CTCP Logistics Vinalink (vnl)

19.05
-0.05
(-0.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn420,360412,248378,368357,424359,501362,776337,874294,000294,764280,099274,257266,504272,354283,926290,306275,436317,473275,636309,151285,401
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,26878,97652,83265,50985,19170,14253,50649,81282,18880,93465,68976,86285,97598,66470,21841,92655,56055,61546,06049,038
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00010,00010,00010,00020,00025,00015,00015,00030,00015,0005299299295291,0891,089
III. Các khoản phải thu ngắn hạn310,977307,649300,344276,606259,549278,192261,370216,603195,721182,326177,437188,203170,362184,539218,670231,651260,148218,424260,961233,985
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1155,6235,1935,3094,7614,4422,9972,5861,8551,8391,1311,4381,0177238889308371,0681,0421,291
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn101,69495,82597,14596,49996,87494,25594,88995,44095,73695,52289,60587,23687,18788,47688,37787,46288,440121,949112,820115,093
I. Các khoản phải thu dài hạn2,3682,3672,8862,4302,4292,3942,4032,3972,1102,1102,4782,4981,9202,6172,6172,5432,6082,6422,6582,577
II. Tài sản cố định46,77241,96142,61043,20043,59341,91842,32542,65442,98843,12743,67444,20544,72145,27244,78045,06045,65746,27146,89347,490
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52,18051,02151,02150,02150,02149,03149,03149,03149,03148,42941,34939,34939,34939,20639,20639,20639,20671,74961,66663,186
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3744766288478319131,1301,3581,6071,8562,1041,1841,1981,3811,7746539691,2861,6031,840
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN522,054508,073475,513453,923456,374457,031432,763389,440390,500375,620363,862353,740359,542372,403378,683362,898405,914397,584421,971400,494
A. Nợ phải trả192,543178,704160,927149,569158,962170,033152,203122,034120,806110,303102,181108,009111,672122,048137,527136,506186,965150,658184,696169,463
I. Nợ ngắn hạn152,177137,249119,473108,116117,509127,671109,83979,67278,44567,94259,82165,64969,31379,68895,16494,143144,602108,353142,391127,158
II. Nợ dài hạn40,36641,45541,45441,45341,45242,36242,36442,36242,36142,36142,35942,35942,35942,36042,36442,36242,36242,30542,30542,305
B. Nguồn vốn chủ sở hữu329,511329,369314,586304,355297,413286,998280,560267,406269,694265,317261,681245,731247,870250,355241,156226,393218,949246,926237,275231,031
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN522,054508,073475,513453,923456,374457,031432,763389,440390,500375,620363,862353,740359,542372,403378,683362,898405,914397,584421,971400,494
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |