CTCP Chứng khoán VNDirect (vnd)

16.25
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,427,4802,214,2451,740,4891,257,9791,211,8066,640,1945,324,9446,561,4226,829,2246,039,2332,134,5291,501,8781,538,4891,240,432731,392
Giá vốn hàng bán542,818645,474912,183451,232630,2042,551,7072,122,1132,194,2543,825,9542,324,669543,422301,956610,223256,115195,975
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV884,6621,568,771828,306806,747581,6024,088,4873,202,8314,367,1683,003,2703,714,5641,591,1071,199,922928,266984,317535,417
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh376,6451,165,259488,192479,102275,3112,509,1992,091,7862,489,0661,535,5132,980,567863,444455,968437,474570,822226,743
Tổng lợi nhuận trước thuế376,6071,165,235488,171478,115275,3122,508,1292,088,3242,482,3421,535,2772,980,221862,065479,551437,999571,474227,170
Lợi nhuận sau thuế 341,996929,049368,510382,530251,3192,022,0851,718,4252,022,2511,220,2802,382,924692,767382,659373,136472,107186,288
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ341,996929,049368,510382,530251,3192,022,0851,718,4252,022,2511,220,2802,382,924692,767382,659373,136472,107186,288
Tổng tài sản ngắn hạn50,579,45654,455,80345,229,66647,015,09543,105,62050,579,45643,105,62040,414,38538,670,05536,627,50413,218,96611,239,32710,231,0317,175,8675,052,019
Tiền mặt1,622,127601,9631,586,935977,372881,1761,622,127881,1764,861,9882,556,7232,701,561973,527613,548915,398342,470256,959
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,335,71049,673,28240,043,44644,345,62140,301,51345,335,71040,301,51334,328,84833,510,67533,256,22711,917,34810,390,0689,141,2336,677,1214,593,345
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn1,049,4471,604,8122,688,8403,075,3381,189,1571,049,4471,189,1571,327,705200,550467,2701,757,119337,708303,610875,518122,074
Tài sản cố định85,80666,85878,33373,31284,08985,80684,089106,03477,70956,65344,26456,49972,91359,10664,172
Đầu tư tài chính dài hạn844,109842,7041,918,4052,638,923948,664844,109948,6641,070,73029,539341,8611,542,991116,566100,000711,986
Tổng tài sản51,628,90356,060,61547,918,50750,090,43444,294,77751,628,90344,294,77741,742,09038,870,60537,094,77414,976,08411,577,03410,534,6418,051,3855,174,093
Tổng nợ30,725,99535,499,70328,286,64429,992,83524,579,70830,725,99524,579,70825,234,27124,355,93627,272,29211,156,8408,328,5237,551,7115,544,5743,225,829
Vốn chủ sở hữu20,902,90920,560,91219,631,86320,097,59919,715,06920,902,90919,715,06916,507,82014,514,6699,822,4833,819,2453,248,5112,982,9302,506,8111,948,264

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.33K1.13K1.66K1K5.48K4.06K2.24K2.19K3.05K1.20K1.17K1.57K
Giá cuối kỳ19.45K12.21K18.32K11.12K26.85K6.06K2.80K3.09K3.70K1.84K1.63K1.63K
Giá / EPS (PE)14.64 (lần)10.82 (lần)11.03 (lần)11.10 (lần)4.90 (lần)1.49 (lần)1.25 (lần)1.41 (lần)1.21 (lần)1.53 (lần)1.39 (lần)1.04 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.46 (lần)3.49 (lần)3.40 (lần)1.98 (lần)1.93 (lần)0.48 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.47 (lần)0.37 (lần)
Giá sổ sách13.73K12.95K13.55K11.92K22.58K22.40K19.05K17.50K16.17K12.57K12.49K18.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.42 (lần)0.94 (lần)1.35 (lần)0.93 (lần)1.19 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,522 (Mi)1,522 (Mi)1,218 (Mi)1,218 (Mi)435 (Mi)170 (Mi)170 (Mi)170 (Mi)155 (Mi)155 (Mi)155 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.97%97.32%96.82%99.48%98.74%88.27%97.08%97.12%89.13%97.64%98.22%96.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.03%2.68%3.18%0.52%1.26%11.73%2.92%2.88%10.87%2.36%1.78%3.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.51%55.49%60.45%62.66%73.52%74.50%71.94%71.68%68.86%62.35%66.39%37.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu146.99%124.67%152.86%167.80%277.65%292.12%256.38%253.16%221.18%165.57%197.49%60.29%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.49%44.51%39.55%37.34%26.48%25.50%28.06%28.32%31.14%37.65%33.61%62.39%
6/ Thanh toán hiện hành176.51%175.92%163.38%164.35%138.94%119.74%141.86%145.12%137.53%161.33%151.92%257.38%
7/ Thanh toán nhanh176.51%175.92%163.38%164.35%138.94%119.74%141.86%145.12%137.53%161.33%151.92%257.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.66%3.60%19.66%10.87%10.25%8.82%7.74%12.98%6.56%8.21%71.10%152%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.86%12.02%15.72%17.57%16.28%14.25%12.97%14.60%15.41%14.14%9.28%14.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn13.13%12.35%16.24%17.66%16.49%16.15%13.36%15.04%17.29%14.48%9.45%15.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu31.77%27.01%39.75%47.05%61.48%55.89%46.23%51.58%49.48%37.54%27.60%23.72%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.45%32.27%30.82%17.87%39.46%32.46%25.48%24.25%38.06%25.47%34.03%36.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.92%3.88%4.84%3.14%6.42%4.63%3.31%3.54%5.86%3.60%3.16%5.35%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.67%8.72%12.25%8.41%24.26%18.14%11.78%12.51%18.83%9.56%9.39%8.57%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)79%81%92%32%103%127%127%61%184%95%127%134%
Tăng trưởng doanh thu24.70%-18.84%-3.92%13.08%182.93%42.12%-2.38%24.03%69.60%36.93%22.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận17.67%-15.02%65.72%-48.79%243.97%81.04%2.55%-20.96%153.43%2.48%15.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.01%-2.59%3.61%-10.69%144.44%33.96%10.29%36.20%71.88%-15.60%245.46%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.03%19.43%13.73%47.77%157.18%17.57%8.90%18.99%28.67%0.66%5.46%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.56%6.12%7.39%4.79%147.69%29.36%9.89%30.84%55.61%-10.14%95.72%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |