CTCP Tập đoàn Vinacontrol (vnc)

35.30
0.20
(0.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh291,270285,546313,239180,243233,041212,459210,020164,508198,351185,325180,707145,410174,322157,281168,701128,302166,093134,825158,225131,573
4. Giá vốn hàng bán221,332202,659241,465140,532189,503165,259168,416130,448163,461137,355145,863115,976139,734129,968132,63197,740132,341115,034122,211105,384
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,93982,88871,77439,71143,53747,20141,60534,06034,89047,97134,84429,43534,58827,31336,07030,56233,75219,79036,01426,188
6. Doanh thu hoạt động tài chính5631,7741,0114461,4042656597137811,1196453291,334617389251334102202109
7. Chi phí tài chính-40762170029485553117286180111707422582632791,186-1,057435348
-Trong đó: Chi phí lãi vay-14570124874538272628222194263208233253259265
9. Chi phí bán hàng25,12514,25127,7749,77719,14713,78413,2817,79414,05610,0158,2785,47413,0168,7768,1887,30512,4267,7667,5227,142
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,65336,76626,04615,22815,18021,49216,48315,19710,63227,05515,58111,86510,3807,02716,12911,03712,5923,27216,0508,144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,13233,02318,26514,88710,60811,70312,42811,83310,91812,00711,66512,21611,78211,96611,92512,1637,9279,94912,24810,725
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,48733,00618,16914,93410,64011,73812,36411,22611,12812,26011,99612,18911,62911,83111,80811,8618,1149,75512,09810,725
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,18426,41814,72611,8458,4979,2809,9078,6688,8549,8689,3979,8239,4059,2989,0169,3396,2397,6769,7008,440
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,51826,41813,62611,7357,9978,9199,2628,6328,5369,6649,3489,1928,5819,0989,1949,2405,6577,7349,1008,873

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn384,891365,393302,347218,717257,397250,833255,028238,074268,383257,197227,358196,959202,464212,630194,574168,952203,835197,798191,853177,656
I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,245199,388153,24276,193120,402100,90469,80970,819145,861120,64295,79683,881100,164102,30484,36966,218103,93585,80969,10858,717
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,58118,92710,7207,94010,01410,01310,1429,72014,70012,9526,51215,5148,2321,8571,9031,9213,3822,3374,6184,743
III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,792142,422134,735131,739124,866136,428169,811151,257101,422118,923121,21893,04487,855104,460105,36397,30893,359105,842114,356111,787
IV. Tổng hàng tồn kho2,7523,7782,6591,9351,5862,9664,4255,9276,1873,9343,0403,7925,2533,7952,3773,2803,0423,5783,4052,198
V. Tài sản ngắn hạn khác521878991912530523841351213746791729961214563225118232366211
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,589138,422142,302145,722148,033146,850149,369153,189156,321156,557149,933154,085155,757155,643158,196162,015164,054158,833157,265154,812
I. Các khoản phải thu dài hạn483669795589465555555102
II. Tài sản cố định116,394112,707116,088117,916121,018120,113123,080125,433127,831128,494122,130125,269126,888125,625128,213130,086132,456127,057125,759122,619
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3262672023002003802,3233,7403,2243,0083,0272,850
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4764764761,2471,3711,2921,2261,6551,5761,7071,5131,5921,2311,2331,1361,0911,2771,2331,1961,195
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,23624,57224,94324,64424,91225,18725,00826,04626,61526,15626,29027,22427,63828,30326,52427,09727,09627,53627,28328,148
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,480503,815444,649364,440405,430397,683404,397391,263424,705413,753377,291351,044358,221368,274352,771330,967367,889356,631349,118332,468
A. Nợ phải trả195,104186,423153,67572,571125,411114,144130,13886,959128,838125,59498,97164,01782,196100,27294,06765,917110,661105,571105,32484,411
I. Nợ ngắn hạn193,249183,310150,84570,064122,566112,997129,42986,166127,625125,59498,97164,01782,19693,80687,06658,381102,59196,96796,18574,738
II. Nợ dài hạn1,8553,1132,8302,5082,8451,1477087921,2136,4667,0017,5358,0708,6059,1399,674
B. Nguồn vốn chủ sở hữu331,376317,392290,974291,868280,019283,540274,260304,305295,866288,159278,320287,028276,025268,002258,704265,050257,229251,060243,794248,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,480503,815444,649364,440405,430397,683404,397391,263424,705413,753377,291351,044358,221368,274352,771330,967367,889356,631349,118332,468
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |