CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật (vnh)

1.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2018
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
Qúy 2
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7508,6427,61510,19010,9142,14068,5936,94120,83947,6116,7799,51617,25821,64640,591
4. Giá vốn hàng bán49517,4661,0007,7981,71110,9141,59636,2467,3925,9897,57038,59512,1319,46025,98014,87932,568
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)255-8,825-119-8,523-1,711544-36,2391,20295213,2689,016-5,35256-11,3084,1018,023
6. Doanh thu hoạt động tài chính2065333333344545115101123
7. Chi phí tài chính-1,4502797276561,4206518676681,1766251,1017591,2541,4701,4151,9802,2961,6532,926
-Trong đó: Chi phí lãi vay-1,6472797256561,1286516936681,0576259976931,1771,3921,3431,8352,2661,6532,830
9. Chi phí bán hàng15737-505060606060871647142072603043413676326951,490
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-11,811202-9491,6532502312362501942001622713873,5885385096093,8461,3201,966
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,066-7,733534-10,788-953-3,388-944-1,174-918-916-37,186-880-3958,1706,709-7,606-2,896-18,0724441,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,066-666-3,801-18,637-968-3,388-944-1,174-948-728-37,186-1,360-67213,3336,682-7,687-2,947-18,1253911,677
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,066-666-3,801-18,637-968-3,388-944-1,174-948-728-37,186-913-67213,3336,682-5,029-2,947-18,1253391,714
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,066-666-3,801-18,637-968-3,388-944-1,174-948-728-37,186-913-67213,3336,682-5,029-2,947-18,1253391,714

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,53510,72912,30511,1839,6669,67434012,65750716,49826,41431,20441,89843,24846,01555,20055,90657,81657,44977,379
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,32741,7742,0161,0203,15410162535563424744575243312578216
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,20810,72510,5319,1678,6466,52033012,63948213,56910,63917,82620,50822,07023,11632,35132,67241,65621,38745,485
IV. Tổng hàng tồn kho2,86215,69513,32021,11821,11822,82922,79722,79715,66035,60531,277
V. Tài sản ngắn hạn khác13123252516133375380401
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2232803684795907012,8373316218,01725,84625,94226,03826,13526,23529,22630,22054,320
I. Các khoản phải thu dài hạn32323232323232
II. Tài sản cố định2232803684795907012,83712917,98425,81425,91026,00726,10326,20326,73327,72727,828
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1111322,4922,4922,492
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,75911,00912,67211,66110,25610,3753,17712,65750716,53026,57649,22067,74469,19072,05381,33582,14087,04187,668131,700
A. Nợ phải trả6305,9367,4286,3485,8456,5138,6724,8244,7408,70718,08636,93036,81636,75136,22644,56444,19544,10844,00750,852
I. Nợ ngắn hạn6305,9367,4286,3485,8456,5138,6724,8244,7408,70718,08636,93021,88518,06017,20527,34344,19544,10844,00750,852
II. Nợ dài hạn14,93118,69119,02117,221
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,1295,0735,2445,3134,4113,862-5,4957,833-4,2337,8238,49012,29130,92832,43935,82736,77137,94542,93343,66180,847
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,75911,00912,67211,66110,25610,3753,17712,65750716,53026,57649,22067,74469,19072,05381,33582,14087,04187,668131,700
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |