CTCP Logistics Vinalink (vnl)

19.05
-0.05
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.10
19.10
19.10
18.45
9,800
21.0K
3.2K
6.2x
1.0x
10% # 15%
1.0
283 Bi
14 Mi
21,944
21.8 - 13.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 700 19.05 300
18.55 1,000 19.10 200
18.50 10,300 19.15 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:59 19.10 0 400 400
11:10 19.05 -0.05 800 1,200
11:15 19 -0.10 400 1,600
14:21 19 -0.10 1,700 3,300
14:23 19 -0.10 100 3,400
14:26 18.90 -0.20 2,500 5,900
14:27 18.50 -0.60 800 6,700
14:28 18.45 -0.65 2,000 8,700
14:45 19.05 -0.05 1,100 9,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 700 (0.82) 0% 32 (0.02) 0%
2018 800 (0.94) 0% 25 (0.02) 0%
2019 950 (0.90) 0% 26 (0.02) 0%
2020 850 (1.20) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,200 (1.46) 0% 0 (0.05) 0%
2022 1,500 (1.16) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,200 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV395,725376,993331,896293,4261,398,0391,152,739729,1541,096,7281,464,0371,202,207899,915941,690824,846708,789
Tổng lợi nhuận trước thuế16,56518,48421,86417,31274,22559,32443,72153,98846,87328,91522,96230,18531,02028,275
Lợi nhuận sau thuế 10,04014,78418,66414,01257,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,04014,78418,66414,01257,50045,43437,31443,91345,96023,19118,78824,37224,90423,314
Tổng tài sản522,054508,073475,513453,923522,054456,374390,500360,834405,914402,607340,901354,157340,814334,433
Tổng nợ192,543178,704160,927149,569192,543158,962120,806112,965186,965181,672129,446143,166139,552143,852
Vốn chủ sở hữu329,511329,369314,586304,355329,511297,413269,694247,870218,949220,936211,456210,991201,262190,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |