CTCP Logistics Vinalink (vnl)

21.10
0.30
(1.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,152,739729,1541,096,7281,464,0371,202,207899,915941,690824,846708,789747,268668,371582,954441,195404,268354,083226,006235,236143,976134,468
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,152,739729,1541,096,7281,464,0371,202,207899,915941,690824,846708,789747,268668,371582,954441,195404,268354,083226,006235,236143,976134,468
4. Giá vốn hàng bán1,072,333687,3731,037,2191,407,1391,162,837871,202907,519797,138677,826712,664639,160555,218417,399380,587333,842207,301215,403126,126116,947
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,40641,78159,50956,89839,37028,71334,17027,70730,96334,60429,21027,73623,79623,68120,24118,70519,83217,85017,521
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,24332,04923,04711,6725,3514,6957,3245,7909,13916,6298,29511,37222,88225,97529,46422,64621,67312,2998,856
7. Chi phí tài chính5,5874,9593,2252,6433,2932,6583,7011,8035,2988,3977,46210,2606,20410,15113,9477,4117,1749063,425
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh7,6256,3525,2098,4008,42715,89245,01114,381
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,83425,05425,46619,06320,34914,55913,07814,77414,85914,43013,21412,54810,68710,6338,6717,9418,2877,3366,908
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,22743,81753,86646,86428,70322,54229,92325,32028,37344,29961,84030,68029,78728,87327,08725,99826,04421,90816,044
12. Thu nhập khác2276518392124882625,7771883974553,24515235
13. Chi phí khác1301606168779816431217212924
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)97-9512292124202625,700-9824852823,11615210
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,32443,72153,98846,87328,91522,96230,18531,02028,27544,32361,92530,96229,78731,98927,10126,00126,04421,91816,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,8906,40810,0759135,7244,1745,8146,1164,9617,68711,7524,4433,5625,0463,4512,2273,3822,4432,443
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,8906,40810,0759135,7244,1745,8146,1164,9617,68711,7524,4433,5625,0463,4512,2273,3822,4432,443
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,31436,63650,17326,51926,22626,94323,65023,77422,66219,47513,602
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,31436,63650,17326,51926,22626,94323,65023,77422,66219,47513,602

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |