CTCP Vinafreight (vnf)

14.30
0.30
(2.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn616,368612,621582,747471,978470,007416,319389,516410,619455,156604,662722,6851,089,0921,057,3981,035,766954,650930,998607,271545,393568,070375,338
I. Tiền và các khoản tương đương tiền223,779206,573199,691147,834151,463127,220106,045111,749167,363266,801380,915429,378281,576406,515379,979443,863195,786120,050130,25491,913
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn121,785113,14496,874114,43791,93789,937112,93795,482113,75389,06344,56327,99327,85224,92025,92024,51422,18952,18921,18922,479
III. Các khoản phải thu ngắn hạn264,700289,227285,105207,840224,427195,417166,712198,271170,253243,592292,742627,194743,384599,988544,309458,217385,141368,769412,262255,880
IV. Tổng hàng tồn kho2,4291,952
V. Tài sản ngắn hạn khác3,6751,7251,0771,8682,1803,7463,8235,1173,7875,2064,4644,5274,5864,3434,4424,4044,1554,3864,3665,067
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn368,509375,954378,407382,795390,553403,359404,524421,135367,613299,943298,927325,913302,653298,118300,842308,799326,914305,465308,287303,271
I. Các khoản phải thu dài hạn4,3414,7683,8714,0354,0357,4392,5057,3493,4245,4855,4855,7025,6815,6815,4645,4086,5946,5946,5222,984
II. Tài sản cố định5,8285,7175,9646,2066,4406,7146,9876,8405,8475,9602,3752,5232,6761,3941,5211,6851,8672,0502,2442,441
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn354,920364,357367,541371,989379,456388,550394,509406,322357,612287,698290,192317,155293,790290,485293,130300,794317,361295,506297,986296,112
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4201,1121,0325656226575226247308008755335065577279121,0921,3161,5361,734
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN984,877988,575961,154854,773860,560819,678794,040831,754822,768904,6051,021,6121,415,0051,360,0511,333,8831,255,4911,239,797934,185850,858876,358678,610
A. Nợ phải trả362,084381,186389,202292,745281,589249,216197,764228,245220,548290,759408,733786,879764,826785,277724,255884,453562,510479,220511,900319,730
I. Nợ ngắn hạn357,445376,025384,275287,662276,095239,924191,685217,867214,171284,497402,472780,618758,626779,405718,383878,708559,442476,466509,992313,694
II. Nợ dài hạn4,6395,1604,9275,0835,4949,2926,07910,3786,3786,2616,2616,2616,2005,8725,8725,7453,0682,7541,9086,036
B. Nguồn vốn chủ sở hữu622,793607,389571,952562,028578,971570,463596,276603,509602,220613,846612,878628,126595,226548,606531,236355,343371,675371,638364,457358,880
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN984,877988,575961,154854,773860,560819,678794,040831,754822,768904,6051,021,6121,415,0051,360,0511,333,8831,255,4911,239,797934,185850,858876,358678,610
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |