CTCP Chứng khoán VNDirect (vnd)

16.10
0.05
(0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.05
16.10
16.35
15.90
9,045,600
13.0K
1.1K
12.9x
1.1x
4% # 9%
1.4
22,149 Bi
1,522 Mi
13,147,800
18.6 - 11.3
24,580 Bi
19,715 Bi
124.7%
44.51%
881 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 38,000 16.15 40,200
16.05 703,500 16.20 94,300
16.00 527,100 16.25 183,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,892,800 2,977,864

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.10 0.05 9,045,600 9,045,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 950.90 (1.24) 0% 300.10 (0.47) 0%
2018 1,850 (1.54) 0% 680 (0.37) 0%
2019 1,797 (1.50) 0% 487 (0.38) 0%
2020 0 (2.13) 0% 405 (0.69) 0%
2021 2,556 (6.04) 0% 880 (2.38) 0%
2023 0 (1.29) 0% 0 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,427,4802,214,2451,740,4891,257,9796,640,1945,324,9446,561,4226,829,2246,039,2332,134,5291,501,8781,538,4891,240,432731,392
Tổng lợi nhuận trước thuế376,6071,165,235488,171478,1152,508,1292,088,3242,482,3421,535,2772,980,221862,065479,551437,999571,474227,170
Lợi nhuận sau thuế 341,996929,049368,510382,5302,022,0851,718,4252,022,2511,220,2802,382,924692,767382,659373,136472,107186,288
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ341,996929,049368,510382,5302,022,0851,718,4252,022,2511,220,2802,382,924692,767382,659373,136472,107186,288
Tổng tài sản51,628,90356,060,61547,918,50750,090,43451,628,90344,294,77741,742,09038,870,60537,094,77414,976,08411,577,03410,534,6418,051,3855,174,093
Tổng nợ30,725,99535,499,70328,286,64429,992,83530,725,99524,579,70825,234,27124,355,93627,272,29211,156,8408,328,5237,551,7115,544,5743,225,829
Vốn chủ sở hữu20,902,90920,560,91219,631,86320,097,59920,902,90919,715,06916,507,82014,514,6699,822,4833,819,2453,248,5112,982,9302,506,8111,948,264


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |