,087244,943246,100251,869257,925257,464248,899248,702247,348250,628243,466
I. Các khoản phải thu dài hạn6,1566,1563,3595,8944,9464,9564,9554,6863,3572,8022,8022,8022,8123,2373,2762,8772,8712,8543,7123,952
II. Tài sản cố định108,704112,534116,825121,158104,846108,889112,857105,917109,487112,977116,732120,848125,102133,096131,277133,083136,698134,310137,832128,634
III. Bất động sản đầu tư60,74261,47562,20862,94163,67464,40765,14065,87366,60667,33968,07268,80569,53870,27171,00471,73772,47073,20373,93674,669
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,90533,85133,85131,33946,97253,53351,14248,01941,38544,54944,44140,64840,56336,58536,23025,43419,67718,56114,89414,333
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,9917,9317,9317,9317,9317,9317,9317,9317,9317,9316,5516,5516,5516,5516,5516,5516,5516,5516,5516,551
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5983,7524,9926,3357,6648,76010,68611,08212,4397,4886,3456,4457,3038,1859,1259,21810,43511,86913,70315,326
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,391,5891,498,5621,558,7321,716,2211,850,2962,185,7982,199,4282,987,0573,051,8953,650,0684,138,7464,781,4605,531,5066,182,8686,827,7578,627,3968,292,8519,064,4008,389,4687,943,379
A. Nợ phải trả973,9201,064,2631,129,6871,289,6001,429,2421,771,4371,790,4662,557,7582,632,6103,234,0643,732,2174,381,3195,134,7385,781,3836,452,5618,243,9647,947,7248,696,6248,031,7127,593,719
I. Nợ ngắn hạn955,5941,046,9851,111,0581,270,7261,409,1651,750,9661,769,3342,537,4892,612,2613,213,2783,712,1594,362,3785,111,0745,763,7766,432,9338,223,7857,923,0998,670,1848,006,4007,568,754
II. Nợ dài hạn18,32717,27818,62818,87420,07720,47221,13220,26920,34920,78620,05818,94123,66417,60719,62820,17824,62526,43925,31224,965
B. Nguồn vốn chủ sở hữu417,669434,298429,045426,620421,054414,361408,962429,299419,286416,004406,529400,142396,768401,486375,196383,432345,127367,777357,756349,660
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,391,5891,498,5621,558,7321,716,2211,850,2962,185,7982,199,4282,987,0573,051,8953,650,0684,138,7464,781,4605,531,5066,182,8686,827,7578,627,3968,292,8519,064,4008,389,4687,943,379
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |