CTCP Vinafreight (vnf)

15.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn594,946571,852485,860481,835616,368612,621582,747471,978470,007416,319389,516410,619455,156604,662722,6851,089,0921,057,3981,035,766954,650930,998
I. Tiền và các khoản tương đương tiền210,139219,188144,527149,364223,779206,573199,691147,834151,463127,220106,045111,749167,363266,801380,915429,378281,576406,515379,979443,863
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn135,118118,856111,42893,022121,785113,14496,874114,43791,93789,937112,93795,482113,75389,06344,56327,99327,85224,92025,92024,514
III. Các khoản phải thu ngắn hạn239,232225,566219,861232,359264,700289,227285,105207,840224,427195,417166,712198,271170,253243,592292,742627,194743,384599,988544,309458,217
IV. Tổng hàng tồn kho2,9662,3362,1073,5852,4291,952
V. Tài sản ngắn hạn khác7,4915,9067,9373,5053,6751,7251,0771,8682,1803,7463,8235,1173,7875,2064,4644,5274,5864,3434,4424,404
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn396,289395,136390,926392,241368,509375,954378,407382,795390,553403,359404,524421,135367,613299,943298,927325,913302,653298,118300,842308,799
I. Các khoản phải thu dài hạn4,8794,8894,8798,8674,3414,7683,8714,0354,0357,4392,5057,3493,4245,4855,4855,7025,6815,6815,4645,408
II. Tài sản cố định2,4445,7976,2146,6325,8285,7175,9646,2066,4406,7146,9876,8405,8475,9602,3752,5232,6761,3941,5211,685
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn387,445382,527377,528374,241354,920364,357367,541371,989379,456388,550394,509406,322357,612287,698290,192317,155293,790290,485293,130300,794
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5211,9232,3052,5013,4201,1121,032565622657522624730800875533506557727912
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN991,236966,988876,786874,076984,877988,575961,154854,773860,560819,678794,040831,754822,768904,6051,021,6121,415,0051,360,0511,333,8831,255,4911,239,797
A. Nợ phải trả363,326353,709284,519289,803362,084381,186389,202292,745281,589249,216197,764228,245220,548290,759408,733786,879764,826785,277724,255884,453
I. Nợ ngắn hạn358,899349,241280,061285,366357,445376,025384,275287,662276,095239,924191,685217,867214,171284,497402,472780,618758,626779,405718,383878,708
II. Nợ dài hạn4,4274,4684,4584,4374,6395,1604,9275,0835,4949,2926,07910,3786,3786,2616,2616,2616,2005,8725,8725,745
B. Nguồn vốn chủ sở hữu627,910613,279592,267584,273622,793607,389571,952562,028578,971570,463596,276603,509602,220613,846612,878628,126595,226548,606531,236355,343
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN991,236966,988876,786874,076984,877988,575961,154854,773860,560819,678794,040831,754822,768904,6051,021,6121,415,0051,360,0511,333,8831,255,4911,239,797
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |