CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật (vnh)

1.80
0.10
(5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.80
1.70
80,100
0.6K
0K
0x
2.1x
0% # 0%
2.0
10 Bi
8 Mi
22,614
2 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 300 1.90 142,100
1.60 12,100 0.00 0
1.50 17,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 85.60 (1.90) 23.2%
ACV 44.50 (-1.70) 22.1%
MCH 155.00 (-6.00) 13.6%
MVN 49.50 (-0.40) 7.6%
BSR 28.05 (-1.25) 5.6%
VEA 33.40 (-0.30) 5.5%
FOX 80.50 (2.00) 4.9%
VEF 95.20 (0.20) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.90 (0.60) 2.3%
MSR 48.10 (0.60) 2.1%
DNH 50.20 (0.00) 2.0%
QNS 48.00 (0.10) 1.8%
VSF 27.00 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.70 0 2,900 2,900
09:36 1.70 0 7,500 10,400
09:57 1.70 0 3,000 13,400
09:59 1.70 0 5,000 18,400
10:10 1.70 0 2,100 20,500
10:14 1.80 0.10 100 20,600
13:10 1.70 0 2,200 22,800
13:23 1.70 0 3,100 25,900
13:27 1.70 0 1,900 27,800
13:42 1.80 0.10 600 28,400
13:43 1.80 0.10 15,000 43,400
13:44 1.80 0.10 15,000 58,400
13:46 1.80 0.10 5,000 63,400
13:54 1.70 0 2,700 66,100
14:10 1.70 0 3,000 69,100
14:53 1.80 0.10 11,000 80,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 60 (0.03) 0% 4.50 (-0.02) -1%
2017 0 (0.00) 0% 60 (-0.01) -0%
2018 0 (0.02) 0% 12 (-0.00) -0%
2019 0 (0.02) 0% 14 (0.01) 0%
2020 25 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 80 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 50 (0) 0% 10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8601,4304,5902,11220,50920,9901,90726,44710,914
Tổng lợi nhuận trước thuế1,259-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Lợi nhuận sau thuế 1,055-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,055-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Tổng tài sản6,75911,00912,67211,6616,75911,00912,67211,66110,25610,3753,17750716,74768,692
Tổng nợ6305,9367,4286,3486305,9367,4286,3485,8456,5138,6724,7408,70736,796
Vốn chủ sở hữu6,1295,0735,2445,3136,1295,0735,2445,3134,4113,862-5,495-4,2338,04031,896


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |