| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 188,630 | 170,099 | 140,054 | 139,438 | 347,163 | 345,135 | 1,057,696 | 1,055,777 | 1,033,694 | 1,012,668 | 991,409 | 977,735 | 953,677 | 938,525 | 921,982 | 915,133 | 903,661 | 168,255 | 171,217 | 174,413 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,548 | 15,942 | 3,398 | 2,844 | 2,799 | 3,323 | 1,589 | 1,667 | 1,878 | 3,334 | 5,731 | 13,687 | 13,360 | 26,574 | 3,245 | 2,338 | 993 | 597 | 470 | 634 |
| 1. Tiền | 2,548 | 5,442 | 3,398 | 2,844 | 2,799 | 3,323 | 1,589 | 1,667 | 1,878 | 3,334 | 1,731 | 5,187 | 4,860 | 26,574 | 3,245 | 2,338 | 993 | 597 | 470 | 634 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 10,500 | 4,000 | 8,500 | 8,500 | ||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 78,500 | 78,500 | 89,000 | 111,500 | 111,500 | 115,500 | 115,500 | 137,500 | 138,500 | 139,500 | 131,500 | 131,500 | 131,500 | 339,916 | 139,000 | 145,500 | 148,500 | 154,500 | 157,500 | 161,500 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 78,500 | 78,500 | 89,000 | 111,500 | 111,500 | 115,500 | 115,500 | 137,500 | 138,500 | 139,500 | 131,500 | 131,500 | 131,500 | 339,916 | 139,000 | 145,500 | 148,500 | 154,500 | 157,500 | 161,500 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 97,618 | 65,755 | 36,559 | 13,444 | 223,535 | 216,945 | 930,711 | 906,645 | 882,656 | 858,608 | 844,879 | 822,647 | 801,350 | 564,957 | 772,717 | 759,968 | 747,340 | 4,454 | 4,301 | 4,634 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 3,011 | 2,357 | 2,821 | 1,806 | 1,675 | 2,099 | 1,592 | 1,776 | 1,705 | 1,583 | 2,147 | 1,978 | 1,866 | 1,858 | 1,952 | 2,282 | 1,822 | 2,139 | 2,016 | 2,369 |
| 2. Trả trước cho người bán | 7 | 48 | 7 | 199 | 7 | 83 | 30 | 95 | 98 | 100 | 124 | 1,010 | 1,024 | 473 | 413 | 434 | 413 | 413 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 10,000 | 210,000 | 210,000 | 827,000 | 827,000 | 827,000 | 827,000 | 770,000 | 770,000 | 770,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | ||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 94,600 | 63,351 | 33,731 | 1,440 | 11,854 | 4,763 | 102,119 | 77,839 | 53,951 | 29,973 | 72,678 | 50,613 | 29,405 | 12,123 | 219,775 | 207,248 | 195,140 | 1,896 | 1,887 | 1,867 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -44 | -44 | -44 | -44 | -35 | -35 | -35 | -35 | -15 | -15 | -15 | |||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 9,839 | 9,901 | 11,097 | 11,649 | 9,329 | 9,367 | 9,895 | 9,965 | 10,660 | 11,226 | 9,299 | 9,901 | 7,438 | 7,063 | 6,982 | 7,326 | 6,810 | 8,656 | 8,883 | 7,645 |
| 1. Hàng tồn kho | 12,505 | 11,888 | 13,083 | 13,636 | 11,315 | 11,075 | 11,603 | 11,672 | 12,367 | 12,879 | 10,951 | 11,553 | 9,091 | 8,355 | 8,273 | 8,618 | 8,102 | 9,670 | 9,897 | 8,659 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,666 | -1,986 | -1,986 | -1,986 | -1,986 | -1,707 | -1,707 | -1,707 | -1,707 | -1,652 | -1,652 | -1,652 | -1,652 | -1,292 | -1,292 | -1,292 | -1,292 | -1,014 | -1,014 | -1,014 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 125 | 28 | 14 | 39 | 18 | 47 | 64 | |||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 18 | 47 | ||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 125 | 28 | 14 | |||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 39 | 64 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,028,043 | 1,028,268 | 1,028,576 | 1,020,427 | 783,552 | 761,760 | 21,581 | 21,891 | 22,138 | 22,251 | 22,467 | 22,775 | 23,005 | 23,270 | 23,590 | 23,813 | 24,082 | 755,347 | 743,214 | 731,195 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,008,135 | 1,008,135 | 1,008,135 | 999,752 | 762,597 | 740,608 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 731,138 | 718,661 | 706,320 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 1,008,000 | 1,008,000 | 1,008,000 | 998,000 | 727,000 | 727,000 | 550,000 | 550,000 | 550,000 | |||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 135 | 135 | 135 | 1,752 | 35,597 | 13,608 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 135 | 181,138 | 168,661 | 156,320 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,928 | 3,008 | 3,088 | 3,168 | 3,247 | 3,328 | 3,410 | 3,492 | 3,574 | 3,657 | 3,739 | 3,821 | 3,903 | 3,985 | 4,067 | 4,149 | 5,471 | 5,588 | 5,711 | 5,870 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,928 | 3,008 | 3,088 | 3,168 | 3,247 | 3,328 | 3,410 | 3,492 | 3,574 | 3,657 | 3,739 | 3,821 | 3,903 | 3,985 | 4,067 | 4,149 | 5,471 | 5,581 | 5,693 | 5,841 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6 | 18 | 30 | |||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 6,270 | 6,441 | 6,612 | 6,783 | 6,954 | 7,125 | 7,296 | 7,467 | 7,638 | 7,809 | 7,980 | 8,151 | 8,322 | 8,493 | 8,663 | 8,834 | 7,766 | 7,913 | 8,061 | 8,257 |
| - Nguyên giá | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 33,454 | 30,569 | 30,569 | 30,569 | 30,569 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -27,184 | -27,013 | -26,842 | -26,671 | -26,500 | -26,329 | -26,158 | -25,987 | -25,816 | -25,645 | -25,474 | -25,303 | -25,132 | -24,961 | -24,790 | -24,619 | -22,803 | -22,656 | -22,508 | -22,312 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 | 4,323 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 388 | 362 | 419 | 402 | 431 | 377 | 418 | 474 | 469 | 328 | 291 | 346 | 323 | 335 | 402 | 372 | 387 | 386 | 459 | 425 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 388 | 362 | 419 | 402 | 431 | 377 | 418 | 474 | 469 | 328 | 291 | 346 | 323 | 335 | 402 | 372 | 387 | 386 | 459 | 425 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,216,673 | 1,198,366 | 1,168,630 | 1,159,865 | 1,130,715 | 1,106,894 | 1,079,277 | 1,077,668 | 1,055,832 | 1,034,919 | 1,013,876 | 1,000,510 | 976,681 | 961,795 | 945,572 | 938,946 | 927,743 | 923,601 | 914,432 | 905,608 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 31,438 | 31,784 | 24,325 | 36,866 | 28,399 | 24,793 | 17,093 | 32,096 | 28,621 | 25,899 | 22,769 | 25,613 | 18,276 | 15,232 | 10,164 | 12,032 | 9,339 | 15,137 | 13,186 | 11,974 |
| I. Nợ ngắn hạn | 30,970 | 30,987 | 23,528 | 36,249 | 27,799 | 24,428 | 16,768 | 31,586 | 28,302 | 25,660 | 22,303 | 25,135 | 17,798 | 14,372 | 9,265 | 11,096 | 8,415 | 14,843 | 12,889 | 11,688 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 6,722 | 4,590 | 4,969 | 7,089 | 5,796 | 5,457 | 5,038 | 4,956 | 7,759 | 7,616 | 6,158 | 7,752 | 5,997 | 5,030 | 5,081 | 5,006 | 4,430 | 6,074 | 7,139 | 5,667 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 80 | 27 | 53 | 70 | 40 | 178 | 336 | 36 | 31 | 52 | 110 | 158 | 11 | 114 | 129 | 199 | 18 | 228 | 14 | 102 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 21,005 | 16,860 | 11,225 | 24,593 | 19,294 | 14,421 | 9,315 | 22,288 | 17,638 | 13,721 | 14,278 | 12,879 | 8,688 | 5,748 | 2,689 | 2,214 | 2,225 | 4,482 | 4,129 | 2,063 |
| 6. Phải trả người lao động | 748 | 770 | 746 | 227 | 1,221 | 461 | ||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 161 | 7,785 | 5,397 | 2,860 | 289 | 2,607 | 209 | 2,641 | 271 | 2,501 | 198 | 2,440 | 136 | 2,325 | 211 | 2,588 | 263 | 2,673 | 205 | 2,456 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,445 | 1,347 | 1,390 | 1,096 | 1,104 | 1,038 | 1,067 | 1,096 | 1,070 | 964 | 961 | 961 | 1,004 | 956 | 956 | 956 | 945 | 722 | 768 | 789 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 810 | 378 | 495 | 540 | 506 | 728 | 802 | 570 | 787 | 806 | 597 | 718 | 740 | 199 | 73 | 666 | 634 | 610 | ||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 200 | 133 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 468 | 797 | 797 | 617 | 600 | 365 | 325 | 510 | 319 | 239 | 466 | 478 | 478 | 860 | 899 | 936 | 924 | 294 | 297 | 287 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 468 | 797 | 797 | 617 | 600 | 365 | 325 | 510 | 319 | 239 | 466 | 478 | 478 | 860 | 899 | 936 | 924 | 294 | 297 | 287 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,185,236 | 1,166,582 | 1,144,305 | 1,122,999 | 1,102,315 | 1,082,102 | 1,062,184 | 1,045,571 | 1,027,211 | 1,009,020 | 991,107 | 974,897 | 958,406 | 946,563 | 935,408 | 926,914 | 918,404 | 908,464 | 901,246 | 893,633 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,185,236 | 1,166,582 | 1,144,305 | 1,122,999 | 1,102,315 | 1,082,102 | 1,062,184 | 1,045,571 | 1,027,211 | 1,009,020 | 991,107 | 974,897 | 958,406 | 946,563 | 935,408 | 926,914 | 918,404 | 908,464 | 901,246 | 893,633 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 | 679,100 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 | 71,821 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 | -160 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 434,476 | 415,822 | 393,544 | 372,239 | 351,555 | 331,341 | 311,423 | 294,811 | 276,451 | 258,260 | 240,347 | 224,137 | 207,645 | 195,803 | 184,648 | 176,154 | 167,644 | 157,704 | 150,486 | 142,873 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,216,673 | 1,198,366 | 1,168,630 | 1,159,865 | 1,130,715 | 1,106,894 | 1,079,277 | 1,077,668 | 1,055,832 | 1,034,919 | 1,013,876 | 1,000,510 | 976,681 | 961,795 | 945,572 | 938,946 | 927,743 | 923,601 | 914,432 | 905,608 |