CTCP Sách Việt Nam (vnb)

12.80
0.10
(0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
12.70
12.90
12.70
8,600
16.2K
1.1K
12.4x
0.9x
7% # 7%
1.1
937 Bi
68 Mi
100,311
14.1 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 100 12.90 1,200
12.40 3,000 13.00 3,000
12.00 4,400 13.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.80 (0.10) 32.5%
EID 19.00 (0.00) 13.2%
SED 15.10 (0.00) 9.1%
PNC 27.85 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.20 (-0.60) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (-0.70) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.70 (0.30) 2.1%
SMN 6.30 (0.00) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 12.70 0 100 100
09:39 12.70 0 900 1,000
09:42 12.80 0.10 100 1,100
10:10 12.80 0.10 5,700 6,800
10:23 12.80 0.10 1,000 7,800
10:58 12.80 0.10 800 8,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 65.70 (0.03) 0% 22.10 (0.03) 0%
2018 71.90 (0.04) 0% 22.10 (0.03) 0%
2019 90.50 (0.04) 0% 38.40 (0.09) 0%
2020 105.10 (0.04) 0% 0 (0.04) 0%
2021 90 (0.02) 0% 0 (0.03) 0%
2022 88 (0.03) 0% 0 (0.04) 0%
2023 114.60 (0.01) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,0556,7977,4786,43229,76331,73634,19933,70423,14336,35438,86236,85231,19126,003
Tổng lợi nhuận trước thuế23,36127,86726,82325,863103,91594,07686,12850,04538,11043,817109,88039,26227,30412,037
Lợi nhuận sau thuế 18,65322,27821,30620,68482,92075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,65322,27821,30620,68482,92075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531
Tổng tài sản1,216,6731,198,3661,168,6301,159,8651,216,6731,130,7151,055,832976,681927,743898,195866,838775,409748,499763,184
Tổng nợ31,43831,78424,32536,86631,43828,39928,62118,2769,33912,53518,83417,00822,73259,247
Vốn chủ sở hữu1,185,2361,166,5821,144,3051,122,9991,185,2361,102,3151,027,211958,406918,404885,660848,004758,401725,767703,936


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |