CTCP Sách Việt Nam (vnb)

16
-0.20
(-1.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,73634,19933,70423,14336,35438,86236,85231,19126,00331,498
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,73634,19933,70423,14336,35438,86236,85231,19126,00331,493
4. Giá vốn hàng bán18,56820,20919,92114,77325,56827,00724,84425,56715,20715,568
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,16713,99013,7838,37010,78611,85512,0075,62410,79615,925
6. Doanh thu hoạt động tài chính108,87499,12162,72355,81759,893114,48253,49242,27522,2581,141
7. Chi phí tài chính41773524272-9,14438336345
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,1235,8926,3436,0565,8956,2636,2416,0866,5968,683
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,90221,15320,21620,10420,90420,68520,08215,15614,2808,066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)93,97585,98949,91238,00343,608108,53439,13826,62312,116272
12. Thu nhập khác1011391361072121,347124682267220
13. Chi phí khác44346
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1011391321072091,347124682-79220
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,07686,12850,04538,11043,817109,88039,26227,30412,037492
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,97117,32210,0435,3666,16120,2356,5102,50592
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,97117,32210,0435,3666,16120,2356,5102,50592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531400
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531400

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |