CTCP Sách Việt Nam (vnb)

14
0.10
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
14
14
13.90
21,800
18.1K
1.2K
11.2x
0.8x
7% # 7%
1.3
944 Bi
68 Mi
43,742
19.1 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 2,000 14.00 500
13.80 500 14.10 600
13.70 6,900 14.20 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (0.10) 32.5%
EID 17.70 (0.10) 13.2%
SED 16.80 (0.20) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.60 (-0.20) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.10 (0.10) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.70 (-0.20) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 23.70 (1.70) 2.2%
LBE 14.70 (0.00) 2.1%
SMN 5.60 (0.10) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 14 0 1,000 1,000
09:53 13.90 -0.10 1,000 2,000
10:10 13.90 -0.10 1,000 3,000
10:15 13.90 -0.10 1,000 4,000
10:20 13.90 -0.10 500 4,500
10:33 13.90 -0.10 1,500 6,000
10:46 14 0 500 6,500
10:49 14 0 200 6,700
10:51 14 0 200 6,900
10:53 14 0 3,700 10,600
13:11 14 0 3,900 14,500
13:13 14 0 1,000 15,500
14:13 14 0 1,200 16,700
14:19 14 0 100 16,800
14:28 14 0 1,000 17,800
14:32 14 0 400 18,200
14:45 14 0 2,000 20,200
14:55 14 0 1,600 21,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,0556,7977,4786,43229,76331,73634,19933,70423,14336,35438,86236,85231,19126,003
Tổng lợi nhuận trước thuế23,36127,86726,82325,863103,91594,07686,12850,04538,11043,817109,88039,26227,30412,037
Lợi nhuận sau thuế 18,65322,27821,30620,68482,92075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,65322,27821,30620,68482,92075,10468,80540,00232,74437,65689,64632,75227,3049,531
Tổng tài sản1,216,6731,198,3661,168,6301,159,8651,216,6731,130,7151,055,832976,681927,743898,195866,838775,409748,499763,184
Tổng nợ31,43831,78424,32536,86631,43828,39928,62118,2769,33912,53518,83417,00822,73259,247
Vốn chủ sở hữu1,185,2361,166,5821,144,3051,122,9991,185,2361,102,3151,027,211958,406918,404885,660848,004758,401725,767703,936


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc