CTCP Logistics Vinalink (vnl)

19.20
0.30
(1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.80
19.20
18.80
212,800
21.0K
3.2K
6.2x
1.0x
10% # 15%
1.0
283 Bi
14 Mi
21,944
21.8 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 700 19.20 2,100
18.85 1,200 19.35 3,800
18.80 10,300 19.90 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.20 (-0.25) 35.7%
VJC 124.70 (-0.50) 23.2%
GMD 74.60 (-0.60) 10.6%
PHP 45.50 (-0.20) 5.6%
HAH 46.00 (-1.10) 3.7%
PVT 22.10 (0.35) 3.7%
TMS 34.15 (-1.75) 3.4%
VSC 13.00 (-0.55) 3.2%
SCS 42.75 (-0.20) 2.8%
PDN 85.70 (-1.10) 2.2%
STG 34.40 (2.25) 1.7%
DVP 73.80 (0.00) 1.5%
CDN 25.00 (-0.30) 1.5%
NCT 84.00 (-1.50) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 18.80 -0.10 5,000 5,000
10:30 19.10 0.20 20,400 25,400
10:36 18.80 -0.10 5,000 30,400
11:31 19.10 0.20 120,000 150,400
13:10 19.10 0.20 59,900 210,300
13:52 19.20 0.30 300 210,600
14:10 19.20 0.30 2,000 212,600
14:12 19.20 0.30 200 212,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 700 (0.82) 0% 32 (0.02) 0%
2018 800 (0.94) 0% 25 (0.02) 0%
2019 950 (0.90) 0% 26 (0.02) 0%
2020 850 (1.20) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,200 (1.46) 0% 0 (0.05) 0%
2022 1,500 (1.16) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,200 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV395,725376,993331,896293,4261,398,0391,152,739729,1541,096,7281,464,0371,202,207899,915941,690824,846708,789
Tổng lợi nhuận trước thuế16,56518,48421,86417,31274,22559,32443,72153,98846,87328,91522,96230,18531,02028,275
Lợi nhuận sau thuế 10,04014,78418,66414,01257,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,04014,78418,66414,01257,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Tổng tài sản522,054508,073475,513453,923522,054456,374390,500360,834405,914402,607340,901354,157340,814334,433
Tổng nợ192,543178,704160,927149,569192,543158,962120,806112,965186,965181,672129,446143,166139,552143,852
Vốn chủ sở hữu329,511329,369314,586304,355329,511297,413269,694247,870218,949220,936211,456210,991201,262190,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |