CTCP Logistics Vinalink (vnl)

20.30
-0.20
(-0.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh395,725376,993331,896293,426318,211330,546285,656218,327218,282175,501171,501163,870206,121249,613327,201379,630269,018373,520334,201325,369
4. Giá vốn hàng bán365,970353,291310,320272,194292,632309,471263,893206,337206,245167,545159,778153,806189,840235,504310,117367,595260,738356,005322,569314,932
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,75523,70121,57621,23225,57921,07521,76311,98912,0377,95611,72310,06416,28214,10817,08412,0358,28017,51411,63210,437
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6585,0538,5962,9304,5723,0393,9353,6965,87810,66413,1192,3883,3742,58614,9832,1044677578271,041
7. Chi phí tài chính5073,8212,186990641,1312,8971,4951,2311,8879858561,2496223451,009422216233616
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,1696,7926,1225,90514,0096,3755,3715,0799,2415,1265,6934,99410,6994,7546,1663,8463,2556,3773,8779,390
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,73718,14121,86417,26716,07816,60817,4309,1127,44311,60718,1646,6037,70711,31725,5579,28510,82216,11811,7343,667
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,56518,48421,86417,31216,20616,60817,3009,2117,28411,60718,2286,6037,70711,49925,5579,22510,82316,12411,7183,676
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,04014,78418,66414,01210,41513,50813,9007,6114,37610,70716,8285,4034,1149,19923,1577,4449,72313,62410,1183,068
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,04014,78418,66414,01210,41513,50813,9007,6114,37610,70716,8285,4034,1149,19923,1577,4449,72313,62410,1183,068

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn420,360412,248378,368357,424359,501362,776337,874294,000294,764280,099274,257266,504272,354283,926290,306275,436317,473275,636309,151285,401
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,26878,97652,83265,50985,19170,14253,50649,81282,18880,93465,68976,86285,97598,66470,21841,92655,56055,61546,06049,038
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00010,00010,00010,00020,00025,00015,00015,00030,00015,0005299299295291,0891,089
III. Các khoản phải thu ngắn hạn310,977307,649300,344276,606259,549278,192261,370216,603195,721182,326177,437188,203170,362184,539218,670231,651260,148218,424260,961233,985
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1155,6235,1935,3094,7614,4422,9972,5861,8551,8391,1311,4381,0177238889308371,0681,0421,291
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn101,69495,82597,14596,49996,87494,25594,88995,44095,73695,52289,60587,23687,18788,47688,37787,46288,440121,949112,820115,093
I. Các khoản phải thu dài hạn2,3682,3672,8862,4302,4292,3942,4032,3972,1102,1102,4782,4981,9202,6172,6172,5432,6082,6422,6582,577
II. Tài sản cố định46,77241,96142,61043,20043,59341,91842,32542,65442,98843,12743,67444,20544,72145,27244,78045,06045,65746,27146,89347,490
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52,18051,02151,02150,02150,02149,03149,03149,03149,03148,42941,34939,34939,34939,20639,20639,20639,20671,74961,66663,186
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3744766288478319131,1301,3581,6071,8562,1041,1841,1981,3811,7746539691,2861,6031,840
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN522,054508,073475,513453,923456,374457,031432,763389,440390,500375,620363,862353,740359,542372,403378,683362,898405,914397,584421,971400,494
A. Nợ phải trả192,543178,704160,927149,569158,962170,033152,203122,034120,806110,303102,181108,009111,672122,048137,527136,506186,965150,658184,696169,463
I. Nợ ngắn hạn152,177137,249119,473108,116117,509127,671109,83979,67278,44567,94259,82165,64969,31379,68895,16494,143144,602108,353142,391127,158
II. Nợ dài hạn40,36641,45541,45441,45341,45242,36242,36442,36242,36142,36142,35942,35942,35942,36042,36442,36242,36242,30542,30542,305
B. Nguồn vốn chủ sở hữu329,511329,369314,586304,355297,413286,998280,560267,406269,694265,317261,681245,731247,870250,355241,156226,393218,949246,926237,275231,031
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN522,054508,073475,513453,923456,374457,031432,763389,440390,500375,620363,862353,740359,542372,403378,683362,898405,914397,584421,971400,494
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |