CTCP Chứng khoán VNDirect (vnd)

15.05
-0.10
(-0.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)588,8521,266,811875,770721,879606,097678,106809,746664,1041,147,397931,621963,039780,7601,231,690606,322789,358666,404958,934590,215362,514446,903
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)148,489172,219139,98891,25464,20396,602116,360144,277136,913148,503121,86599,29065,246119,404118,19896,41683,273132,752102,495108,779
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu407,053387,856297,710300,988326,640312,903299,336315,977273,332357,625273,690249,438335,366377,475423,007464,289436,730313,142244,418172,862
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán230,981387,460218,743134,720142,037167,519182,251228,057216,582301,361203,313145,762206,273252,313329,536461,297543,687433,212369,911268,177
Cộng doanh thu hoạt động1,427,4802,214,2451,740,4891,257,9791,211,8061,269,5781,458,2311,384,7971,932,4981,759,0951,603,6421,290,9921,934,1701,366,6061,757,2501,771,1972,076,2181,626,2771,129,4191,088,271
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)440,307355,276455,616315,801333,691259,840537,906129,817346,598281,001396,802471,5001,142,856648,172596,259253,228328,180380,235117,346147,580
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh13,3819,3268,5449,35712,6179,15219,8009,8209,9529,0658,6346,6766,8664,0514,9313,4098,4384,54213,167
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán163,978227,683135,990100,244118,583109,43997,779142,370193,777179,122131,255111,340141,281146,922191,668233,725306,168235,384247,579100,893
2.12. Chi phí khác38,29513,84724,08410,974144,28867,08827,78627,65123,40420,00718,40724,44239,99173,32492,35795,66777,15061,01038,7454,311
Cộng chi phí hoạt động542,818645,474912,183451,232630,204378,714803,136309,525480,709520,521571,107633,3221,462,198884,228872,022607,505770,722718,724451,198264,941
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay336,164299,490256,323223,182181,860173,284154,399157,890276,306365,558412,357390,184367,262217,560209,546164,435139,15893,43492,40588,715
Cộng chi phí tài chính337,736303,750256,080227,267188,115178,056155,989159,542283,097375,260423,691407,185424,215336,467243,058137,870167,89694,52393,93789,474
V. CHI BÁN HÀNG-74,89474,894-246246
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN175,380102,96389,861105,046123,66696,82179,120153,706190,03875,74285,87782,40890,92298,128190,14395,68070,15143,01491,461
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG376,6451,165,259488,192479,102275,311622,901426,050767,524990,679795,029536,395175,907-32,39651,730561,454954,7251,043,757744,724547,675644,448
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ376,6071,165,235488,171478,115275,312620,071426,066766,874991,455792,061536,271171,500-32,67251,701561,521954,7281,043,295745,016547,614644,332
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN341,996929,049368,510382,530251,319505,148344,887617,070820,343639,196428,953135,676-38,36042,339455,555760,746837,564595,638449,896499,861

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |